IELTS CITY

Từ vựng IELTS về chủ đề Environment (Môi trường)

Environment (Môi trường) là một trong những chủ đề hay gặp trong IELTS Speaking và Writing. Để có thể ghi điểm tốt hơn, các bạn cần trau dồi thêm cho mình các từ vựng đa dạng về topic này. Vì vậy, các bạn hãy cùng IELTS CITY tham khảo tổng hợp từ vựng IELTS về Environment trong bài viết sau để giúp các bạn dễ dàng xử lý khi gặp chủ đề này trong kỳ thi IELTS sắp tới nhé. 

Từ vựng tiếng Anh IELTS về chủ đề môi trường (Environment)
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường (Environment) trong IELTS

1. Từ vựng IELTS về chủ đề Environment

1.1. Từ vựng về ô nhiễm môi trường

  • Pollution: Ô nhiễm
  • Air pollution: Ô nhiễm không khí
  • Water pollution: Ô nhiễm nước
  • Noise pollution: Ô nhiễm tiếng ồn
  • Soil pollution: Ô nhiễm đất
  • Light pollution: Ô nhiễm ánh sáng
  • Industrial emissions: Khí thải công nghiệp
  • Smog: Khói bụi
  • Acid rain: Mưa axit
  • Particulate matter: Vụn bụi
  • Ozone depletion: Sự suy giảm tầng ozon
  • Pollutants: Chất gây ô nhiễm
  • Waste disposal: Xử lý chất thải
  • Contamination: Sự ô nhiễm

Ví dụ:

1. Air pollution and water pollution are two major environmental problems that threaten the health of our planet.

2. Industrial emissions and smog are significant contributors to air pollution in urban areas.

Đăng ký liền tay
Nhận ngay ưu đãi

Ưu đãi học phí lên đến 50%

Tặng 100% lệ phí thi IELTS

Khi đăng ký khóa học tại IELTS CITY

Đăng ký liền tay
Nhận ngay ưu đãi

Ưu đãi học phí 50%
Khi đăng ký khóa học tại IELTS CITY

1.2. Từ vựng về chủ đề năng lượng tái tạo

  • Renewable energy: Năng lượng tái tạo
  • Solar energy: Năng lượng mặt trời
  • Wind energy: Năng lượng gió
  • Hydroelectric power: Năng lượng thủy điện
  • Geothermal energy: Năng lượng nhiệt đới
  • Biomass energy: Năng lượng sinh khối
  • Tidal power: Năng lượng thủy triều
  • Biofuels: Nhiên liệu sinh học
  • Geothermal heat pumps: Bơm nhiệt đới
  • Wave energy: Năng lượng sóng
  • Hydropower dams: Các nhà máy thủy điện
  • Wind turbines: Các quạt gió
  • Photovoltaic cells: Các tế bào quang điện
  • Renewable portfolio standards: Tiêu chuẩn danh mục năng lượng tái tạo
  • Offshore wind farms: Các trang trại gió ngoài khơi
  • Biomass conversion: Chuyển đổi sinh khối

Ví dụ:

1. Solar energy and wind energy are two of the most promising renewable energy sources for the future.

2. Hydroelectric power and geothermal energy are reliable sources of energy that can be used to generate electricity without emitting greenhouse gases.

(Thủy điệnnăng lượng địa nhiệt là những nguồn năng lượng đáng tin cậy có thể được sử dụng để tạo ra điện mà không thải ra khí nhà kính.)

1.3. Từ vựng về chủ đề bảo tồn, bảo vệ môi trường

  • Conservation: Bảo tồn
  • Biodiversity: Đa dạng sinh học
  • Wildlife preservation: Bảo tồn động vật hoang dã
  • Habitat protection: Bảo vệ môi trường sống
  • Forest conservation: Bảo tồn rừng
  • Ecosystem restoration: Khôi phục hệ sinh thái
  • Endangered species: Các loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • Ecological footprint: Dấu chân sinh thái
  • Marine conservation: Bảo tồn biển
  • Protected areas: Khu vực bảo tồn
  • Sustainable fishing: Đánh cá bền vững
  • Coral reef preservation: Bảo tồn rạn san hô
  • Wildlife corridors: Lối đi cho động vật hoang dã
  • Rainforest conservation: Bảo tồn rừng mưa nhiệt đới
  • Natural resource management: Quản lý tài nguyên tự nhiên
  • Invasive species control: Kiểm soát loài xâm lấn

Ví dụ:

1. Conservation of biodiversity and wildlife preservation are essential for maintaining a healthy planet.

2. Habitat protection and forest conservation are key strategies for protecting endangered species and restoring ecosystems.

1.4. Từ vựng về biến đổi khí hậu

  • Climate Change: Biến đổi khí hậu
  • Global warming: Nóng lên toàn cầu
  • Greenhouse effect: Hiệu ứng nhà kính
  • Carbon footprint: Dấu chân carbon
  • Climate adaptation: Điều chỉnh cho biến đổi khí hậu
  • Mitigation strategies: Chiến lược giảm nhẹ
  • Carbon dioxide emissions: Khí thải carbon dioxide
  • Sea level rise: Tăng mực nước biển
  • Climate models: Mô hình khí hậu
  • Methane gas: Khí methane
  • Extreme weather events: Sự kiện thời tiết cực đoan
  • Climate resilience: Khả năng chống chịu biến đổi khí hậu
  • Climate action plans: Kế hoạch hành động về biến đổi khí hậu
  • Carbon offsetting: Bù khí carbon
  • Greenhouse gas reduction: Giảm lượng khí nhà kính
  • Climate justice: Công bằng về biến đổi khí hậu

Ví dụ:

1. Global warming is the long-term rise in the average temperature of the Earth’s climate system. 

2. The greenhouse effect is a natural process that warms the Earth’s surface. 

1.5. Từ vựng về chủ đề tái chế

  • Recycling: Tái chế
  • Waste management: Quản lý chất thải
  • Recycling bins: Thùng tái chế
  • Composting: Phân hủy sinh học
  • Plastic recycling: Tái chế nhựa
  • Paper recycling: Tái chế giấy
  • Electronic waste recycling: Tái chế chất thải điện tử
  • Glass recycling: Tái chế thủy tinh
  • Metal recycling: Tái chế kim loại
  • Textile recycling: Tái chế vải
  • Waste segregation: Phân loại chất thải
  • Recycling facilities: Cơ sở tái chế
  • Recycling symbols: Biểu tượng tái chế
  • Plastic bottle recycling: Tái chế chai nhựa
  • Upcycling: Tái chế sáng tạo
  • Waste reduction: Giảm chất thải

Ví dụ:

1. Recycling bins are used to collect recyclable materials such as paper, plastic, and metal.

2. Composting is the process of converting organic waste into a nutrient-rich soil amendment.

1.6. Từ vựng về chủ đề phát triển bền vững

  • Sustainable Development: Phát triển bền vững
  • Renewable resources: Tài nguyên tái tạo
  • Sustainable agriculture: Nông nghiệp bền vững
  • Green infrastructure: Cơ sở hạ tầng xanh
  • Energy efficiency: Hiệu suất năng lượng
  • Circular economy: Nền kinh tế vòng tròn
  • Sustainable transportation: Giao thông bền vững
  • Green building design: Thiết kế công trình xanh
  • Water conservation: Bảo vệ nước
  • Ecotourism: Du lịch sinh thái
  • Sustainable packaging: Đóng gói bền vững
  • Urban planning: Quy hoạch đô thị
  • Energy conservation: Bảo vệ năng lượng
  • Sustainable agriculture practices: Phương pháp nông nghiệp bền vững
  • Circular supply chains: Chuỗi cung ứng vòng tròn
  • Green jobs: Công việc xanh

Ví dụ:

1. Sustainable development is the key to ensuring a healthy planet for future generations.

2. Renewable resources are resources that can be replenished naturally and do not run out.

1.7. Từ vựng về chính sách môi trường

  • Environmental Policies: Chính sách môi trường
  • Environmental regulations: Quy định môi trường
  • Environmental impact assessment: Đánh giá tác động môi trường
  • Environmental advocacy: Việc bảo vệ môi trường
  • Conservation laws: Luật bảo tồn
  • Green initiatives: Sáng kiến xanh
  • Carbon pricing: Giá carbon
  • Environmental impact mitigation: Giảm thiểu tác động môi trường
  • Clean air regulations: Quy định không khí sạch
  • Renewable energy subsidies: Chiết khấu năng lượng tái tạo
  • Emission standards: Tiêu chuẩn khí thải
  • Environmental justice: Công bằng môi trường
  • Zero waste initiatives: Sáng kiến không chất thải
  • Green procurement: Mua sắm xanh
  • Environmental compliance: Tuân thủ môi trường
  • Ecological restoration projects: Dự án phục hồi sinh thái

Ví dụ:

1. Environmental impact assessment is the process of identifying, predicting, and evaluating the environmental impacts of a proposed project.

2. Conservation laws are laws that are designed to protect natural resources and wildlife.

1.8. Từ vựng về thiên tai, thảm họa

  • Natural Disasters: Thiên tai
  • Hurricanes: Bão lớn
  • Earthquakes: Động đất
  • Floods: Lũ lụt
  • Droughts: Hạn hán
  • Wildfires: Cháy rừng
  • Landslides: Lở đất
  • Tsunamis: Sóng thần
  • Avalanches: Tuyết lở
  • Volcanic eruptions: Núi lửa phun trào
  • Heatwaves: Đợt nắng nóng
  • Cyclones: Vòi rồng
  • Tornadoes: Lốc xoáy
  • Blizzard: Bão tuyết
  • Drought emergencies: Tình trạng khẩn cấp do hạn hán
  • Earthquake-resistant construction: Xây dựng chống động đất

Ví dụ:

1. Floods can cause widespread damage to property and infrastructure, and can also lead to loss of life.

2. Landslides can destroy homes and businesses, and can also block roads and railways.

1.9. Từ vựng về chủ đề giáo dục môi trường

  • Environmental Education: Giáo dục môi trường
  • Environmental awareness: Nhận thức về môi trường
  • Conservation education: Giáo dục bảo tồn
  • Eco-friendly practices: Thực hành thân thiện với môi trường
  • Environmental literacy: Kiến thức về môi trường
  • Sustainability education: Giáo dục bền vững
  • Sustainability curriculum: Chương trình giảng dạy về bền vững
  • Environmental awareness campaigns: Chiến dịch nâng cao nhận thức môi trường
  • Outdoor learning: Học tập ngoài trời
  • Citizen science: Khoa học do công dân thực hiện
  • Environmental workshops: Hội thảo môi trường
  • Eco-schools: Trường xanh
  • Green technology training: Đào tạo công nghệ xanh
  • Environmental documentaries: Phim tài liệu về môi trường
  • Nature interpretation: Giải thích tự nhiên
  • Environmental leadership programs: Chương trình lãnh đạo môi trường

Ví dụ:

1. Environmental literacy is essential for making informed decisions about environmental issues.

2. Sustainability education helps students develop the skills and knowledge they need to live sustainably.

1.10. Từ vựng về công nghệ xanh

  • Green Technology: Công nghệ xanh
  • Electric vehicles: Xe điện
  • Solar panels: Tấm pin năng lượng mặt trời
  • Energy-efficient appliances: Thiết bị tiết kiệm năng lượng
  • Smart grids: Lưới điện thông minh
  • Sustainable architecture: Kiến trúc bền vững
  • Wind-solar hybrid systems: Hệ thống kết hợp gió-mặt trời
  • Energy storage solutions: Giải pháp lưu trữ năng lượng
  • Sustainable transportation options: Lựa chọn giao thông bền vững
  • Smart thermostats: Bộ điều khiển nhiệt thông minh
  • Green data centers: Trung tâm dữ liệu xanh
  • Biodegradable packaging: Bao bì phân hủy sinh học
  • Green chemistry: Hóa học xanh
  • Water-saving technologies: Công nghệ tiết kiệm nước
  • Vertical farming: Nuôi trồng theo phương thức trồng dọc
  • Sustainable fashion: Thời trang bền vững

Ví dụ:

1. Energy-efficient appliances can help reduce energy consumption and save money on energy bills.

2. Wind-solar hybrid systems can provide a reliable and renewable source of energy.

1.11. Từ vựng khác về chủ đề môi trường

  • Interference: sự can thiệp
  • Nature: tự nhiên, thiên nhiên
  • Consumption: sự tiêu thụ
  • Renewable: tái sinh
  • Available: sẵn có, rảnh rỗi
  • Harmful: gây hại
  • Ecologist: nhà sinh thái học
  • Electricity: điện
  • Threaten: đe dọa
  • Fertilizer: phân bón
  • Disappearance: sự biến mất
  • Chemical: hóa chất
  • Conserve: bảo tồn
  • Tropical: nhiệt đới
  • Temperate: có nhiệt độ ôn hòa, điều độ
  • Reserve: đặt trước, đăng ký trước
  • Energy: năng lượng
  • Discharge: xuất, thải
  • Employment: tình trạng được thuê làm công, công việc
  • Limited: có giới hạn, hạn chế
  • Endangered: gặp nguy hiểm
  • Alternative: có thể thay thế
  • Extinction: tuyệt chủng
  • Protect: bảo vệ
  • Exploit: khai thác
  • Survival: sự tồn tại
  • Geographical: thuộc về địa lý
  • Contaminated: làm bẩn, làm ô nhiễm
  • Abundant: dồi dào, phong phú
  • Agriculture: nông nghiệp
  • Damage: làm hỏng, gây thiệt hại
  • Pesticide: thuốc diệt, côn trùng
  • Toxic: độc hại
  • Exhaust: khí thải, khói thải
  • Environment: môi trường
  • Geothermal: thuộc về địa nhiệt
  • Pollution approved: sự ô nhiễm
  • Biodiversity: hệ sinh thái
  • Wilderness: vùng hoang vu, hoang dã
  • Destruction: sự phá hủy
  • Habitat: môi trường sống
  • Vulnerable: dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tổn thương
  • Territory: lãnh thổ
  • Deforestation: sự chặt phá rừng
  • Eliminate: loại bỏ
  • Desert: sa mạc

Ví dụ:

1. Harmful chemicals can pollute the environment and pose a threat to human health.

2. Ecologists study the interactions between living organisms and their environment.

2. Idioms về Environment

  • Get back to nature: Trở về, hòa mình với thiên nhiên
  • A hot potato: một vấn đề hoặc tình huống khó giải quyết và gây nhiều tranh cãi.
  • Turn a blind eye to something: phớt lờ, bỏ qua điều gì đó mà bạn biết là không đúng
  • Set alarm bells ringing: gây lo ngại do có một dấu hiệu cho thấy có điều gì đó không ổn, gióng lên hồi chuông báo động.
  • A drop in the ocean: một lượng rất nhỏ, nhỏ đến mức nó rất ít ảnh hưởng đến một thứ gì đó.
  • Get the ball rolling: Bắt đầu làm một cái gì đó, đặc biệt là một cái gì đó lớn
  • The sands of time are running out: không còn nhiều thời gian để làm điều gì đó hoặc trước khi một điều gì đó xảy ra.
  • Not to mention: chưa kể đến
  • You reap what you sow: gieo nhân nào, gặt quả ấy
  • Do one’s best: cố gắng làm một việc gì đó hết sức mình
  • Do wonders for something/ someone: có lợi, tạo ra ảnh hưởng tốt cho một người/ một vật nào đó

3. Những câu hỏi thường gặp về chủ đề Environment trong IELTS

IELTS City gửi tới bạn đọc một số câu hỏi về Environment thường gặp trong IELTS Speaking và IELTS Writing 

IELTS SPEAKING

Part 1

  • Do you take an interest in nature?
  • Do you think pollution is a big problem nowadays?
  • Do you or your family take steps to help the environment?
  • Do you think you’ve done enough to protect the environment?  
  • Is there education about environmental protection at school?

Part 2

Đề 1: Describe an environmental problem that has occurred in your country. 
You should say:

  • The cause of the problem
  • What effect it has had on your country
  • The steps, if any, that have been taken to solve this

And you should explain why you think this problem is so important to solve.

Đề 2:Describe a law on environmental protection your country should have

You should say:

  • What it is
  • How you first learned about it
  • Who benefits from it

And you should explain how you feel about this law

Đề 3: Describe an environmental problem or event. You should say:

  • What is it
  • Where is it happening
  • What problems does it cause

Đề 4: Describe a time when you saw a lot of plastic waste

You should say:

  • Where and when did you see the plastic waste?
  • Why was there a lot of plastic waste?
  • What did you do after you saw it?

And explain what your thoughts were about this.

Đề 5: Describe a place you visited that has been affected by air pollution

You should say:

  • Where it is
  • When you visited this place
  • What kinds of pollution you saw there 

And explain how this place was affected.

Part 3

  • What do you think is the main danger the world faces in terms of the environment?
  • What examples are there of how we damage the natural world?
  • In which ways do we respond well to environmental problems?
  • Do you think that the environmental situation will improve in the nearest future?

>>> Tham khảo thêm Tổng hợp đề thi IELTS Speaking 2023 mới nhất được cập nhật liên tục từ IDP & BC.

IELTS WRITING

  • Đề 1: The increase in the production of consumer goods results in damage to the natural environment. What are the causes of this? What can be done to solve this problem?
  • Đề 2: Every day, millions of tons of food are wasted all over the world. Why do you think this is happening? And how can we solve this problem?
  • Đề 3: Some people think that the best way to solve global environmental problems is to increase the cost of fuel. To what extent do you agree or disagree?
  • Đề 4: Some people think that the best way to solve global environmental problems is to increase the cost of fuel. To what extent do you agree or disagree?
  • Đề 5: Natural resources such as oil, forests and freshwater are being consumed at an alarming rate. What problems does it cause? How can we solve these problems?
  • Đề 6: Human activity exerts negative impacts on plant and animal species. Some people believe that it is too late to solve the problem. Others say we can have effective actions to deal with the situation. Discuss both views and give your opinion.
  • Đề 7: Some people believe that children should be taught about recycling and avoiding waste at home, while others believe children should learn this at school. Discuss both views.
  • Đề 8: Some people think that one of the most effective ways to deal with environmental problems is to increase the cost of fuel for cars and other vehicles. To what extent do you agree or disagree?

>>> Tham khảo thêm Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2024 mới nhất được cập nhật liên tục từ IDP & BC.

Hy vọng với bảng tổng hợp từ vựng IELTS về Environment phía trên của IELTS CITY có thể giúp bạn cải thiện được vốn từ vựng về chủ đề môi trường và ghi điểm thật tốt trong IELTS Speaking và Writing. Chúc các bạn chinh phục IELTS thành công!

ĐĂNG KÝ THI THỬ IELTS
CHUẨN BC & IDP MIỄN PHÍ

Trải nghiệm môi trường học IELTS chuẩn quốc tế,
Cam kết đầu ra IELTS 7.0+!