IELTS CITY

Tổng hợp các Collocation với GET thông dụng nhất

Trong tiếng Anh, collocations là những cặp từ thú vị và tự nhiên, và từ ‘get’ chính là nguồn cảm hứng cho những kết hợp tuyệt vời đó. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu sức mạnh đa dạng của ‘get’ khi nó kết hợp với các từ khác. Từ những cụm từ đến những thành ngữ thông dụng, mỗi collocation sẽ giúp bạn mở rộng từ vựng một cách dễ dàng và tự tin.

Nào, hãy sẵn sàng cho một cuộc phiêu thú vị, khám phá những collocation với ‘get’ trong tiếng Anh với IELTS CITY nhé!

Collocation với Get
Tổng hợp Collocation với Get thông dụng nhất

1. Các collocations thông dụng với “get”

Get acquainted with: Làm quen với

→ “She found it hard to get acquainted with the new environment.”

(Cô ấy thấy khó làm quen với môi trường mới.)

Get away with: Thoát tội, thoát khỏi

→ “He managed to get away with cheating on the exam.”

(Anh ta đã thoát tội gian lận trong kỳ thi.)

Get down to: Bắt đầu công việc nghiêm túc

→ “Let’s get down to business.”

(Chúng ta hãy bắt đầu công việc nghiêm túc.)

Get through to: Liên lạc, truyền đạt

→ “I tried to get through to him, but his phone was off.”

(Tôi đã cố gắng liên lạc với anh ấy, nhưng điện thoại của anh ấy tắt.)

Get by: Xoay xở, sống qua ngày

→ “It’s hard to get by on a single income.”

(Rất khó để xoay xở chỉ với một nguồn thu nhập.)

Get rid of: Loại bỏ

→ “I need to get rid of these old clothes.”

(Tôi cần loại bỏ những bộ quần áo cũ này.)

Get over: Vượt qua

→ “It took her a long time to get over the breakup.”

(Cô ấy mất rất nhiều thời gian để vượt qua cuộc chia tay.)

Get out of: Tránh né, thoát khỏi

→ “He always tries to get out of doing his chores.”

(Anh ấy luôn cố gắng tránh né làm việc nhà.)

Get on with: Tiếp tục

→ “Let’s get on with the meeting.”

(Chúng ta hãy tiếp tục cuộc họp.)

Get in touch with: Liên lạc với

→ “I need to get in touch with my old friends.”

(Tôi cần liên lạc với những người bạn cũ.)

Get across: Truyền đạt, giải thích rõ ràng

→ “He struggled to get his point across during the presentation.”

(Anh ấy khó khăn trong việc truyền đạt quan điểm của mình trong buổi thuyết trình.)

2. Bài tập về collocation với “get”

Chúng ta đã tìm hiểu lý thuyết và các ví dụ thực tế về cách sử dụng từ “get” trong nhiều tình huống khác nhau. Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng những kiến thức đó vào thực tế qua loạt bài tập dưới đây. Cùng bắt đầu nhé!

Exercise 1: Multiple choice (Trắc nghiệm)

Choose the correct word to fill in the blanks in the following sentences.

(Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống trong các câu sau.)

  1. She couldn’t ________ him no matter how many times she called.

a. get down to

b. get through to

c. get on with

  1. After the scandal, the superstar struggled to ________ that.

a. get over

b. get by

c. get across

  1. They decided to ________ the renovation despite the costs.

a. get in touch

b. get on with

c. get out of

  1. I need to ________ the clutter in my room before it becomes overwhelming.

a. get rid of

b. get acquainted with

c. get through to

  1. It’s tough for new employees to ________ the company’s culture.

a. get away with

b. get down to

c. get acquainted with

Exercise 2: True or False (Đúng hay Sai)

Read the following sentences and determine whether they are True or False based on the meanings of the collocations with “get”.

Đọc các câu sau và xác định chúng đúng hay sai dựa trên nghĩa của các collocations với “get”.

  1. He managed to get away with submitting the report late, meaning he did not face severe consequences. (True/False)
  2. She struggled to get through to her friend, meaning she successfully reached him on the first try. (True/False)
  3. He found it hard to get by on his student loan, meaning he barely had any money for his cost of living. (True/False)
  4. Let’s get down to discussing the project details, meaning let’s postpone the discussion. (True/False)
  5. I need to get rid of this old chair, meaning I want to keep it. (True/False)
  6. She managed to get her point across during the debate, meaning everyone understood her argument. (True/False)
  7. He tried to get out of attending the meeting, meaning he was reluctant to go. (True/False)
  8. They found it challenging to get acquainted with the new software, meaning they learned it quickly. (True/False)
  9. She could not get over her past mistakes, meaning she continued to dwell on them. (True/False)
  10. He needed to get in touch with his lawyer, meaning he had no need to contact his lawyer. (True/False)

Exercise 3: Sentence transformation (Biến đổi câu)

Rewrite the following sentences using collocations with “get” to maintain the original meaning.

(Viết lại các câu sau sử dụng các collocations với “get” để giữ nguyên nghĩa của câu gốc.)

  1. She found it challenging to understand the new system.

→ She found it challenging to ________ the new system.

  1. It’s difficult to avoid paying taxes.

→ It’s difficult to ________ paying taxes.

  1. He finally recovered from the injury after months of treatment.

→ He finally ________ the injury after months of treatment.

  1. Let’s begin discussing the important issues.

→ Let’s ________ the important issues.

  1. I need to throw away these old documents.

→ I need to ________ these old documents.

3. Đáp án:

Exercise 1: 

  1. b
  2. a
  3. b
  4. a
  5. c

Exercise 2:

  1. True
  2. False
  3. True
  4. False
  5. False
  6. True
  7. True
  8. False
  9. True
  10. False

Exercise 3:

  1. She found it challenging to understand the new system.

→ She found it challenging to get acquainted with the new system.

  1. It’s difficult to avoid paying taxes.

→ It’s difficult to get out of paying taxes.

  1. He finally recovered from the injury after months of treatment.

→ He finally got over the injury after months of treatment.

  1. Let’s begin discussing the important issues.

→ Let’s get down to the important issues.

  1. I need to throw away these old documents.

→ I need to get rid of these old documents.

Chúng ta vừa trải qua một cuộc khám phá thú vị về những collocations đặc biệt với từ “get”. Hiểu và sử dụng thành thạo những cụm từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và tự tin hơn, mà còn mở rộng vốn từ vựng của bạn một cách đáng kể. Hãy tiếp tục rèn luyện và áp dụng những kiến thức này vào cuộc sống hàng ngày để nhận thấy sự khác biệt rõ rệt.

ĐĂNG KÝ THI THỬ IELTS
CHUẨN BC & IDP MIỄN PHÍ

Trải nghiệm môi trường học IELTS chuẩn quốc tế,
Cam kết đầu ra IELTS 7.0+!