IELTS CITY

Talk about your dream job – Bài mẫu IELTS speaking Part 1,2 & 3

Talk about your dream job, future job (nói về nghề nghiệp mà bạn mơ ước trong tương lai) là chủ đề khá quen thuộc và cơ bản trong bài thi IELTS Speaking. Các bạn hãy cùng IELTS CITY tham khảo các bài mẫu 3 Part phía sau kèm theo từ vựng và cấu trúc câu hay để trả lời tốt cho topic này nhé!

Talk about your dream job - Bài mẫu IELTS Speaking Part 1,2,3
Talk about your dream job – Bài mẫu IELTS Speaking Part 1,2,3

1. Câu hỏi IELTS Speaking Part 1 về chủ đề Work/job

Sau đây sẽ là một số câu hỏi thường gặp về chủ để Work/job trong IELTS Speaking Part 1

Tham khảo bài mẫu: Talk about yourself (Nói về bản thân) – bài mẫu IELTS Speaking Part 1

1.1. Do you work or study?

Well, I’m a fresh graduate. Currently, I’m working as a Chinese language teacher, so I teach for a living. I’ve been teaching for about 6 months now in a famous educational company located in District 1.

Từ vựng:

  • do something for a living (v): làm gì đó để kiếm sống

Dịch:

Chà, tôi là sinh viên mới ra trường. Hiện tại, tôi đang làm giáo viên dạy tiếng Trung Quốc, vì vậy tôi dạy để kiếm sống. Tôi đã giảng dạy được khoảng 6 tháng tại một công ty giáo dục nổi tiếng ở Quận 1.

1.2. Is there anything special about your job?

I would say that teaching is a dynamic profession, so it helps me become a more well-rounded person. Besides that, I can meet people from all walks of life. This helps me enrich my life experiences and improve my interpreting skills.

Từ vựng:

  • well-rounded (adj): toàn diện
  • from all walks of life (phr.pre): từ mọi tầng lớp trong xã hội
  • enrich one’s life experiences (v): làm giàu trải nghiệm sống

Dịch:

Tôi có thể nói rằng dạy học là một nghề năng động, vì vậy nó giúp tôi trở thành một người toàn diện hơn. Bên cạnh đó, tôi có thể gặp gỡ mọi người từ mọi tầng lớp xã hội. Điều này giúp tôi làm phong phú thêm kinh nghiệm sống và cải thiện kỹ năng phiên dịch của mình.

Đăng ký liền tay
Nhận ngay ưu đãi

Ưu đãi học phí lên đến 50%

Tặng 100% lệ phí thi IELTS

Khi đăng ký khóa học tại IELTS CITY

Đăng ký liền tay
Nhận ngay ưu đãi

Ưu đãi học phí 50%
Khi đăng ký khóa học tại IELTS CITY

1.3. Is there another type of job you would like to do?

If I had a chance, I would go for doing business, especially selling stationery items. I love it because I can work flexible schedules without being stuck behind a desk. Moreover, it’s likely that I can earn more money as there is no minimum wage for being self-employed.

Từ vựng:

  • do business (v): làm kinh doanh
  • stuck behind a desk (v): bế tắc, mắc kẹt sau bàn làm việc

Dịch:

Nếu có cơ hội, tôi sẽ kinh doanh, đặc biệt là bán văn phòng phẩm. Tôi thích nó vì tôi có thể làm việc theo lịch trình linh hoạt mà không bị gò bó sau bàn làm việc. Hơn nữa, tôi có thể kiếm được nhiều tiền hơn vì không có mức lương tối thiểu cho việc tự kinh doanh.

1.4. Would you recommend your current job to other people?

  • Absolutely. Teaching Chinese has gained in popularity in recent years due to globalization, so it is a financially-rewarding career. I would recommend this job to those who want to make great contributions to our national education system and economy.

Từ vựng:

  • gain in popularity (v): trở nên phổ biến
  • a financially-rewarding career (n): một sự nghiệp có thu nhập xứng đáng
  • make contributions to (v): đóng góp

Dịch:

Chắc chắn rồi. Dạy tiếng Trung Quốc đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây do toàn cầu hóa, vì vậy đây là một nghề nghiệp bổ ích về tài chính. Tôi muốn giới thiệu công việc này cho những ai muốn đóng góp to lớn cho hệ thống giáo dục quốc gia và nền kinh tế của chúng ta.

1.5. Why did you choose your job?

Well, like I told you before, it’s a financially-rewarding job so that I can cover my living expenses like utilities. Moreover, the demand for learning Chinese has been growing. For example, big city workers who wish to get pay rises tend to sign up for Chinese courses.

Từ vựng:

  • cover one’s living expenses (v): chi trả chi phí sinh hoạt
  • utilities (n): tiền điện nước
  • sign up for (v): đăng ký

Dịch:

Chà, như tôi đã nói với bạn trước đây, đó là một công việc xứng đáng về mặt tài chính để tôi có thể trang trải các chi phí sinh hoạt của mình như tiền điện nước. Hơn nữa, nhu cầu học tiếng Trung ngày càng tăng. Ví dụ, những người lao động ở thành phố lớn muốn được tăng lương có xu hướng đăng ký các khóa học tiếng Trung.

1.6. What do you like about your job?/ Why did you choose to do that type of work?

  • One of the perks of my job is that I can get performance-related pay rises. This motivates me to work harder to gain recognition from my boss. Moreover, I have a chance to work with excellent and dynamic colleagues who help me become a more well-rounded person.

Từ vựng:

  • get performance-related pay rises (v): nhận tiền thưởng trên hiệu suất

Dịch:

Một trong những đặc quyền trong công việc của tôi là tôi có thể được tăng lương liên quan đến hiệu suất. Điều này thúc đẩy tôi làm việc chăm chỉ hơn để được sếp công nhận. Hơn nữa, tôi có cơ hội làm việc với những đồng nghiệp xuất sắc và năng động, những người giúp tôi trở thành một người toàn diện hơn.

1.7. What do you dislike about your job?

Honestly, I have to work very tight schedules, so I don’t often get enough sleep. It’s hard for me to spend time on other recreational activities such as working out or painting. I’m thinking of asking my boss to reduce working hours so that I can be more energetic and productive.

Từ vựng:

  • work very tight schedules (v): lịch làm việc dày đặc

Dịch:

Thành thật mà nói, lịch trình làm việc của tôi rất dày đặc nên tôi thường không ngủ đủ giấc. Thật khó để tôi dành thời gian cho các hoạt động giải trí khác như tập thể dục hoặc vẽ tranh. Tôi đang nghĩ đến việc xin sếp giảm giờ làm để tôi có thể làm việc hiệu quả và năng động hơn.

1.8. Is there some other kind of work you would rather do?

If I had the chance to do a job swap in the future, I would love to become a psychologist. You know, I’m addicted to psychology. Reading a lot about it helps me understand my students’ behavior and figure out appropriate approaches to help them overcome their psychological barriers in learning a new language. I also want to help people suffering from chronic depression and anxiety disorders.

Từ vựng:

  • do a job swap (v): nhảy việc
  • be addicted to sth (adj): nghiện cái gì đó
  • chronic depression (n): trầm cảm kéo dài
  • anxiety disorder (n): rối loạn lo âu

Dịch:

Nếu tôi có cơ hội hoán đổi công việc trong tương lai, tôi rất muốn trở thành một nhà tâm lý học. Bạn biết đấy, tôi nghiện tâm lý học. Đọc nhiều về nó giúp tôi hiểu hành vi của học sinh và tìm ra cách tiếp cận phù hợp để giúp họ vượt qua rào cản tâm lý khi học một ngôn ngữ mới. Tôi cũng muốn giúp đỡ những người bị trầm cảm mãn tính và rối loạn lo âu.

Xem tiếp: IELTS Speaking Part 1: Work and Study

Các bạn có thể tham khảo thêm cách nói về nghề nghiệp trong tiếng Anh qua video sau:

Talking About Your Job in English – Spoken English Lesson

2. Bài mẫu Talk about your dream job – IELTS Speaking Part 2

Part 2: Describe your dream job (future job)
You should say:
– What it is?
– What it is like?
– What qualification you need for this job?
And explain why you think it is perfect

💡 Hướng dẫn chi tiết cách trả lời IELTS Speaking Part 2 cho mọi chủ đề

2.1. Bài mẫu Talk about your dream job – Teacher

Talk about your dream job - Teacher
Talk about your dream job – Teacher

Dàn bài

I. Introduction

  • Briefly introduce the topic and mention that the dream job is to become a teacher.

II. Description of the job

  • Explain that the job of a teacher is to impart knowledge and help students develop their intellectual and social skills.
  • Mention that the job is fulfilling and rewarding as teachers play a significant role in shaping the next generation.
  • Emphasize that teachers also provide guidance and support to students, acting as role models and mentors.

III. Qualifications required

  • Mention that a teacher must have a bachelor’s degree in education or a related field, along with a teaching certification.
  • Emphasize that excellent communication and interpersonal skills, as well as a passion for teaching and learning, are also necessary qualifications.

IV. Why teaching is the perfect job

  • Explain that teaching aligns with personal values and interests.
  • Emphasize that education is important and every child deserves a high-quality education.
  • Mention that as a teacher, there would be an opportunity to make a positive impact on the lives of students and contribute to society in a meaningful way.

Bài mẫu

Nhấn “►” để nghe Podcast bài mẫu:

My dream job is to become a teacher. It is a profession that I have always admired and aspired to.

To begin with, a teacher’s job is to impart knowledge and help students develop their intellectual and social skills. As a teacher, I would have the opportunity to educate young minds and shape their future. This is a fulfilling and rewarding career as teachers play a significant role in shaping the next generation.

Moreover, a teacher’s job is not only about teaching academic subjects but also about providing guidance and support to students. Teachers act as role models and mentors, helping students to navigate their personal and academic lives. This aspect of the job is what makes it so unique and essential.

In terms of the job’s qualifications, a teacher must have a bachelor’s degree in education or a related field, along with a teaching certification. In addition, a teacher should have excellent communication and interpersonal skills and a passion for teaching and learning.

Finally, the reason why I believe teaching is the perfect job for me is that it aligns with my values and personal interests. I am passionate about education and believe that every child deserves a high-quality education. As a teacher, I would have the opportunity to make a positive impact on the lives of my students and contribute to society in a meaningful way.

In short, I look forward to pursuing this career path and making a positive impact on the lives of my future students.

Từ vựng

  • aspire to (v): khao khát
  • impart (v): truyền đạt/ truyền tải
  • intellectual (a): trí tuệ
  • role model: hình mẫu
  • navigate (v): định hướng
  • interpersonal skill: kỹ năng làm việc với người khác
  • align with: phù hợp
  • pursue (v): theo đuổi

Bài dịch

Công việc mơ ước của tôi là trở thành giáo viên. Đó là một nghề mà tôi luôn ngưỡng mộ và khao khát.

Để bắt đầu, công việc của giáo viên là truyền đạt kiến thức và giúp học sinh phát triển các kỹ năng trí tuệ và xã hội. Là một giáo viên, tôi sẽ có cơ hội giáo dục trí tuệ trẻ và định hình tương lai của chúng. Đây là một nghề nghiệp viên mãn và bổ ích vì giáo viên đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình thế hệ tiếp theo.

Hơn nữa, công việc của giáo viên không chỉ là giảng dạy các môn học mà còn là hướng dẫn và hỗ trợ học sinh. Giáo viên đóng vai trò là hình mẫu và người cố vấn, giúp học sinh định hướng cuộc sống cá nhân và học tập của mình. Khía cạnh này của công việc là những gì làm cho nó trở nên độc đáo và quan trọng.

Về trình độ của công việc, giáo viên phải có bằng cử nhân giáo dục hoặc lĩnh vực liên quan, cùng với chứng chỉ giảng dạy. Thêm vào đó, một giáo viên nên có kỹ năng giao tiếp và làm việc với con người tuyệt vời, cũng như niềm đam mê giảng dạy và học tập.

Cuối cùng, lý do tại sao tôi tin rằng giảng dạy là công việc hoàn hảo đối với tôi vì nó phù hợp với các giá trị và sở thích cá nhân của tôi. Tôi đam mê giáo dục và tin rằng mọi trẻ em đều xứng đáng được hưởng một nền giáo dục chất lượng cao. Là một giáo viên, tôi sẽ có cơ hội tạo ra tác động tích cực đến cuộc sống của học sinh và đóng góp cho xã hội một cách có ý nghĩa.

Nói tóm lại, tôi mong muốn theo đuổi con đường sự nghiệp này và tạo ra tác động tích cực đến cuộc sống của các sinh viên tương lai của tôi.

2.2. Bài mẫu Describe your dream job – Marketer

Talk about your dream job - Marketer
Talk about your dream job – Marketer

Dàn bài

I. Explanation of dream job as a marketer

II. What the job entails

  • Promoting products/services
  • Identifying new opportunities
  • Developing creative strategies

III.What the job is like

  • Exciting and challenging
  • Opportunity to work with a talented team
  • Constantly learning about new trends and technologies

IV.Qualifications needed

  • Degree in marketing, business, or related field
  • Strong understanding of marketing concepts and tools
  • Excellent communication skills

V. Why the job is perfect

  • Passion for creative problem-solving and connecting with customers
  • Enjoyment of working in a collaborative environment
  • Constantly evolving field with new opportunities to learn and explore
  • Potential to make a significant impact on company success

Bài mẫu

Nhấn “►” để nghe Podcast bài mẫu:

My dream job would be to work as a marketer for a dynamic and innovative company. As a marketer, I would be responsible for promoting the company’s products or services, identifying new opportunities, and developing creative strategies to reach potential customers.

Working as a marketer would be an exciting and challenging experience. I would have the opportunity to work with a talented team of professionals, collaborate on exciting projects, and constantly learn about new trends and technologies in the field. The job requires a combination of analytical and creative skills, which makes it both intellectually stimulating and rewarding.

To become a successful marketer, one needs to have a degree in marketing, business, or a related field. A strong understanding of marketing concepts and tools, such as market research, advertising, and branding, is also essential. Excellent communication skills, both written and verbal, are critical for this job, as is the ability to work well under pressure and meet tight deadlines.

I believe that working as a marketer would be perfect for me for several reasons. Firstly, I am passionate about creative problem-solving and finding new ways to connect with customers. I also enjoy working in a collaborative environment and thrive in high-pressure situations. Secondly, marketing is a field that is constantly evolving, which means that there is always something new to learn and explore. Finally, I believe that marketing has the potential to make a significant impact on a company’s success, and I would take pride in contributing to that success.

I believe that being a marketer would be perfect for me because it aligns with my interests, skills, and career goals.

Từ vựng

  • Innovative (a): mang tính đổi mới
  • Collaborate (v): hợp tác
  • Analytical (a): có khả năng phân tích
  • intellectually stimulating (a): kích thích trí tuệ
  • concept (n):  các khái niệm
  • meet deadlines: đáp ứng thời hạn
  • thrive (v): phát triển
  • constantly evolve (v): không ngừng phát triển
  • take pride in: tự hào

Bài dịch

Công việc mơ ước của tôi là làm nhân viên tiếp thị cho một công ty năng động và đổi mới. Là một nhà tiếp thị, tôi sẽ chịu trách nhiệm quảng bá các sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty, xác định các cơ hội mới và phát triển các chiến lược sáng tạo để tiếp cận khách hàng tiềm năng.

Làm việc như một nhà tiếp thị sẽ là một trải nghiệm thú vị và đầy thử thách. Tôi sẽ có cơ hội làm việc với một nhóm chuyên gia tài năng, hợp tác trong các dự án thú vị và không ngừng tìm hiểu về các xu hướng và công nghệ mới trong lĩnh vực này. Công việc đòi hỏi sự kết hợp giữa các kỹ năng phân tích và sáng tạo, khiến nó vừa kích thích trí tuệ vừa bổ ích.

Để trở thành một nhà tiếp thị thành công, một người cần phải có bằng cấp về tiếp thị, kinh doanh hoặc lĩnh vực liên quan. Sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm và công cụ tiếp thị, chẳng hạn như nghiên cứu thị trường, quảng cáo và xây dựng thương hiệu, cũng rất cần thiết. Kỹ năng giao tiếp xuất sắc, cả bằng văn bản và bằng lời nói, đều rất quan trọng đối với công việc này, cũng như khả năng làm việc tốt dưới áp lực và đáp ứng thời hạn chặt chẽ.

Tôi tin rằng làm việc với tư cách là một nhà tiếp thị sẽ rất phù hợp với tôi vì nhiều lý do. Đầu tiên, tôi đam mê giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và tìm ra những cách mới để kết nối với khách hàng. Tôi cũng thích làm việc trong một môi trường hợp tác và phát triển mạnh trong các tình huống áp lực cao. Thứ hai, tiếp thị là một lĩnh vực không ngừng phát triển, có nghĩa là luôn có những điều mới mẻ để học hỏi và khám phá. Cuối cùng, tôi tin rằng tiếp thị có tiềm năng tạo ra tác động đáng kể đến thành công của công ty và tôi sẽ tự hào được đóng góp vào thành công đó.

Tôi tin rằng trở thành một nhà tiếp thị sẽ là điều hoàn hảo đối với tôi vì nó phù hợp với sở thích, kỹ năng và mục tiêu nghề nghiệp của tôi.

2.3. Bài mẫu Talk about your dream job – Salesman

Talk about your dream job - Salesman
Talk about your dream job – Salesman

Dàn ý

I. Introduction

  • Briefly introduce the topic and mention that the dream job is to become a salesman.

II. Description of the job

  • Explain that the job of a salesman is to understand customers’ needs and psychological behaviors
  • Mention that the job is to persuade them to buy the products

III. Qualifications required

  • Mention that no formal qualifications are required
  • Emphasize that a salesman needs to be dynamic and articulate in interpreting the benefits and experiences customers can gain

IV. Why being a salesman is a perfect job

  • Explain that it helps to have a stable source of income
  • Emphasize that you can move up your career ladder to a manager
  • Mention that as a salesman, you can offer customers quality and invaluable products

Bài mẫu

Nhấn “►” để nghe Podcast bài mẫu:

Well, my dream job is to become a salesman. There is a wide variety of products from different fields that I can sell, such as foreign language courses and real estate, but I personally want to sell consumer goods. They can be about fashion, furniture, food, and beverages. I choose this field because it’s diverse, and there’s no limitation when it comes to what I want to offer to my customers.

Talking about how being a salesman is, I would say I need to understand customers’ needs and psychological behaviors to persuade them to buy my products. In order to do so, no formal qualifications are required. Still, the important thing is that I need to be dynamic and articulate in interpreting the benefits and experiences customers can gain from using my products. You know, we purchase items based on our intuitions rather than rational explanations. Understanding this can help me quickly approach customers and meet their needs.

There are three primary reasons why I desire to become a salesperson. First off, I can earn a lucrative income. Unlike other nine-to-five jobs, such as blue-collar workers, there’s no minimum wage in terms of selling items. Having a stable source of income helps me cover my living expenses and have a considerable sum of savings to buy real estate. The second reason is that I can move up my career ladder to a manager after several years. Last but not least, I’d love to offer customers quality and invaluable products that can help lift up their living standards.

Từ vựng

  • consumer goods (n): hàng tiêu dùng
  • dynamic (adj): năng động, nhiều sáng kiến
  • articulate (adj): hoạt ngôn
  • meet one’s needs (v): đáp ứng nhu cầu của ai đó
  • move up one’s career ladder (v): thăng tiến trong sự nghiệp

Dịch

Vâng công việc mơ ước của tôi là trở thành một nhân viên bán hàng. Có rất nhiều loại sản phẩm từ các lĩnh vực khác nhau mà tôi có thể bán, chẳng hạn như các khóa học ngoại ngữ và bất động sản, nhưng cá nhân tôi muốn bán hàng tiêu dùng. Chúng có thể là về thời trang, nội thất và đồ ăn thức uống. Tôi chọn lĩnh vực này vì nó đa dạng và không có giới hạn về những gì tôi muốn cung cấp cho khách hàng của mình.

Nói về công việc của một người bán hàng, tôi sẽ nói rằng tôi cần hiểu nhu cầu và tâm lý hành vi của khách hàng để thuyết phục họ mua sản phẩm của mình. Để làm được như vậy, không yêu cầu bằng cấp chính thức, nhưng điều quan trọng là tôi cần phải năng động và diễn giải rõ ràng những lợi ích và trải nghiệm mà khách hàng có thể đạt được khi sử dụng sản phẩm của tôi. Bạn biết đấy, chúng ta mua hàng dựa trên trực giác của mình hơn là những lời giải thích hợp lý. Hiểu được điều này có thể giúp tôi dễ dàng tiếp cận khách hàng và đáp ứng nhu cầu của họ.

Có ba lý do chính khiến tôi mong muốn trở thành nhân viên bán hàng. Trước hết, tôi có thể kiếm được thu nhập béo bở. Không giống như các công việc từ 9 đến 5 giờ khác như nhân viên văn phòng, không có mức lương tối thiểu đối với việc bán các mặt hàng. Có nguồn thu nhập ổn định giúp tôi trang trải chi phí sinh hoạt và có một khoản tiết kiệm lớn để mua bất động sản. Lý do thứ hai là tôi có thể thăng tiến trong sự nghiệp của mình lên vị trí quản lý sau vài năm. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng và vô giá có thể giúp nâng cao mức sống của họ.

2.4. Bài mẫu Describe your dream job – Singer

Talk about your dream job - Singer
Talk about your dream job – Singer

Dàn ý

I. Introduction

  • Briefly introduce the topic and mention that the dream job is to become a singer.

II. Description of the job

  • Explain that the job of a singer is to heal people’s souls.

III. Qualifications required

  • Mention that an excellent vocal cord is necessary
  • Emphasize that one should have a talent for singing

IV. Why singing is the perfect job

  • Explain that it’s valuable to help people relieve their stress and overcome depression
  • Emphasize that immersing yourself in harmonious melodies can help you get away from it all.

Bài mẫu

Nhấn “►” để nghe Podcast bài mẫu:

Now, I’m gonna talk about a job that I’ve dreamt of doing, it’s to become a singer. When I was a small child, I often listened to songs and sang along with them. My parents realized I could sing beautifully, so they signed me up for a singing course in town. You know, being a singer doesn’t simply mean singing alone, I can have a chance to perform on live shows or TV channels, making me become famous.

In order to sing well, one needs to have an excellent vocal cord. I think it’s something that prominent singers are innately good at. I would say that music is mainly about emotions and feelings, so good singers are those who can reach listeners’ hearts. That’s why people tend to listen to sad songs when they feel broken, as such songs let them imagine about past events and experiences.

In order to become a professional singer, the very first thing is that I need to have a talent for singing. Fortunately, I’ve been excelling at it since I was born. Besides that, I should attend the Conservatory of Music to learn how to control my breath correctly. This prevents me from ruining my vocal cord. I believe that teachers will also give me lots of sound advice and techniques on how to handle complex songs.

There are two main reasons why I wish to become a singer. First of all, singing is my passion, so I don’t find myself struggling or embarrassed when singing in front of the crows. Another reason is that it’s valuable to help people relieve their stress and overcome depression. What I mean is that immersing yourself in harmonious melodies can help you get away from it all.

Từ vựng

  • sign up for (v): đăng ký
  • harmonious melodies (n): giai điệu du dương, hài hòa
  • get away from it all (v): quên đi muộn phiền thực tại
  • overcome depression (v): vượt qua trầm cảm
  • passion (n): đam mê

Dịch

Bây giờ, tôi sẽ nói về công việc mà tôi mơ ước được làm, đó là trở thành ca sĩ. Khi tôi còn nhỏ, tôi thường nghe các bài hát và hát theo chúng. Bố mẹ tôi nhận ra tôi có thể hát rất hay nên họ đã đăng ký cho tôi một khóa học thanh nhạc ở thị trấn. Bạn biết đấy, là một ca sĩ không chỉ đơn giản là hát một mình, tôi có thể có cơ hội biểu diễn trên các chương trình trực tiếp hoặc các kênh truyền hình, khiến tôi trở nên nổi tiếng.

Để hát hay, người ta cần phải có một dây thanh âm tốt. Tôi nghĩ đó là điều mà các ca sĩ nổi tiếng bẩm sinh đã giỏi. Tôi muốn nói rằng âm nhạc chủ yếu là về cảm xúc nên những người hát hay là những người có thể chạm đến trái tim của người nghe. Đó là lý do tại sao mọi người có xu hướng nghe những bài hát buồn khi họ cảm thấy tan vỡ vì những bài hát như vậy giúp họ tưởng tượng về những sự kiện và trải nghiệm trong quá khứ.

Để trở thành một ca sĩ chuyên nghiệp, điều đầu tiên là tôi cần phải có năng khiếu ca hát. May mắn thay, tôi đã xuất sắc với nó kể từ khi tôi được sinh ra. Bên cạnh đó, tôi đi học Nhạc viện để biết cách kiểm soát hơi thở của mình cho đúng. Điều này giúp tôi không làm hỏng dây thanh quản của mình. Tôi tin rằng thầy cô cũng sẽ cho em nhiều lời khuyên về âm thanh cũng như kỹ thuật xử lý những bài hát khó.

Có hai lý do chính khiến tôi muốn trở thành ca sĩ. Đầu tiên, ca hát là niềm đam mê của tôi nên tôi không thấy khó khăn hay ngại ngùng khi hát trước đám đông. Một lý do khác là nó có giá trị giúp mọi người giảm bớt căng thẳng và vượt qua trầm cảm. Ý tôi muốn nói là đắm mình trong những giai điệu hài hòa có thể giúp bạn xua tan những muộn phiền trong cuộc sống.

2.5. Bài mẫu Talk about your dream job – Doctor

Talk about your dream job - doctor
Talk about your dream job – doctor

Dàn ý

I. Introduction

  • Briefly introduce the topic and mention that the dream job is to become a doctor.

II. Description of the job

  • Explain that the job of a doctor is to prescribe medicines and diagnose diseases for patients
  • Emphasize that doctors should convince patients to take medications on a regular basis to reach the best effects.

III. Qualifications required

  • Mention that a bachelor’s degree in medication is required to become a good doctor
  • Emphasize that the doctor has a demonstrated ability for carrying out medical experiments and surgeries

IV. Why being doctors is the perfect job

  • Explain that doctors make significant contributions to the thriving of our national healthcare industry by helping patients recover from their illnesses

Bài mẫu

Nhấn “►” để nghe Podcast bài mẫu:

I will talk about my dream job, becoming a physician. Currently, I’m a senior at a prominent medical school located in HCM City. I’m about to graduate in the next 3 years. To tell you what has inspired me to become a doctor, my father used to suffer from a severe heart attack back 10 years ago. My mom and relatives dedicated her time and money to find an excellent doctor who could help my dad recover from such a fatal disease. Thanks to the doctor’s expertise and dedication, my dad no longer has any symptoms of a heart attack, and now he’s living an ordinary life.

Being a physician is not a mundane job. A good doctor needs to be good at prescribing medicines and diagnosing diseases for patients. Otherwise, patients’ symptoms might get worse if not treated properly. A patient suffering from a head trauma, for example, should be given different medications compared to those suffering from a stomach ache. Besides that, good physicians should convince patients to take medications on a regular basis to reach the best effects.

A bachelor’s degree in medication is required to become a good doctor. This shows that the doctor has a demonstrated ability for carrying out medical experiments and surgeries. It takes years, even a whole life, to master such skills, but I believe that it’s worth it.

As I told you earlier, I want to become a doctor as the person who saved my father’s life. I desire to make significant contributions to the thriving of our national healthcare industry by helping patients recover from their illnesses. For me, a disease-free life is worth living, and people can have time to enjoy their sole and precious lives.

Từ vựng

  • a fatal disease (n): một căn bệnh nguy hiểm đến tính mạng, gây chết người
  • symptoms (n): triệu chứng
  • prescribe medicines (v): kê đơn thuốc
  • diagnose diseases (v): chuẩn đoán bệnh
  • carry out surgeries (v): thực hiện các phẫu thuật y khoa

Dịch

Tôi sẽ nói về công việc mơ ước của tôi đó là trở thành một bác sĩ. Hiện tại tôi đang là sinh viên năm cuối tại một trường y nổi tiếng ở TP.HCM. Tôi sắp tốt nghiệp trong 3 năm tới. Để cho bạn biết điều gì đã truyền cảm hứng cho tôi trở thành bác sĩ, cha tôi đã từng bị một cơn đau tim nặng cách đây 10 năm. Mẹ tôi và những người họ hàng đã dành thời gian và tiền bạc để tìm một bác sĩ giỏi có thể giúp bố tôi hồi phục sau căn bệnh hiểm nghèo như vậy. Nhờ trình độ chuyên môn và sự tận tâm của bác sĩ, bố tôi không còn triệu chứng đau tim nữa và hiện ông đang sống một cuộc sống bình thường.

Là một bác sĩ không phải là một công việc nhàm chán và vô vị. Một bác sĩ giỏi cần phải giỏi kê đơn thuốc và chẩn đoán bệnh cho bệnh nhân. Mặt khác, các triệu chứng của bệnh nhân có thể trở nên tồi tệ hơn nếu không được điều trị đúng cách. Ví dụ, một bệnh nhân bị chấn thương đầu nên được cho dùng các loại thuốc khác với những người bị đau dạ dày. Bên cạnh đó, thầy thuốc giỏi nên thuyết phục bệnh nhân uống thuốc đều đặn để đạt hiệu quả tốt nhất.

Để trở thành một bác sĩ giỏi, cần phải có bằng cử nhân y học. Điều này cho thấy bác sĩ có khả năng thực hiện các thí nghiệm và phẫu thuật y khoa. Phải mất nhiều năm, thậm chí cả cuộc đời để thành thạo những kỹ năng như vậy nhưng tôi tin rằng điều đó rất đáng giá.

Như tôi đã nói với bạn trước đó, tôi muốn trở thành một bác sĩ như người đã cứu sống cha tôi. Tôi mong muốn đóng góp to lớn cho sự phát triển của ngành y tế quốc gia bằng cách giúp bệnh nhân khỏi bệnh. Đối với tôi, một cuộc sống không bệnh tật là đáng sống và mọi người có thể có thời gian để tận hưởng cuộc sống duy nhất và quý giá của mình.

2.6. Bài mẫu Describe your dream job – Engineer

Talk about your dream job - engineer
Talk about your dream job – engineer

Dàn ý

I. Introduction

  • Briefly introduce the topic and mention that the dream job is to become an engineer.

II. Description of the job

  • Explain that the job of an engineer is to use scientific and mathematical knowledge to solve technical problems

III. Qualifications required

  • Mention that an engineer has to undertake a Bachelor of Engineering degree.
  • Emphasize that an engineer has to pass the Fundamentals of Engineering Examination

IV. Why being engineers is the perfect job

  • Explain that this is a financially rewarding career
  • Emphasize that it helps you cover your living expenses and save some money for a rainy day.
  • Mention that as a engineer, you can expand your social circle with other excellent workmates in the field

Bài mẫu

Nhấn “►” để nghe Podcast bài mẫu:

One of my dream jobs is to become an engineer. I consider myself a tech-savvy person who I’m fascinated by working with computers and technologies. Well, what an engineer would do is design and maintain structures of a variety of machines as well as their data systems. I would say that excellent technicians tend to have an eye for detail. You know, a minor error can lead to malfunction and mess up the whole system of a machine. Therefore, I have always been conscious to mitigate the high risks of malfunction.

Furthermore, engineers need to use scientific and mathematical knowledge to solve technical problems. That’s why technicians’ personalities are pretty straightforward and transparent. Not only do they apply what they know in the working process, but also in solving problems in real life in an efficient way. 

To become an engineer, it’s evident that one has to undertake a Bachelor of Engineering degree. It shows that he can pass the Fundamentals of Engineering Examination, thus understanding how a machine works and operates. Besides that, a senior technician needs to have around 3 years of experience in Engineering to be able to handle more complex problems.

Working with technologies aside, I can also earn a lot of money as this is a financially rewarding career. This helps me cover my living expenses and save some money for a rainy day. Moreover, I can expand my social circle with other excellent workmates in the field. 

Từ vựng

  • a tech-savvy person (n): một người am hiểu về công nghệ
  • malfunction (n): lỗi kỹ thuật
  • straightforward (adj): thẳng thắn
  • a financially-rewarding career (n): một công việc xứng đáng về mặt tài chính
  • expand one’s social circle (v): mở rộng mối quan hệ xã hội

Dịch

Một trong những công việc mơ ước của tôi là trở thành kỹ sư. Tôi tự coi mình là một người am hiểu công nghệ và tôi rất thích làm việc với máy tính và công nghệ. Chà, những gì một kỹ sư sẽ làm là thiết kế và duy trì cấu trúc của nhiều loại máy móc cũng như hệ thống dữ liệu của chúng. Tôi muốn nói rằng các kỹ thuật viên xuất sắc có xu hướng để mắt đến chi tiết. Bạn biết đấy, một lỗi nhỏ có thể dẫn đến hỏng hóc, làm rối tung cả hệ thống của một cỗ máy. Vì vậy, tôi phải luôn tỉnh táo để giảm thiểu rủi ro hỏng hóc cao.

Hơn nữa, các kỹ sư cần sử dụng kiến ​​thức khoa học và toán học để giải quyết các vấn đề kỹ thuật. Chính vì vậy tính cách của các kỹ thuật viên khá thẳng thắn và minh bạch. Họ không chỉ áp dụng những gì mình biết vào quá trình làm việc mà còn vào việc giải quyết các vấn đề trong thực tế cuộc sống một cách hiệu quả.

Để trở thành một kỹ sư, rõ ràng là người ta phải có bằng Cử nhân Kỹ thuật. Nó cho thấy rằng anh ấy có thể vượt qua Kỳ thi Cơ bản về Kỹ thuật, do đó hiểu được cách thức hoạt động và vận hành của một chiếc máy. Bên cạnh đó, một kỹ thuật viên cao cấp cần có khoảng 3 năm hoặc kinh nghiệm trong lĩnh vực Kỹ thuật để có thể xử lý các vấn đề phức tạp hơn.

Bên cạnh việc làm việc với công nghệ, tôi cũng có thể kiếm được nhiều tiền vì đây là một nghề nghiệp dư dả về tài chính. Điều này giúp tôi trang trải chi phí sinh hoạt và tiết kiệm một số tiền những ngày khó khăn có thể xảy ra trong tương lai. Hơn nữa, tôi có thể mở rộng vòng kết nối xã hội của mình với những đồng nghiệp xuất sắc khác trong lĩnh vực này.

2.7. Bài mẫu Talk about your dream job – Software Developer

Talk about your dream job - Software Developer
Talk about your dream job – Software Developer

Dàn ý

I. Introduction

  • Briefly introduce the topic and mention that the dream job is to become a software developer

II. Description of the job

  • Explain that the job of a software developer is to know how to code, analyze data and ensure overall functionality
  • Mention that software developers should excel at applying scientific and mathematical knowledge into coding to run the system properly.

III. Qualifications required

  • Mention software developers need to have Bachelor’s degrees in software development, computer science, and training programs.

IV. Why being software developers is the perfect job

  • Explain that you can work flexible schedules
  • Emphasize that you can earn a lucrative income

Bài mẫu

Nhấn “►” để nghe Podcast bài mẫu:

Well, I would like to work as a software developer in the future. Back in high school, I was interested in coding, so I’ve been studying hard to secure a place at a Software University. When it comes to what a software developer does, I’ll be responsible for designing and building computer programs that allow users to do specific tasks. For example, Excel is known as a spreadsheet program from Microsoft. It was developed and maintained by excellent programmers. You know, thousands of companies have been using it to collect and calculate data.

I have to admit that software developers are one of the most creative and brainstorming masterminds. To become master software developers, they need to know how to code, analyze data and ensure overall functionality. By doing so, they need to excel at applying scientific and mathematical knowledge into coding to run the system properly. 

To become a software developer, there are several criteria that are needed. First, I need to have Bachelor’s degrees in software development, computer science, and training programs. It shows that they have insights into how to build a system. 

I’m keen on this job because I can work flexible schedules. You know, I can spend time with my loved ones. If I worked other nine-to-five jobs, it would be hard for me to achieve a work-life balance, let alone feel stuck in a rut. Besides that, I can earn a lucrative income. I have to say that software development is one of the top jobs that have the highest salaries. It helps me cover my living expenses and tuition fee in case I’ll need to take a Master’s degree.

Từ vựng

  • Excel at doing sth: xuất sắc trong việc gì đó
  • work flexible schedules (v): làm việc linh hoạt
  • stuck in a rut (v): cảm thấy bế tắc
  • lucrative income (n): mức lương dồi dào
  • have insights into (v): hiểu rõ về cái gì đó
  • responsible for (adj): chịu trách nhiệm về việc gì

Dịch

Chà, tôi muốn làm việc như một nhà phát triển phần mềm trong tương lai. Hồi còn học trung học, tôi quan tâm đến việc viết mã nên đã học tập chăm chỉ để giành được một suất vào Đại học Phần mềm. Khi nói đến công việc của một nhà phát triển phần mềm, tôi sẽ chịu trách nhiệm thiết kế và xây dựng các chương trình máy tính cho phép người dùng thực hiện các tác vụ cụ thể. Ví dụ, Excel được biết đến như một chương trình bảng tính của Microsoft. Nó được phát triển và duy trì bởi các lập trình viên kỳ cựu. Bạn biết đấy, hàng nghìn công ty đã và đang sử dụng nó để thu thập và tính toán dữ liệu.

Tôi phải thừa nhận rằng các nhà phát triển phần mềm là một trong những bộ óc sáng tạo và động não nhất. Để trở thành nhà phát triển phần mềm bậc thầy, họ cần biết cách viết mã, phân tích dữ liệu và đảm bảo chức năng tổng thể. Để làm được như vậy, họ cần phải xuất sắc trong việc áp dụng kiến ​​thức khoa học và toán học vào mã hóa để vận hành hệ thống đúng cách.

Để trở thành một nhà phát triển phần mềm, cần có một số tiêu chí. Đầu tiên, tôi cần có bằng Cử nhân về phát triển phần mềm, khoa học máy tính và các chương trình đào tạo. Nó cho thấy rằng họ có những hiểu biết sâu sắc về cách xây dựng một hệ thống.

Tôi quan tâm đến công việc này bởi vì tôi có thể làm việc theo lịch trình linh hoạt. Bạn biết đấy, tôi có thể dành thời gian cho những người thân yêu của mình. Nếu tôi làm những công việc từ chín đến năm giờ khác, tôi sẽ khó đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, chứ đừng nói đến việc cảm thấy bế tắc. Bên cạnh đó, tôi có thể kiếm được thu nhập béo bở. Tôi phải nói rằng phát triển phần mềm là một trong những công việc hàng đầu có mức lương cao nhất. Nó giúp tôi trang trải chi phí sinh hoạt và học phí trong trường hợp tôi cần lấy bằng Thạc sĩ.

2.8. Bài mẫu Talk about your dream job – Designer

Talk about your dream job - Designer
Talk about your dream job – Designer

Dàn ý

I. Introduction

  • Briefly introduce the topic and mention that the dream job is to become a designer.

II. Description of the job

  • Explain that the job of a designer is to make graphic and architectural designs
  • Mention that designers need to mix and match colors to create beautiful pieces of art 

III. Qualifications required

  • Mention that a designer needs to get a formal design education
  • Emphasize that designers can enroll in certified courses on the Internet.

IV. Why being designers is the perfect job

  • Explain that you can  go freelance without being stuck behind a desk.
  • Emphasize that this job helps boost my creativity and relieve stress.

Bài mẫu

Nhấn “►” để nghe Podcast bài mẫu:

I would like to work as a senior designer in the near future. It can be about making graphic and architectural designs. I have to admit that I have an eye for art, so I’m really into mixing and matching colors to create beautiful pieces of art. I still remember vividly that when I was a small child, I was addicted to graphic design. I could spend hours making pictures by using Photoshop, which is an editing app, without feeling bored. However, I’m just still an amateur.

In order to become a senior designer, I need to get a formal design education, so now I’m majoring in Designing at one of the most prominent universities in HCM City. The tuition fee is higher compared to other universities, but I think it’s worth it. I’m about to graduate in the next 6 months. Currently, I’m taking an internship at a marketing agency promoting cosmetic products. My responsibilities involve making basic designs and giving support to the marketing team as needed.

If you don’t have a chance to take formal education, you can enroll in certified courses on the Internet. It would be cheaper than formal courses. You can also have an opportunity to make worthwhile friends and learn from them. To pass the course, you need to create pieces of art. They need to be accepted by lecturers at your university.

I’m interested in this career since I can go freelance without being stuck behind a desk. Well, it’s not a dead-end job, so there’s an unlimited source of income. How much you earn depends on how beautiful your designs are, so the more you work, the more skilled you become. Besides that, this job helps boost my creativity and relieve stress.

Từ vựng

  • amateur (n): một tay mơ
  • take an internship (v): đi thực tập
  • go freelance (v): làm tự do
  • boost one’s creativity (v): tăng trí sáng tạo
  • relieve stress (v): giải tỏa căng thẳng

Dịch

Tôi muốn làm việc như một nhà thiết kế cao cấp trong tương lai gần. Nó có thể là về thiết kế đồ họa và kiến ​​trúc. Tôi phải thừa nhận rằng tôi có con mắt nghệ thuật nên tôi thực sự thích pha trộn và kết hợp màu sắc để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp. Tôi vẫn nhớ rất rõ rằng khi còn nhỏ, tôi đã nghiện thiết kế đồ họa. Tôi có thể dành hàng giờ để tạo ảnh bằng Photoshop, một ứng dụng chỉnh sửa mà không cảm thấy nhàm chán. Tuy nhiên, tôi vẫn chỉ là một người nghiệp dư.

Để trở thành một nhà thiết kế cao cấp, tôi cần phải được đào tạo bài bản về thiết kế nên hiện tại tôi đang theo học chuyên ngành Thiết kế tại một trong những trường đại học nổi tiếng nhất ở TP.HCM. Học phí cao hơn so với các trường đại học khác nhưng tôi nghĩ nó đáng giá. Tôi sắp tốt nghiệp trong 6 tháng tới. Hiện tại, tôi đang thực tập tại một công ty tiếp thị quảng cáo các sản phẩm mỹ phẩm. Trách nhiệm của tôi liên quan đến việc tạo ra các thiết kế cơ bản và hỗ trợ nhóm tiếp thị khi cần thiết.

Nếu bạn không có cơ hội học chính thức, bạn có thể đăng ký các khóa học được chứng nhận trên Internet. Nó sẽ rẻ hơn so với các khóa học chính thức. Bạn cũng có thể có cơ hội kết bạn đáng giá và học hỏi từ họ. Để vượt qua khóa học, bạn cần tạo ra các tác phẩm nghệ thuật. Họ cần phải được chấp nhận bởi các giảng viên tại trường đại học của bạn.

Tôi quan tâm đến nghề nghiệp này vì nó có thể trở thành công việc tự do mà không bị mắc kẹt sau bàn làm việc. Chà, nó không phải là một công việc bế tắc không có sự phát triển nên có một nguồn thu nhập không giới hạn. Bạn kiếm được bao nhiêu tùy thuộc vào thiết kế của bạn đẹp như thế nào, vì vậy bạn càng làm việc nhiều, bạn càng trở nên điêu luyện. Bên cạnh đó, công việc này giúp tôi tăng cường khả năng sáng tạo và giảm bớt căng thẳng.

3. Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về chủ đề Work/job

Sau đây là một số câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về chủ đề Work và Job

3.1. Which jobs would you say are most respected in your country?

I would say that all kinds of jobs get respect from Vietnamese people, ranging from blue-collar jobs to white-collar ones. From my perspective, doctors are the most respected people because they save others’ lives. They dedicated their entire lives to cure patients’ disease and help them overcome their illnesses, depriving them of precious time spent on recreational activities. In addition, teachers are also admirable as they help increase the literacy rate of our nation, which creates a well-educated and qualified workforce.

Từ vựng

  • blue-collar (adj): công việc nhà máy
  • white-collar (adj): công việc văn phòng
  • deprive…of (v): lấy đi cái gì đó của ai đó
  • literacy rate (n): tỉ lệ biết chữ
  • well-educated (adj): được giáo dục tốt

Dịch:

Tôi có thể nói rằng tất cả các loại công việc đều được người Việt Nam tôn trọng, từ công việc văn phòng đến công việc văn phòng. Theo quan điểm của tôi, bác sĩ là những người được kính trọng nhất vì họ đã cứu sống người khác. Họ đã cống hiến cả cuộc đời mình để chữa bệnh cho bệnh nhân và giúp họ vượt qua bệnh tật, tước đi quỹ thời gian quý báu dành cho các hoạt động giải trí. Ngoài ra, các giáo viên cũng rất đáng ngưỡng mộ khi họ giúp tăng tỷ lệ biết chữ của quốc gia chúng ta, tạo ra một lực lượng lao động có trình độ và được giáo dục tốt.

3.2. Some people say it’s better to work for yourself than to be employed by a company. What’s your opinion?

Well, each has its own perks, so it depends on your preferences. When it comes to self-employment, you can work flexible schedules without being supervised by your boss. Another advantage is that you can earn endless sources of money as it’s not restricted by minimum wage legislation. On the other hand, you can have long-term career prospects when working in a company and receive performance-related pay rises. Working in a company orients you to go on the right path and helps you expand a qualified circle of workmates. Therefore, my answer is that it depends on how far you want to go on your career path. As long as I feel comfortable and content with your choice, it would suit you.

Từ vựng:

  • self-employment (n): tự làm việc
  • minimum wage legislation (n): luật kiểm soát lương ở một mức tối thiểu
  • long-term career prospects (n): cơ hội phát triển và thăng tiến lâu dài
  • orient (v): định hướng

Dịch:

Vâng, mỗi người đều có đặc quyền riêng nên nó phụ thuộc vào sở thích của bạn. Khi tự kinh doanh, bạn có thể làm việc theo lịch trình linh hoạt mà không bị sếp giám sát. Một lợi thế khác là bạn có thể kiếm được nguồn tiền vô tận vì nó không bị hạn chế bởi luật lương tối thiểu. Mặt khác, bạn có thể có triển vọng nghề nghiệp lâu dài khi làm việc trong một công ty và được tăng lương liên quan đến hiệu suất. Làm việc trong một công ty sẽ định hướng cho bạn đi đúng hướng và giúp bạn mở rộng vòng kết nối đồng nghiệp chất lượng. Do đó, câu trả lời của tôi là nó phụ thuộc vào việc bạn muốn đi bao xa trên con đường sự nghiệp của mình. Miễn là tôi cảm thấy thoải mái và hài lòng với sự lựa chọn của bạn, nó sẽ phù hợp với bạn.

3.3. What changes in employment have there been in recent years in your country?

As far as I know, people have a tendency to switch from working at physical offices to working from home. For example, Google allows their employees to work from home as long as they efficiently complete the assigned tasks. I think it’s ideal for those who have to travel far distances to their offices and reduce the dead time of being stuck in traffic jams. Besides that, people have nudged towards going freelance. For instance, many young people doing Youtube can stay in touch with various brands. They receive a lucrative income from promoting such brands’ products. All they have to do is build their reputation and reach their potential customers.

Từ vựng

  • nudge towards (v): hướng tới
  • stay in touch with (v): kết nối với
  • stuck in traffic jams (v): bị tắc đường
  • lucrative (adj): nhiều tiền

Dịch:

Theo như tôi biết, mọi người có xu hướng chuyển từ làm việc tại văn phòng sang làm việc tại nhà. Ví dụ: Google cho phép nhân viên của họ làm việc tại nhà miễn là họ hoàn thành hiệu quả các nhiệm vụ được giao. Tôi nghĩ nó lý tưởng cho những người phải di chuyển xa đến văn phòng của họ và giảm thời gian chết vì kẹt xe. Bên cạnh đó, mọi người đã hướng tới việc làm nghề tự do. Chẳng hạn, nhiều bạn trẻ làm Youtube có thể giữ liên lạc với nhiều thương hiệu khác nhau. Họ nhận được thu nhập béo bở từ việc quảng bá sản phẩm của các thương hiệu đó. Tất cả những gì họ phải làm là xây dựng danh tiếng và tiếp cận khách hàng tiềm năng của mình.

3.4. What are some of the important things a candidate should find out before accepting a job?

There are several things that need to be taken into consideration before a person decides to dedicate his time to a job. I would say the most important thing is the salary needs to be worth your efforts. Otherwise, it would demotivate you to work at your earnest. An example that can be seen is that a lot of candidates quit their job after a short period because the amount of money they receive does not live up to their expectations and reputations. Another thing is that that job should relate to your expertise. It would be an excellent chance for you to apply what you’ve learned so far into practice and expand your knowledge.

Từ vựng

  • take into consideration (v): cân nhắc
  • worth your efforts (adj): xứng đáng với công sức của bạn
  • do sth at your earnest (v): làm việc gì đó hết sức mình
  • live up to one’s expectations (v): đáp ứng mong đợi của ai đó
  • expertise (n): chuyên môn
  • apply sth into practice (v): áp dụng cái gì vào thực hành

Dịch:

Có một số điều cần được xem xét trước khi một người quyết định dành thời gian của mình cho một công việc. Tôi muốn nói rằng điều quan trọng nhất là mức lương phải xứng đáng với nỗ lực của bạn. Nếu không, nó sẽ khiến bạn mất động lực làm việc một cách nghiêm túc. Một ví dụ có thể thấy là rất nhiều ứng viên đã bỏ việc sau một thời gian ngắn vì số tiền họ nhận được không tương xứng với kỳ vọng và danh tiếng của họ. Một điều nữa là công việc đó nên liên quan đến chuyên môn của bạn. Đây sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn áp dụng những gì bạn đã học được cho đến nay vào thực tế và mở rộng kiến ​​thức của mình.

Tham khảo: Tổng hợp đề thi IELTS Speaking 2023 mới nhất từ IDP và BC để có nguồn tài liệu luyện đề speaking tốt nhất nhé!

4. Từ vựng về chủ đề Job

4.1. Từ vựng về nghề nghiệp

  • physician (n): bác sĩ
  • psychologist (n): bác sĩ tâm lý
  • accountant (n): kế toán
  • architect (n): kỹ sư
  • teacher (n): giáo viên
  • businessperson (n): người làm kinh doanh
  • dentist (n): bác sĩ nha khoa
  • dietician (n): bác sĩ dinh dưỡng
  • designer (n): thiết kế viên
  • banker (n): nhân viên ngân hàng

4.2. Từ vựng liên quan đến công việc

  • enrich one’s life experiences (v): làm giàu trải nghiệm sống
  • do business (v): làm kinh doanh
  • stuck behind a desk (v): bế tắc, mắc kẹt sau bàn làm việc
  • a financially-rewarding career (n): một sự nghiệp có thu nhập xứng đáng
  • work very tight schedules (v): lịch làm việc dày đặc
  • do a job swap (v): nhảy việc
  • expand one’s social circle (v): mở rộng mối quan hệ xã hội
  • lucrative income (n): mức lương dồi dào

4.3. Từ vựng về các kỹ năng trong công việc

  • prescribe medicines (v): kê đơn thuốc
  • diagnose diseases (v): chuẩn đoán bệnh
  • carry out surgeries (v): thực hiện các phẫu thuật y khoa
  • articulate (adj): hoạt ngôn
  • have insights into (v): hiểu rõ về cái gì đó
  • dynamic (adj): năng động

5. Cấu trúc câu hay sử dụng để Talk about your dream job

  • do something for a living (v): làm gì đó để kiếm sống
  • make contributions to (v): đóng góp
  • cover one’s living expenses (v): chi trả chi phí sinh hoạt
  • get performance-related pay rises (v): nhận tiền thưởng trên hiệu suất
  • move up one’s career ladder (v): thăng tiến trong sự nghiệp

Lưu ý: Ngoài những từ vựng và cấu trúc hay phía trên, các bạn cũng đừng quên nắm chắc các quy tắc phát âm tiếng Anh như quy tắc phát âm s/es để ăn điểm tiêu chí Pronunciation trong IELTS Speaking nhé!

Vậy là IELTS CITY đã bật mí cho các bạn cách để trả lời tốt topic Talk about your dream job trong IELTS Speaking Part 1,2 và 3 với bài mẫu band 7.5 và các từ vựng hay kèm theo. Hy vọng các bạn có thể ghi điểm thật cao khi gặp topic này trong lần thi IELTS Speaking sắp tới nhé!


Nếu các bạn đang tìm kiếm khóa học luyện thi IELTS uy tín tại TPHCM, tham khảo ngay các Khóa học IELTS cam kết đầu ra tại IELTS CITY.

ĐĂNG KÝ THI THỬ IELTS
CHUẨN BC & IDP MIỄN PHÍ

Trải nghiệm môi trường học IELTS chuẩn quốc tế,
Cam kết đầu ra IELTS 7.0+!