Bài mẫu IELTS Speaking Part 1: Rain

Rain - IELTS Speaking Part 1
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Rain (Mưa)

1. Câu hỏi IELTS Speaking Part 1 chủ đề Rain

  1. Do you like rainy days? Why?
  2. Does it rain much in your city?
  3. Would you like to live in a dry or wet place?
  4. Would you change your plan if it rained?

Kiến thức cần nắm:

Đề xuất hiện tại:

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Rain

2.1. Do you like rainy days? Why?

Bạn có thích những ngày mưa không? Tại sao?

Bài mẫu

To be honest, I have a bittersweet relationship with rain. On one hand, I love the soothing sound of the pitter-patter on the roof, as it creates a very cozy ambience for reading or sleeping. On the other hand, it can be quite inconvenient when I have to commute, as the streets get muddy and congested.

Từ vựng:

  • Bittersweet (adj): vừa ngọt ngào vừa cay đắng (cảm xúc lẫn lộn).
  • Soothing (adj): êm dịu, nhẹ nhàng.
  • Ambience (n): bầu không khí.
  • Inconvenient (adj): bất tiện.

Dịch

Thật lòng mà nói, tôi có một cảm xúc khá lẫn lộn với mưa. Một mặt, tôi yêu âm thanh êm dịu của tiếng mưa rơi trên mái nhà, vì nó tạo ra một bầu không khí rất ấm cúng để đọc sách hoặc ngủ. Mặt khác, nó có thể khá bất tiện khi tôi phải đi lại, vì đường xá trở nên bùn lầy và tắc nghẽn.

2.2. Does it rain much in your city?

Ở thành phố của bạn có mưa nhiều không?

Bài mẫu

Yes, it does, especially during the monsoon season. Since I live in a tropical area, we experience frequent and heavy downpours from May to October. Sometimes, the rain is so intense that it leads to localized flooding in certain parts of the city, which can disrupt daily activities significantly.

Từ vựng

  • Monsoon season (n): mùa mưa (mùa gió mùa).
  • Frequent (adj): thường xuyên.
  • Downpour (n): mưa xối xả, mưa rào lớn.
  • Disrupt (v): gây gián đoạn.

Dịch

Vâng, có chứ, đặc biệt là trong mùa mưa. Vì tôi sống ở vùng nhiệt đới, chúng tôi thường xuyên gặp những cơn mưa xối xả từ tháng 5 đến tháng 10. Đôi khi, mưa lớn đến mức gây ngập lụt cục bộ ở một số khu vực trong thành phố, điều này làm gián đoạn đáng kể các hoạt động hàng ngày.

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Ưu đãi học phí lên đến 50%

& Cơ hội nhận học bổng trị giá 2.000.000 VNĐ

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Ưu đãi học phí lên đến 50%

________

2.3. Would you like to live in a dry or wet place?

Bạn thích sống ở một nơi khô ráo hay nơi ẩm ướt?

Bài mẫu

I would definitely opt for a dry place with a temperate climate. High humidity in wet places often feels quite oppressive and makes it difficult to stay active or keep things clean. A drier environment is generally more comfortable for outdoor activities and, in my opinion, better for overall well-being.

Từ vựng

  • Opt for (v): lựa chọn.
  • Temperate (adj): ôn hòa.
  • Oppressive (adj): ngột ngạt, khó chịu.
  • Well-being (n): sức khỏe và hạnh phúc.

Dịch

Tôi chắc chắn sẽ chọn một nơi khô ráo với khí hậu ôn hòa. Độ ẩm cao ở những nơi ẩm ướt thường mang lại cảm giác khá ngột ngạt và khiến việc vận động hay giữ vệ sinh đồ đạc trở nên khó khăn. Một môi trường khô ráo hơn nhìn chung sẽ thoải mái hơn cho các hoạt động ngoài trời và theo ý kiến của tôi là tốt hơn cho sức khỏe tổng thể.

2.4. Would you change your plan if it rained?

Bạn có thay đổi kế hoạch của mình nếu trời mưa không?

Bài mẫu

It depends on the nature of the plan. If I have an outdoor event like a picnic or a football match, I would likely have to reschedule or find an indoor alternative. However, if it’s just a casual meeting at a cafe, the rain wouldn’t deter me. I usually check the weather forecast beforehand to have a contingency plan ready just in case.

Từ vựng

  • Nature (n): tính chất, bản chất.
  • Reschedule (v): đổi lịch, sắp xếp lại thời gian.
  • Deter (v): ngăn cản, làm nản lòng.
  • Weather forecast (n): dự báo thời tiết.
  • Contingency plan (n): kế hoạch dự phòng.

Dịch

Điều đó còn tùy vào tính chất của kế hoạch. Nếu tôi có một sự kiện ngoài trời như dã ngoại hay một trận bóng đá, tôi có lẽ sẽ phải đổi lịch hoặc tìm một phương án thay thế trong nhà. Tuy nhiên, nếu đó chỉ là một cuộc hẹn bình thường ở quán cà phê, cơn mưa sẽ không ngăn cản được tôi. Tôi thường kiểm tra dự báo thời tiết trước để sẵn sàng một kế hoạch dự phòng cho mọi tình huống.

Cảm ơn các bạn đã theo dõi hết bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Rain band 7.5+ của IELTS CITY. Hy vọng các câu trả lời kèm từ vựng chi tiết trên sẽ giúp các bạn dễ dàng chinh phục topic này trong phòng thi. Chúc các bạn luyện thi IELTS Speaking hiệu quả và sớm đạt Aim nhé!


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký
nhận tư vấn miễn phí

Trải nghiệm môi trường luyện thi IELTS chuẩn quốc tế,
Cam kết đầu ra IELTS 7.0+!