IELTS CITY

Spend đi với giới từ gì là chính xác nhất?

Trong tiếng Anh, Spend đi với giới từ On mang ý nghĩa chi tiêu hoặc sử dụng thời gian,tiền bạc và tài nguyên vào một việc gì đó. Các bạn hãy cùng IELTS CITY tìm hiểu sâu hơn cách dùng cấu trúc spend tại bài viết này nhé!

Spend đi với giới từ gì
Spend đi với giới từ gì?

1. Spend là gì?

Spend nghĩa là gì
Spend nghĩa là gì

Spend /spend/ vừa là động từ vừa là danh từ (Level A2), thường được dùng để diễn tả hành động chi tiêu tiền bạc hoặc dành thời gian vào một việc hay thứ gì đó. Cụ thể, từ này mang những nét nghĩa sau:

  • Tiêu, chi tiêu (tiền) (động từ)

Ví dụ: She spends a lot of money on books.

→ Cô ấy chi rất nhiều tiền cho sách.

  • Sử dụng (thời gian…) vào một mục đích, làm gì đó hoặc ở đâu đó (động từ)

Ví dụ: We spent the weekend in Paris.

→ Chúng tôi đã dành cuối tuần ở Paris.

  • Sử dụng cái gì (năng lượng, nỗ lực,…) đến cùng kiệt; làm kiệt quệ cái gì (động từ)

Ví dụ: For the past month he’s been spending all his energy trying to find a solution.

→ Suốt tháng qua, anh ta dùng hết năng lượng để cố gắng tìm ra giải pháp.

  • Số tiền được dùng cho một thứ gì đó (danh từ)

Ví dụ: The total spend on the project was almost a million VND.

→ Tổng số tiền chi cho dự án là gần một triệu đồng.

Các dạng khác:

  • V-ing: spending
  • Past: spent
  • Past Participle: spent

2. Spend đi với giới từ gì?

Thông thường, Spend đi với giới từ On hoặc không đi với giới từ nào dùng để chỉ việc chi tiêu, sử dụng tiền bạc và thời gian vào thứ gì hoặc việc gì đó. Các cấu trúc Spend cụ thể như sau:

2.1. Spend on

Cấu trúc Spend đi với giới từ ON
Cấu trúc Spend đi với giới từ ON

Spend đi với giới từ On sau khi diễn tả việc sử dụng tiền bạc/thời gian cho một việc nào đó.

Cấu trúc câu: spend + time/money + on + N/V-ing

Ví dụ: The company spent its annual budget on employee training.

→ Công ty dùng ngân sách năm vào việc huấn luyện nhân viên.

2.2. Spend không đi với giới từ nào (Spend + V-ing)

Cấu trúc Spend + V-ing
Cấu trúc Spend + V-ing

Nhiều người cũng sẽ có thắc mắc rằng Spend đi với to V hay + V-ing, thì sau đây sẽ là câu trả lời chính xác nhất:

Spend sẽ đi với V-ing đễ diễn tả việc sử dụng tiền bạc/thời gian để làm gì đó

Cấu trúc câu: Spend + time/money + V-ing

Ví dụ: I spent an hour waiting for the bus.

→ Tôi dành cả tiếng đồng hồ để đợi xe buýt.

Đăng ký liền tay
Nhận ngay ưu đãi

Ưu đãi học phí lên đến 50%

Tặng 1 Tháng học miễn phí

Khi đăng ký khóa học tại IELTS CITY

Đăng ký liền tay
Nhận ngay ưu đãi

Ưu đãi học phí 50%

Tặng 1 Tháng học miễn phí
Khi đăng ký khóa học tại IELTS CITY

3. Một số cụm từ liên quan đến Spend

Tiếp đến, chúng ta sẽ nắm thêm về ý nghĩa cũng như cách dùng của một số cụm từ liên quan đến Spend thường gặp nhé.

  • tax and spend: thi hành các chính sách (của chính phủ) nhằm tăng thuế để chi tiêu cho các dịch vụ công.

Ví dụ: The party promises not to tax and spend.

→ Đảng phái hứa sẽ không tăng thuế để chi tiêu cho dịch vụ công.

  • spend a penny: uyển ngữ, cách nói lịch sự để diễn tả cho hành động đi vệ sinh.

Ví dụ: You can’t get to sleep when you want to spend a penny.

→ Bạn không thể ngủ được khi muốn đi vệ sinh.

  • spend the night: qua đêm (ở một nơi nào đó).

Ví dụ: They decided to move to a trailer nearby to spend the night.

→ Họ quyết định chuyển tới xe nhà di động gần đó để qua đêm.

  • spend a packet: tiêu một khoản tiền lớn, nhất là khi tiêu tất cả trong cùng một lúc.

Ví dụ: The government spent a packet to boost the economy.

→ Chính phủ chi mạnh tay để thúc đẩy nền kinh tế.

  • spend itself: sử dụng năng lượng, nỗ lực, nhất là sử dụng đến khi cạn kiệt

Ví dụ: The storm had finally spent itself.

→ Cuối cùng cơn bão cũng tan.

4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Spend

Trong mục này, chúng ta sẽ lướt qua các từ đồng nghĩa với Spend để vốn từ vựng của bạn phong phú thêm nhiều phần. Những từ này đặc biệt hữu dụng khi bạn muốn paraphrase đấy.

4.1. Từ đồng nghĩa với Spend

  • Pay: chi trả
  • Invest: đầu tư
  • Splurge: vung tiền
  • dip into: nhúng vào (tiền tiết kiệm)
  • fork out: rút tiền ra
  • shell out: bỏ tiền ra

4.2. Từ trái nghĩa với Spend

  • earn: kiếm
  • make: làm
  • acquire: giành được
  • get: lấy
  • gain: nhận được
  • save: tiết kiệm
  • hoard: tích trữ
  • collect: góp nhặt
  • gather: góp, lượm, thu hoạch

5. Lỗi thường gặp với từ Spend

Một lỗi thường gặp với từ Spend đó là dùng Spend khi chủ ngữ không phải người. Cụ thể, một người “spend time doing something”, nhưng một chuyến đi “take time”. Spend chỉ nên được dùng trong trường hợp chủ ngữ là người. Nếu chủ ngữ chỉ chuyến đi (a trip, a journey…) thì bạn nên dùng “take” nhé.

Ví dụ: 

Câu sai: It spends an hour to go to Phu Quoc.

Câu đúng: It takes an hour to go to Phu Quoc.

6. Bài tập ứng dụng

Bài tập 1: Trắc nghiệm 

1. The hurricane gradually spent …

  • A. on
  • B. none
  • C. itself

2. I want to buy a new car, but I don’t have much money to ….

  • A. spent
  • B. spend
  • C. spending

3. They spend a lot … clothes and cars.

  • A. none
  • B. on
  • C. something

4. Too much of my time is … arguing with customers.

  • A. spent
  • B. spend
  • C. spending

5. Don’t spend much time … it.

  • A. with
  • B. to
  • C. on

Đáp án:

  1. C
  2. B
  3. B
  4. A
  5. C

Bài tập 2: Điền đúng giới từ đi với Spend

Điền giới từ thích hợp vào các chỗ trống bên dưới.

  1. We spent a lot of money … our vacation but we had a great time.
  2. His fury was spent…
  3. How long do you spend … your homework?
  4. We spent the weekend … Buenos Aires.
  5. Her anger soon spent … itself.
  6. We spent a lot of money … our vacation but we had a great time.
  7. Don’t spend much time … it.

Đáp án:

  1. on
  2. Không có giới từ
  3. on
  4. in
  5. Không có giới từ
  6. on
  7. on

Bài tập 3: Viết lại câu

Sắp xếp các từ bên dưới để tạo thành câu đúng.

  1. my/ holiday/ the/ end/ money/ the/ I/ spent/ all/ By/ of/ had/
  2. players/ £20m/ Juventus/ have/ on/ new/ spent/
  3. developing/ Engineers/ much/ time/ energy/ brilliant/ solutions/ spend/ and/
  4. spent/ We/ the/ in/ a/ hotel/ night/
  5. that/ room/ I/ spent/ a/ time/ cleaning/ lot/ of/
  6. money/ already/ I’ve/ all/ my/ spent/
  7. spent/ a/ We/ few/ London/ days/ in/

Đáp án:

  1. By the end of the holiday I had spent all my money.
  2. Juventus have spent £20m on new players.
  3. Engineers spend much time and energy developing brilliant solutions.
  4. We spent the night in a hotel.
  5. I spent a lot of time cleaning that room.
  6. I’ve spent all my money already. 
  7. We spent a few days in London.

Vậy là IELTS CITY đã giải thích chi tiết Spend đi với giới từ gì và cách dùng cấu trúc spend chính xác. Chúc các bạn học tiếng Anh và luyện thi IELTS thật tốt!

ĐĂNG KÝ THI THỬ IELTS
CHUẨN BC & IDP MIỄN PHÍ

Trải nghiệm môi trường học IELTS chuẩn quốc tế,
Cam kết đầu ra IELTS 7.0+!

ĐĂNG KÝ THI THỬ IELTS
CHUẨN BC & IDP MIỄN PHÍ

ielts city group 1
ielts city team
ielts city teacher

ĐĂNG KÝ THI THỬ IELTS
CHUẨN BC & IDP MIỄN PHÍ