IELTS CITY

Describe your favorite movie – Bài mẫu IELTS Speaking Part 1,2,3

Describe your favorite movie (miêu tả một bộ phim mà bạn yêu thích) là một topic không còn quá xa lạ với các bạn học tiếng Anh nói chung và luyện thi IELTS nói riêng. Để nắm được cách trả lời hay và ghi điểm cao cho chủ đề này, các bạn hãy cùng IELTS CITY tham khảo bài mẫu cho 3 part kèm theo từ vựng và cấu trúc câu hay phía sau nhé!

Describe your favorite movie - Bài mẫu IELTS Speaking
Describe your favorite movie – Bài mẫu IELTS Speaking

1. Câu hỏi IELTS Speaking Part 1 về chủ đề movie

Dưới đây IELTS CITY xin chia sẻ các câu hỏi thường gặp về chủ đề Movie trong IELTS Speaking Part 1.

Tham khảo bài mẫu: Talk about yourself – IELTS Speaking Part 1

1.1. Do you like to watch films?

Yes, I am a movie buff. There’s something magical about getting lost in a good movie, whether it’s an action flick or a heartwarming romance. I enjoy the thrill of going through a rollercoaster of emotions, from joy and laughter to tears and heartbreak.

Từ vựng:

  • movie buff (n): người yêu thích điện ảnh
  • flick (n): buổi chiếu phim
  • a rollercoaster of emotions:  một trải nghiệm đầy cảm xúc

Bài dịch:

Vâng, tôi là một người yêu thích điện ảnh. Có điều gì đó kỳ diệu về trải nghiệm lạc vào một bộ phim hay, cho dù đó là một bộ phim hành động gay cấn, một bộ phim tình cảm cảm động hay một bộ phim hài vui nhộn. Đối với tôi, xem phim là một cách để thoát khỏi những căng thẳng của cuộc sống hàng ngày và đắm mình trong những thế giới và câu chuyện khác nhau. Tôi tận hưởng cảm giác hồi hộp khi trải qua một chuyến tàu lượn siêu tốc đầy cảm xúc, từ niềm vui và tiếng cười đến nước mắt và sự đau lòng, tất cả chỉ diễn ra trong vài giờ.

1.2. What was the first film that you watched?

Well, I think the first film that I watched was the classic animated film called The Little Mermaid. The Little Mermaid is a beloved Disney classic that tells the story of Ariel, a curious and adventurous mermaid who dreams of exploring the world above the sea. I watched The Little Mermaid for the first time when I was around 6 years old, and it quickly became one of my favorite movies. I still remember how enchanted I was by the colorful underwater world of mermaids, fish, and other sea creatures, as well as the beautiful music and memorable characters.

Từ vựng:

  • Classic (n): kinh điển
  • Beloved(a): được yêu thích
  • Enchanted: bị mê hoặc

Bài dịch:

Chà, tôi nghĩ bộ phim đầu tiên mà tôi xem là bộ phim hoạt hình kinh điển có tên Nàng tiên cá. Nàng tiên cá là một tác phẩm kinh điển được yêu thích của Disney, kể về câu chuyện của Ariel, một nàng tiên cá tò mò và thích phiêu lưu, mơ ước được khám phá thế giới trên biển. Tôi xem Nàng tiên cá lần đầu tiên khi tôi khoảng 6 tuổi và nó nhanh chóng trở thành một trong những bộ phim yêu thích của tôi. Tôi vẫn nhớ mình đã bị mê hoặc như thế nào trước thế giới dưới nước đầy màu sắc của nàng tiên cá, cá và các sinh vật biển khác, cũng như âm nhạc tuyệt vời và các nhân vật đáng nhớ.

1.3. Do people in your country like to go to a cinema to watch a film?

Going to the cinema is popular in many countries. People enjoy watching movies on the big screen with friends or family, especially new releases or blockbusters. Streaming platforms have become increasingly popular, and some prefer to watch films at home for convenience or cost-effectiveness. The COVID-19 pandemic also prompted many cinemas to close temporarily, leading to a shift towards online streaming.

Từ vựng:

  • blockbuster (n): phim bom tấn
  • streaming platforms: những nền tảng phát trực tuyến
  • cost-effectiveness: sự hiệu quả về mặt chi phí

Bài dịch:

Đến rạp xem phim là một hoạt động giải trí phổ biến ở nhiều quốc gia, và nhiều người ở đất nước tôi cũng vậy. Mọi người thích xem phim trên màn ảnh rộng với bạn bè hoặc gia đình, đặc biệt là phim mới ra mắt hoặc phim bom tấn. Tuy nhiên, các nền tảng phát trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến và một số người thích xem phim tại nhà vì sự tiện lợi hoặc tiết kiệm chi phí. Đại dịch COVID-19 cũng khiến nhiều rạp chiếu phim tạm thời đóng cửa, dẫn đến việc chuyển sang phát trực tuyến như một phương tiện chính để xem phim.

1.4. Would you like to be in a movie?

​​I have mixed feelings, to be honest. I can say that being in a movie can be a thrilling and exciting experience for some people. It can offer a unique opportunity to showcase our talents, skills, and creativity, as well as to work with other talented individuals in the film industry. On the other hand, it can also be a challenging and demanding job that requires a lot of hard work, dedication, and perseverance.

Từ vựng:

  • Mixed feelings: cảm xúc lẫn lộn
  • Perseverance (n): sự kiên trì

Bài dịch:

Thành thật mà nói, tôi có cảm xúc lẫn lộn. Tôi có thể nói rằng tham gia một bộ phim có thể là một trải nghiệm ly kỳ và thú vị đối với một số người. Nó có thể mang đến cơ hội duy nhất để thể hiện tài năng, kỹ năng và sự sáng tạo của chúng ta, cũng như để làm việc với những cá nhân tài năng khác trong ngành công nghiệp điện ảnh. Mặt khác, nó cũng có thể là một công việc đầy thách thức và đòi hỏi rất nhiều sự chăm chỉ, cống hiến và kiên trì.

1.5. What kinds of movies do you like best?

There are many different types of movies, each with its own unique appeal to different audiences. However, I prefer action movies that are full of high-speed chases and intense fight scenes. Sometimes, I also love watching documentaries that provide insight into real-world issues or biographical dramas that explore the lives of historical figures.

Từ vựng:

  • Appeal (n): sự lôi cuốn
  • Intense (a): gay cấn
  • Insight (n): cái nhìn sâu hơn
  • Historical figure: những nhân vật lịch sự

Bài dịch:

Có rất nhiều thể loại phim khác nhau, mỗi thể loại có sức hấp dẫn riêng đối với những đối tượng khán giả khác nhau. Tuy nhiên, tôi thích những bộ phim hành động đầy những pha rượt đuổi tốc độ cao và những cảnh chiến đấu căng thẳng. Đôi khi, tôi cũng thích xem những bộ phim tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề trong thế giới thực hoặc những bộ phim tiểu sử khám phá cuộc đời của các nhân vật lịch sử.

1.6. Do you like to watch movies alone or with your friends?

I think I enjoy a mix of both, depending on my mood and the type of movie they want to watch. Sometimes I just want to enjoy the peace and quiet of watching movies alone, allowing me to fully immerse themselves in the story without any distractions. However, I also find watching movies with friends to be a fun and social activity, allowing us to bond over a shared interest and discuss the movie afterward.

Từ vựng:

  • Immerse (v): đắm chìm
  • Bond (v): gắn kết

Bài dịch:

Tôi nghĩ rằng tôi thích kết hợp cả hai, tùy thuộc vào tâm trạng của tôi và loại phim họ muốn xem. Đôi khi tôi chỉ muốn tận hưởng sự yên bình và tĩnh lặng khi xem phim một mình, cho phép tôi hoàn toàn đắm chìm vào câu chuyện mà không bị phân tâm. Tuy nhiên, tôi cũng thấy xem phim với bạn bè là một hoạt động vui vẻ và mang tính xã hội, cho phép chúng tôi gắn kết hơn về sở thích chung và thảo luận về bộ phim sau đó.

1.7. What was the best movie you watched?

I think it’s Interstellar, released in 2014. The movie has a great storyline. When Earth becomes uninhabitable in the future, a farmer and ex-NASA pilot, Joseph Cooper, is tasked to pilot a spacecraft, along with a team of researchers, to find a new planet for humans. It’s the best movie to me since it’s well-regarded for its compelling stories and character development, stunning visual effects and cinematography.

Từ vựng:

  • Uninhabitable (a): không thể sống được
  • well-regarded (a): được đánh giá cao
  • stunning (a): hấp dẫn

Bài dịch:

Tôi nghĩ đó là Interstellar, phát hành năm 2014. Bộ phim có một cốt truyện tuyệt vời. Khi Trái đất trở nên không thể ở được trong tương lai, Joseph Cooper, một nông dân và cựu phi công của NASA, được giao nhiệm vụ lái một con tàu vũ trụ cùng với một nhóm các nhà nghiên cứu để tìm một hành tinh mới cho con người. Đối với tôi, đây là bộ phim hay nhất vì nó được đánh giá cao về cốt truyện hấp dẫn và sự phát triển nhân vật, hiệu ứng hình ảnh và kỹ thuật quay phim tuyệt đẹp.

1.8. Do you prefer foreign films or films made in your country?

I love both types of films. Foreign films can provide a window into different cultures and perspectives, while films made in my own country can offer a sense of familiarity and connection to their own culture. While I appreciate the opportunity to discover new filmmakers, actors, and stories from around the world, I also want to support my local film industry.

Từ vựng:

  • Perspective (n): quan điểm
  • Familiarity (n): sự thân thuộc

Bài dịch:

Tôi yêu cả hai thể loại phim. Phim nước ngoài có thể mở ra cánh cửa nhìn vào các nền văn hóa và quan điểm khác nhau, trong khi phim làm ở đất nước của tôi có thể mang lại cảm giác thân thuộc và kết nối với nền văn hóa của chính họ. Mặc dù tôi đánh giá cao cơ hội khám phá các nhà làm phim, diễn viên và câu chuyện mới từ khắp nơi trên thế giới, nhưng tôi cũng muốn hỗ trợ ngành điện ảnh địa phương của mình.

1.9. How often do you go to a cinema to watch a movie?

I go to the cinema several times a month to catch the latest releases. I think the cinema has a great ambience. I mean, in a cinema, as the audience is huge, some moviegoers respond quicker and laugh instantly upon discovering entertaining dialog. When I hear the initial fraction of a giggling noise, in one nanosecond, I’ll infiltrate into a further joyous spirit and giggle too.

Từ vựng:

  • Release (n): những bộ phim mới phát hành
  • Ambience (n): bầu không khí
  • Infiltrate into (v): hoà vào

Bài dịch:

Tôi đến rạp chiếu phim vài lần một tháng để xem những bộ phim mới nhất. Tôi nghĩ rằng rạp chiếu phim có bầu không khí tuyệt vời. Ý tôi là, trong rạp chiếu phim, vì lượng khán giả rất lớn, một số khán giả phản ứng nhanh hơn và cười ngay khi khám phá ra đoạn hội thoại thú vị. Khi tôi nghe thấy phần nhỏ đầu tiên của tiếng cười khúc khích, trong một nano giây, tôi sẽ hòa vào một tinh thần vui vẻ hơn nữa và cũng cười khúc khích.

Tham khảo thêm hướng dẫn cách nói về chủ đề phim trong tiếng Anh đơn giản qua video sau:

How to Talk About Movies and Films in English – Spoken English Lesson

2. Bài mẫu Describe your favorite movie – IELTS Speaking Part 2

Part 2: Describe your favorite movie.
You should say:
– What is it?
– What is the story of it?
– When you watched it?
And explain why this is your favorite movie.

Tham khảo bài mẫu cùng chủ đề:

Trước khi xem bài mẫu bạn nên xem trước cách trả lời IELTS Speaking Part 2 nhé!

2.1. Bài mẫu Describe your favorite movie – Avatar 2

Describe your favourite movie - Avatar 2
Describe your favorite movie – Avatar 2

Dàn bài:

I. Introduction

  • Briefly introduce Avatar 2 as an epic science fiction film and the long-awaited sequel to the 2009 blockbuster Avatar.
  • Mention the director of the movie, James Cameron.

II. The Story of Avatar 2

  • Describe the main character, Jake Sully, as the leader of the Na’vi people.
  • Explain that the movie takes place several years after the events of the first movie.
  • Describe the new threat from Earth, led by the ruthless Colonel Miles Quaritch, that Jake and Neytiri must face.
  • Highlight the importance of the themes of the movie, including protecting the environment and respecting indigenous cultures.

III. Watching Avatar 2

  • Describe watching the movie in 3D on the big screen with a group of friends.
  • Emphasize the stunning visuals and immersive world-building that made the movie unforgettable.

IV. Why Avatar 2 is the Favorite Movie

  • Explain that the movie combines thrilling action, breathtaking visuals, and a meaningful message that inspires us to be better stewards of our planet and our fellow human beings.
  • Highlight the relevance of the movie’s themes to contemporary issues.
  • Mention the movie’s talented cast and crew and their contribution to the movie’s success.

V. Conclusion

Reiterate that Avatar 2 is a movie that inspires and entertains audiences and will continue to do so for years to come.

Note 1 phút:

  • an epic science fiction film and the long-awaited sequel to the 2009 blockbuster Avatar
  • director – James Cameron.
  • main character, Jake Sully, leader of the Na’vi people.
  • Theme => protecting the environment and respecting indigenous cultures.
  • in 3D on the big screen with a group of friends.
  • stunning visuals and immersive world-building that made the movie unforgettable.
  • thrilling action, breathtaking visuals,  meaningful message that inspires us to be better stewards of our planet and our fellow human beings.
  • talented cast and crew

Bài mẫu:

Nhấn “►” để nghe Podcast bài mẫu:

Avatar 2 is an epic science fiction film that is the long-awaited sequel to the 2009 blockbuster Avatar. Directed by James Cameron, the movie takes us back to the mystical world of Pandora, where we follow the adventures of Jake Sully, a disabled Marine veteran who has become the leader of the Na’vi people.

Set several years after the events of the first movie, Avatar 2 sees Jake, now living with his mate Neytiri and their children, facing a new threat from Earth. A powerful corporation led by the ruthless Colonel Miles Quaritch is once again attempting to mine the precious resources of Pandora, risking the destruction of the planet’s delicate ecosystem and the demolition of the Na’vi people.

As the conflict escalates, Jake and Neytiri must rally the Na’vi and their animal companions to fight back against the invaders. Along the way, they encounter new creatures and allies, as well as some surprising twists and turns that keep the audience on the edge of their seats.

I watched Avatar 2 in 3D on the big screen with a group of friends, and we were all blown away by the stunning visuals and immersive world-building. The movie is a technical marvel, with cutting-edge special effects that make the world of Pandora come to life like never before.

But what sets Avatar 2 apart from other blockbuster sci-fi movies is its powerful message about the importance of protecting the environment and respecting indigenous cultures. The movie’s themes of sustainability, empathy, and social justice are more relevant than ever, and they are delivered with heart and soul by the talented cast and crew.

All in all, Avatar 2 is my favorite movie because it combines thrilling action, breathtaking visuals, and a meaningful message that inspires us to be better stewards of our planet and our fellow human beings. I can’t wait to see where the story goes next, and I know that this movie will continue to inspire and entertain audiences for years to come.

Từ vựng:

  • Epic (a): sử thi
  • Sequel (n): phần tiếp theo
  • Mystical (a): huyền bí
  • Escalate (v): leo thang
  • twists and turns (n): những tình huống bất ngờ
  • Be blown away by: bị cuốn đi bởi
  • stunning visuals: hình ảnh tuyệt đẹp
  • immersive (a): sống động
  • marvel (n): tuyệt tác
  • breathtaking (a): ngoạn mục

Bài dịch:

Avatar 2 là một bộ phim khoa học viễn tưởng sử thi, là phần tiếp theo được chờ đợi từ lâu của bộ phim bom tấn Avatar năm 2009. Do James Cameron đạo diễn, bộ phim đưa chúng ta trở lại thế giới huyền bí Pandora, nơi chúng ta theo dõi cuộc phiêu lưu của Jake Sully, một cựu binh Thủy quân lục chiến khuyết tật đã trở thành thủ lĩnh của người Na’vi.

Lấy bối cảnh vài năm sau các sự kiện của phần phim đầu tiên, Avatar 2 chứng kiến cảnh Jake, hiện đang sống cùng người bạn đời Neytiri và các con của họ, đối mặt với một mối đe dọa mới từ Trái đất. Một tập đoàn hùng mạnh do Đại tá tàn nhẫn Miles Quaritch lãnh đạo một lần nữa đang cố gắng khai thác tài nguyên quý giá của Pandora, có nguy cơ phá hủy hệ sinh thái mỏng manh của hành tinh và sự hủy diệt của người Na’vi.

Khi xung đột leo thang, Jake và Neytiri phải tập hợp người Na’vi và những người bạn động vật của họ để chống lại quân xâm lược. Trên đường đi, họ chạm trán với những sinh vật và đồng minh mới, cũng như tình huống bất ngờ khiến khán giả đứng ngồi không yên.

Tôi đã xem Avatar 2 ở định dạng 3D trên màn hình lớn với một nhóm bạn và tất cả chúng tôi đều bị choáng ngợp bởi hình ảnh tuyệt đẹp và cách xây dựng thế giới sống động. Bộ phim là một tuyệt tác kỹ thuật, với những hiệu ứng đặc biệt tiên tiến khiến thế giới Pandora trở nên sống động hơn bao giờ hết.

Nhưng điều khiến Avatar 2 khác biệt so với các bộ phim khoa học viễn tưởng bom tấn khác là thông điệp mạnh mẽ về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và tôn trọng các nền văn hóa bản địa. Các chủ đề về tính bền vững, sự đồng cảm và công bằng xã hội của bộ phim trở nên phù hợp hơn bao giờ hết và được dàn diễn viên và đoàn làm phim tài năng thể hiện bằng cả trái tim và tâm hồn.

Nhìn chung, Avatar 2 là bộ phim yêu thích của tôi vì nó kết hợp những pha hành động gay cấn, hình ảnh ngoạn mục và thông điệp ý nghĩa truyền cảm hứng cho chúng ta trở thành những người quản lý tốt hơn cho hành tinh và đồng loại của chúng ta. Tôi nóng lòng muốn xem câu chuyện sẽ đi đến đâu tiếp theo và tôi biết rằng bộ phim này sẽ tiếp tục truyền cảm hứng và giải trí cho khán giả trong nhiều năm tới.

Đăng ký liền tay
Nhận ngay ưu đãi

Ưu đãi học phí lên đến 50%

Tặng 1 Tháng học miễn phí

Khi đăng ký khóa học tại IELTS CITY

Đăng ký liền tay
Nhận ngay ưu đãi

Ưu đãi học phí 50%

Tặng 1 Tháng học miễn phí
Khi đăng ký khóa học tại IELTS CITY

2.2. Bài mẫu Describe your favorite – Titanic

Describe your favourite movie - Titanic
Describe your favorite movie – Titanic

Dàn bài:

I. Introduction

  • Background information on the movie Titanic
  • Brief summary of the movie

II. Plot summary

  • The love story of Jack and Rose
  • The disaster of the RMS Titanic
  • The tragic separation of Jack and Rose

III. Personal experience

  • When the speaker first watched the movie
  • The impact of the movie on the speaker
  • Historical context and attention to detail

IV. Characters

  • Description of the main characters, Jack and Rose
  • The development of their relationship
  • The obstacles they faced

V. Themes

  • Love
  • Social class and inequality
  • Tragedy and sacrifice

VI. Conclusion

  • The reasons why Titanic is the speaker’s favorite movie
  • The film’s impact on audiences
  • The film’s lasting legacy

Note 1 phút:

  • love story of Jack and Rose
  • disaster of the RMS Titanic
  • tragic separation of Jack and Rose
  • epic scale, beautiful cinematography, and unforgettable performances
  • a lasting impression 
  • educational experience
  • technical brilliance
  • their story is so compelling and emotional
  • it resonates with audiences of all ages and backgrounds

Bài mẫu:

Nhấn “►” để nghe Podcast bài mẫu:

My favorite movie is Titanic, directed by James Cameron, and released in 1997. It is a romantic drama film that tells the story of the ill-fated maiden voyage of the RMS Titanic, the largest ship of its time, and its tragic sinking in 1912.

The movie centers around the love story of two young passengers, Rose DeWitt Bukater (played by Kate Winslet), a beautiful but unhappy first-class passenger, and Jack Dawson (played by Leonardo DiCaprio), a charming and poor third-class passenger. Despite their different social backgrounds, the two fall deeply in love during the voyage. However, their love is challenged by the ship’s impending disaster, which ultimately leads to their tragic separation.

I first watched Titanic when I was a teenager, and I have been captivated by its story ever since. The film’s epic scale, beautiful cinematography, and unforgettable performances by the lead actors have left a lasting impression on me. Besides, the movie’s historical context and attention to detail make it a fascinating and educational experience.

But beyond the film’s technical brilliance, it is the story of Jack and Rose’s love that makes Titanic my favorite movie. Their relationship is a timeless tale of two people from different worlds finding love in the most unlikely of places. Despite the many obstacles in their path, they are willing to risk everything for their love, even their own lives. This is what makes their story so compelling and emotional, and it resonates with audiences of all ages and backgrounds.

Titanic is my favorite movie because of its beautiful love story, stunning cinematography, and historical significance. The film’s ability to transport audiences to a different time and place and evoke powerful emotions is truly remarkable. Titanic is a true masterpiece that has stood the test of time and will continue to captivate audiences for generations to come.

Từ vựng:

  • tragic (a): thảm khốc
  • impending (a): sắp xảy ra
  • captivate (v): thu hút
  • epic (a): hoành tráng
  • cinematography (n): kỹ xảo điện ảnh 
  • brilliance (n): sự xuất sắc
  • compelling (a): hấp dẫn
  • resonate (v): gây tiếng vang 
  • evoke (v): gợi lên 
  • masterpiece (n): kiệt tác

Bài dịch:

Bộ phim yêu thích của tôi là Titanic, do James Cameron đạo diễn và phát hành năm 1997. Đây là một bộ phim chính kịch lãng mạn kể về chuyến hành trình đầu tiên xấu số của con tàu RMS Titanic, con tàu lớn nhất thời bấy giờ, và vụ chìm tàu thảm khốc của nó vào năm 1997. 1912.

Bộ phim xoay quanh câu chuyện tình yêu của hai hành khách trẻ tuổi, Rose DeWitt Bukater (do Kate Winslet thủ vai), một hành khách hạng nhất xinh đẹp nhưng bất hạnh, và Jack Dawson (do Leonardo DiCaprio thủ vai), một hành khách hạng ba quyến rũ và nghèo khó. Bất chấp hoàn cảnh xã hội khác nhau, cả hai yêu nhau sâu sắc trong chuyến hành trình. Tuy nhiên, tình yêu của họ bị thử thách bởi thảm họa sắp xảy ra trên con tàu, cuối cùng dẫn đến sự chia ly bi thảm của họ.

Lần đầu tiên tôi xem Titanic khi còn là một thiếu niên, và tôi đã bị cuốn hút bởi câu chuyện của nó kể từ đó. Quy mô hoành tráng của bộ phim, kỹ xảo điện ảnh đẹp mắt và diễn xuất khó quên của các diễn viên chính đã để lại ấn tượng khó phai trong tôi. Bên cạnh đó, bối cảnh lịch sử và sự chú ý đến từng chi tiết của bộ phim khiến nó trở thành một trải nghiệm hấp dẫn và mang tính giáo dục.

Nhưng ngoài kỹ thuật xuất sắc của bộ phim, chính câu chuyện về tình yêu của Jack và Rose đã khiến Titanic trở thành bộ phim yêu thích của tôi. Mối quan hệ của họ là một câu chuyện vượt thời gian về hai con người đến từ những thế giới khác nhau tìm thấy tình yêu ở những nơi khó xảy ra nhất. Bất chấp nhiều trở ngại trên con đường của họ, họ sẵn sàng mạo hiểm mọi thứ vì tình yêu của mình, thậm chí cả mạng sống của họ. Đây là điều làm cho câu chuyện của họ trở nên hấp dẫn và xúc động, đồng thời gây được tiếng vang với khán giả ở mọi lứa tuổi và hoàn cảnh.

Titanic là bộ phim yêu thích của tôi vì câu chuyện tình yêu đẹp, kỹ xảo điện ảnh tuyệt đẹp và ý nghĩa lịch sử. Bộ phim có khả năng đưa khán giả đến một thời gian và địa điểm khác và gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ thực sự đáng chú ý. Titanic là một kiệt tác thực sự đã trường tồn với thời gian và sẽ tiếp tục làm say lòng khán giả trong nhiều thế hệ sau.

2.3. Bài mẫu Describe your favorite mive – John Wick

Describe your favourite movie - John Wick
Describe your favorite movie – John Wick

Dàn bài

I. Introduction

  • Briefly introduce the movie John Wick
  • Explain that it is the favorite movie of the speaker

II. Plot Summary

  • Describe the basic storyline of the movie
  • Introduce the main character, John Wick
  • Outline the inciting incident that sets the story in motion
  • Explain how the story develops and what the main conflict is

III. Personal Experience

  • Explain when the speaker watched the movie
  • Describe their initial reaction to the movie
  • Discuss how many times the speaker has watched it since then

IV. Unique Qualities

  • Highlight what sets John Wick apart from other action movies
  • Discuss the film’s exploration of deeper themes
  • Explain why the character of John Wick is complex and interesting

V. Supporting Cast

  • Introduce some of the other actors in the movie
  • Explain how they contribute to the overall quality of the film

VI. Conclusion

  • Summarize why John Wick is the speaker’s favorite movie
  • Reiterate the unique qualities that make it such a great film
  • Emphasize why the movie is a cinematic masterpiece.

Note 1 phút

  • released in 2014, Keanu Reeves 
  • a retired hitman seeking vengeance on the Russian mobsters who killed his beloved dog
  • begin with John Wick mourning the death of his wife and receiving a final gift from her, a beagle puppy named Daisy. 
  • John takes on hordes of ruthless assassins 
  • his unmatched combat skills 
  • sheer determination.
  • drawn to the film’s intense action scenes
  • stunning cinematography
  • exceptional sound design 
  • an unforgettable cinematic experience.
  • unique blend of style and substance

Bài mẫu

Nhấn “►” để nghe Podcast bài mẫu:

John Wick is my favorite movie of all time. Released in 2014, the film stars Keanu Reeves as the titular character, a retired hitman who sets out to seek vengeance on the Russian mobsters who killed his beloved dog.

The story begins with John Wick mourning the death of his wife and receiving a final gift from her, a beagle puppy named Daisy. When the son of a Russian mafia boss breaks into John’s house, steals his car and kills Daisy, John is filled with rage and vows to seek revenge. John’s search for vengeance takes him on a violent journey through New York City’s criminal underworld, where he takes on hordes of ruthless assassins with his unmatched combat skills and sheer determination.

I watched John Wick for the first time shortly after its release, and I have watched it numerous times since then. I am continually drawn to the film’s intense action scenes, which are choreographed to perfection, and Keanu Reeves’ excellent portrayal of John Wick, a man who is both deadly and empathetic. The film’s stunning cinematography and exceptional sound design also add to its appeal, making it an unforgettable cinematic experience.

What sets John Wick apart from other action movies is its unique blend of style and substance. Beneath the fast-paced action and violence, the film explores themes of loyalty, revenge, and redemption. The character of John Wick is complex and layered, and the audience is given a glimpse into his past and the reasons behind his actions.

Moreover, the film’s supporting cast, including Ian McShane and Willem Dafoe, deliver fantastic performances, elevating the movie beyond just a simple action flick. John Wick is a movie that has everything, a great story, breathtaking action, and exceptional acting, making it an instant classic.

In short, John Wick is my favorite movie because it has all the elements of a great action movie while also exploring deeper themes. Its unique blend of style and substance, combined with Keanu Reeves’ outstanding performance, makes it a cinematic masterpiece that I never tire of watching.

Từ vựng

  • vengeance (n): sự trả thù
  • rage (n): sự giận dữ
  • horde (n): một nhóm (lũ)
  • sheer (a): vô song
  • be drawn to: bị thu hút bởi
  • choreograph (v): biên đạo múa
  • portrayal (n): sự miêu tả
  • empathetic (a): đồng cảm
  • cinematic (a): mang tính điện ảnh 
  • substance (n): chất liệu 
  • redemption (n): sự chuộc 
  • elevate (v): nâng 
  • tire of doing something: mệt mỏi khi làm điều gì đó 

Bài dịch

John Wick là bộ phim yêu thích nhất mọi thời đại của tôi. Được phát hành vào năm 2014, bộ phim có sự tham gia của Keanu Reeves trong vai nhân vật chính, một sát thủ đã nghỉ hưu lên đường tìm cách trả thù những tên cướp người Nga đã giết con chó yêu quý của mình.

Câu chuyện bắt đầu với việc John Wick thương tiếc cái chết của vợ mình và nhận được món quà cuối cùng từ cô ấy, một chú chó con tên là Daisy. Khi con trai của một trùm mafia người Nga đột nhập vào nhà John, lấy trộm xe của anh ta và giết chết Daisy, John vô cùng tức giận và thề sẽ tìm cách trả thù. Hành trình tìm kiếm sự báo thù của John đưa anh vào một cuộc hành trình đầy bạo lực xuyên qua thế giới ngầm tội phạm của Thành phố New York, nơi anh đối mặt với lũ sát thủ tàn nhẫn bằng kỹ năng chiến đấu vô song và quyết tâm tuyệt đối của mình.

Tôi đã xem John Wick lần đầu tiên ngay sau khi nó được phát hành và tôi đã xem nó rất nhiều lần kể từ đó. Tôi liên tục bị cuốn hút bởi những cảnh hành động căng thẳng của bộ phim, được dàn dựng đến mức hoàn hảo, và vai diễn xuất sắc của Keanu Reeves về John Wick, một người đàn ông vừa chết chóc vừa đồng cảm. Kỹ xảo điện ảnh tuyệt đẹp và thiết kế âm thanh đặc biệt của bộ phim cũng làm tăng thêm sức hấp dẫn của bộ phim, khiến bộ phim trở thành một trải nghiệm điện ảnh khó quên.

Điều khiến John Wick khác biệt với những bộ phim hành động khác là sự pha trộn độc đáo giữa phong cách và nội dung. Bên dưới những pha hành động nhịp độ nhanh và bạo lực, bộ phim khám phá các chủ đề về lòng trung thành, sự trả thù và sự cứu chuộc. Nhân vật của John Wick rất phức tạp và có nhiều tầng lớp, khán giả có thể nhìn thoáng qua về quá khứ của anh ta và lý do đằng sau hành động của anh ta.

Hơn nữa, dàn diễn viên phụ của phim, bao gồm Ian McShane và Willem Dafoe, đã mang đến những màn trình diễn tuyệt vời, nâng tầm bộ phim không chỉ là một bộ phim hành động đơn thuần. John Wick là một bộ phim có tất cả mọi thứ, một câu chuyện tuyệt vời, những pha hành động ngoạn mục và diễn xuất đặc biệt, khiến nó trở thành một tác phẩm kinh điển ngay lập tức.

Nói tóm lại, John Wick là bộ phim yêu thích của tôi vì nó có tất cả các yếu tố của một bộ phim hành động tuyệt vời đồng thời khám phá những chủ đề sâu sắc hơn. Sự pha trộn độc đáo giữa phong cách và nội dung, kết hợp với diễn xuất xuất sắc của Keanu Reeves, khiến nó trở thành một kiệt tác điện ảnh mà tôi xem mãi không chán.

2.4. Bài mẫu Describe your favorite movie – Finding Nemo

Describe your favourite movie - Finding Nemo
Describe your favorite movie – Finding Nemo

Dàn bài

I. Introduction

  • Briefly introduce the movie Finding Nemo
  • State that it is the favorite movie of the speaker

II. Plot Summary

  • Provide a summary of the movie’s plot, including the characters and the main events
  • Mention the central message of the movie

III. Personal Experience

  • Discuss when the speaker watched Finding Nemo for the first time
  • Share how the movie impacted the speaker on a personal level
  • Explain why the speaker has continued to enjoy the movie over time

IV. Cinematic Elements

  • Describe the animation style and how it contributes to the movie’s overall impact
  • Discuss the quality of the voice acting and how it enhances the characters’ personalities
  • Mention any other technical aspects that make the movie special

V. Conclusion

  • Summarize why Finding Nemo is the speaker’s favorite movie
  • Encourage others to watch the movie and experience its magic for themselves.

Note 1 phút:

  • produced by Pixar Animation Studios and directed by Andrew Stanton
  • released in 2003
  • The fish encounter a host of fascinating sea creatures
  • a source of comfort for me
  • vibrant colors
  • memorable characters
  • heartwarming story captured my imagination 
  • stunning animation 
  • breathtaking underwater world
  • intricate details
  • the voice acting is superb, bring the characters to life in a way that is both humorous and heartfelt
  • moved by the story and the way it reminds me of the importance of never giving up.

Bài mẫu

Nhấn “►” để nghe Podcast bài mẫu:

Finding Nemo is undoubtedly my favorite movie. It is an animated adventure film produced by Pixar Animation Studios and directed by Andrew Stanton. The movie was released in 2003, and I have watched it countless times since then.

The story of Finding Nemo revolves around a young clownfish named Nemo, who is captured by a scuba diver and taken to a fish tank in a dentist’s office. Nemo’s father, Marlin, sets out on a perilous journey to find his son, with the help of a forgetful blue tang named Dory. Along the way, they encounter a host of fascinating sea creatures, including sharks, turtles, and pelicans. The movie’s message is about the importance of family, the power of determination, and the beauty of the ocean.

I first watched Finding Nemo when I was a child, and it quickly became a source of comfort for me. The vibrant colors, the memorable characters, and the heartwarming story captured my imagination and stayed with me long after the movie had ended. As I grew older, I continued to appreciate the movie’s themes and the way it tackled complex issues in a way that was accessible to all ages.

There are many reasons why Finding Nemo is my favorite movie. For one, the animation is simply stunning. The underwater world that Pixar created is breathtaking, with intricate details that make it feel like a real place. Additionally, the voice acting is superb, with performances by Albert Brooks, Ellen DeGeneres, and Willem Dafoe that bring the characters to life in a way that is both humorous and heartfelt. Finally, the movie’s message about the importance of family and the power of perseverance is something that resonates with me on a personal level. No matter how many times I watch Finding Nemo, I am always moved by the story and the way it reminds me of the importance of never giving up.

Từ vựng

  • revolve around (v): xoay quanh 
  • perilous (a): nguy hiểm 
  • encounter (v): đối mặt 
  • comfort (n): sự thoải mái
  • vibrant (a): sống động
  • capture (v): bắt lấy 
  • breathtaking (a): ngoạn mục 
  • intricate (a): phức tạp 
  • superb (a): tuyệt vời 
  • moved (v): bị làm cho xúc động

Bài dịch

Đi tìm Nemo chắc chắn là bộ phim yêu thích của tôi. Đây là một bộ phim hoạt hình phiêu lưu được sản xuất bởi Pixar Animation Studios và được đạo diễn bởi Andrew Stanton. Bộ phim được phát hành vào năm 2003 và tôi đã xem nó không biết bao nhiêu lần kể từ đó.

Câu chuyện của Đi tìm Nemo xoay quanh một chú cá hề nhỏ tên là Nemo, bị một thợ lặn bắt và đưa đến một bể cá trong văn phòng nha sĩ. Cha của Nemo, Marlin, bắt đầu cuộc hành trình đầy nguy hiểm để tìm con trai mình, với sự giúp đỡ của một chú cá tang xanh hay quên tên là Dory. Trên đường đi, họ bắt gặp vô số sinh vật biển hấp dẫn, bao gồm cá mập, rùa và bồ nông. Thông điệp của bộ phim nói về tầm quan trọng của gia đình, sức mạnh của lòng quyết tâm và vẻ đẹp của đại dương.

Lần đầu tiên tôi xem Đi tìm Nemo khi còn nhỏ, và nó nhanh chóng trở thành nguồn an ủi cho tôi. Màu sắc rực rỡ, các nhân vật đáng nhớ và câu chuyện cảm động đã thu hút trí tưởng tượng của tôi và ở lại với tôi rất lâu sau khi bộ phim kết thúc. Khi lớn hơn, tôi tiếp tục đánh giá cao chủ đề của bộ phim và cách bộ phim giải quyết các vấn đề phức tạp theo cách phù hợp với mọi lứa tuổi.

Có nhiều lý do tại sao Đi tìm Nemo là bộ phim yêu thích của tôi. Đối với một, hình ảnh động chỉ đơn giản là tuyệt đẹp. Thế giới dưới nước mà Pixar tạo ra thật ngoạn mục, với những chi tiết phức tạp tạo cảm giác như ở một nơi có thật. Ngoài ra, phần lồng tiếng tuyệt vời, với sự thể hiện của Albert Brooks, Ellen DeGeneres và Willem Dafoe đã làm cho các nhân vật trở nên sống động theo cách vừa hài hước vừa chân thành. Cuối cùng, thông điệp của bộ phim về tầm quan trọng của gia đình và sức mạnh của sự kiên trì là điều khiến cá nhân tôi đồng cảm. Cho dù tôi có xem Đi tìm Nemo bao nhiêu lần đi chăng nữa, tôi vẫn luôn bị xúc động bởi câu chuyện và cách mà nó nhắc nhở tôi về tầm quan trọng của việc không bao giờ bỏ cuộc.

Tham khảo bài mẫu chủ đề liên quan:

3. Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về chủ đề movie

Trước khi xem câu trả lời mẫu bạn nên xem trước cách trả lời IELTS Speaking Part 3 nhé!

3.1. Are movie stars important to a movie?

Yes, movie stars play an important role in a movie. Movie stars bring recognition, popularity, and often a loyal fan following to a film, which can help generate interest and increase ticket sales. Movie stars also bring their acting skills, experience, and talent to a movie, enhancing the overall quality of the film. Their star power can also attract funding and investment for the movie, making it financially viable. Additionally, movie stars often play a key role in the marketing and promotion of the movie, which can significantly impact its success.

Từ vựng:

  • recognition (n): sự công nhận
  • generate (v): thu hút
  • financially viable: khả thi về mặt tài chính

Bài dịch:

Vâng, ngôi sao điện ảnh đóng một vai trò quan trọng trong một bộ phim. Các ngôi sao điện ảnh mang lại sự công nhận, sự nổi tiếng và thường là một người hâm mộ trung thành theo dõi một bộ phim, điều này có thể giúp thu hút sự quan tâm và tăng doanh thu bán vé. Các ngôi sao điện ảnh cũng mang kỹ năng diễn xuất, kinh nghiệm và tài năng của họ vào một bộ phim, nâng cao chất lượng tổng thể của bộ phim. Sức mạnh ngôi sao của họ cũng có thể thu hút tài trợ và đầu tư cho bộ phim, làm cho nó khả thi về mặt tài chính. Ngoài ra, các ngôi sao điện ảnh thường đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp thị và quảng bá cho bộ phim, điều này có thể ảnh hưởng đáng kể đến thành công của bộ phim.

3.2. Are foreign movies popular in Vietnam?

Yes, foreign movies are pretty popular in Vietnam. Vietnamese audiences have shown a growing interest in foreign movies, particularly from Hollywood and other countries with well-established film industries. Foreign movies offer Vietnamese audiences diverse genres, stories, and cultural perspectives that may differ from what is commonly seen in local Vietnamese cinema. The availability of foreign movies with subtitles or dubbing in Vietnamese also makes them accessible to a wider audience. The popularity of foreign movies in Vietnam is evident from the box office success of many international films released in Vietnamese cinemas and the increasing number of foreign movie festivals and events in the country.

Từ vựng:

  • well-established (a): được thành lập một cách vững chắc
  • diverse (a): đa dạng
  • accessible (a): mang tính dễ tiếp cận

Bài dịch:

Vâng, phim nước ngoài khá phổ biến ở Việt Nam. Khán giả Việt Nam ngày càng quan tâm đến phim nước ngoài, đặc biệt là từ Hollywood và các quốc gia có nền công nghiệp điện ảnh lâu đời. Phim nước ngoài mang đến cho khán giả Việt Nam nhiều thể loại, câu chuyện và góc nhìn văn hóa có thể khác với những gì thường thấy ở điện ảnh Việt Nam. Sự sẵn có của các bộ phim nước ngoài có phụ đề hoặc lồng tiếng bằng tiếng Việt cũng khiến chúng có thể tiếp cận được với nhiều khán giả hơn. Sự phổ biến của phim nước ngoài tại Việt Nam thể hiện rõ qua thành công phòng vé của nhiều bộ phim quốc tế được phát hành tại các rạp chiếu phim Việt Nam và số lượng ngày càng tăng của các sự kiện và liên hoan phim nước ngoài tại Việt Nam.

3.3. Why do you think people like watching films?

People like watching films for various reasons. Firstly, films provide a form of escapism, allowing audiences to immerse themselves in fictional worlds or stories that can entertain, inspire, or emotionally move them. Films also serve as a medium for storytelling, conveying powerful messages, ideas, and perspectives that can provoke thought and stimulate emotions. Moreover, films offer visual and auditory experiences that can be visually stunning, acoustically appealing, and intellectually stimulating. Films can also bring people together, providing a shared experience that can be enjoyed with friends, family, or communities. Additionally, films can provide insight into different cultures, lifestyles, and experiences, broadening people’s horizons and increasing cultural understanding.

Từ vựng:

  • escapism (n): sự thoát ly
  • medium (n): phương tiện
  • provoke (v): khơi gợi
  • broaden one’s horizons: mở mang tầm mắt

Bài dịch:

Mọi người thích xem phim vì nhiều lý do. Thứ nhất, phim cung cấp một hình thức thoát ly, cho phép khán giả đắm mình trong những thế giới hoặc câu chuyện hư cấu có thể giải trí, truyền cảm hứng hoặc lay động cảm xúc của họ. Phim cũng đóng vai trò là phương tiện để kể chuyện, truyền tải những thông điệp, ý tưởng và quan điểm mạnh mẽ có thể khơi gợi suy nghĩ và kích thích cảm xúc. Hơn nữa, phim cung cấp trải nghiệm thị giác và thính giác có thể gây ấn tượng về mặt thị giác, hấp dẫn về mặt âm thanh và kích thích trí tuệ. Phim cũng có thể gắn kết mọi người lại với nhau, mang lại trải nghiệm được chia sẻ mà bạn có thể thưởng thức với bạn bè, gia đình hoặc cộng đồng. Ngoài ra, các bộ phim có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nền văn hóa, lối sống và trải nghiệm khác nhau, mở rộng tầm nhìn của mọi người và tăng cường hiểu biết về văn hóa.

3.4. Is making films a waste of money?

No, making films is not necessarily a waste of money. While filmmaking can involve substantial financial investments, it can also be a lucrative industry that generates significant revenue through ticket sales, box office earnings, merchandise, and other revenue streams. Films can create jobs, stimulate economic growth, and contribute to the cultural and creative industries. Moreover, films can have a lasting impact on society, influencing attitudes, shaping narratives, and reflecting the values and beliefs of a particular time or culture. However, it is important for filmmakers to carefully manage budgets, prioritize creative storytelling, and ensure responsible financial practices to mitigate potential risks and maximize the potential return on investment.

Từ vựng:

  • Lucrative (a): béo bở
  • Narrative (n): câu chuyện
  • Mitigate (v): giảm thiểu

Bài dịch:

Không, làm phim không nhất thiết là lãng phí tiền bạc. Mặc dù làm phim có thể liên quan đến các khoản đầu tư tài chính đáng kể, nhưng nó cũng có thể là một ngành béo bở tạo ra doanh thu đáng kể thông qua việc bán vé, doanh thu phòng vé, hàng hóa và các nguồn doanh thu khác. Phim có thể tạo việc làm, kích thích tăng trưởng kinh tế và đóng góp cho các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo. Hơn nữa, phim có thể có tác động lâu dài đến xã hội, ảnh hưởng đến thái độ, định hình câu chuyện và phản ánh các giá trị và niềm tin của một thời đại hoặc nền văn hóa cụ thể. Tuy nhiên, điều quan trọng là các nhà làm phim phải quản lý ngân sách cẩn thận, ưu tiên cách kể chuyện sáng tạo và đảm bảo thực hành tài chính có trách nhiệm để giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn và tối đa hóa lợi tức đầu tư tiềm năng.

3.5. As the technology for home viewing improves, do you think people will stop going to the cinema in the future?

While advancements in technology for home viewing may impact the cinema industry, it is unlikely that people will stop going to the cinema entirely in the future. Going to the cinema offers a unique experience that cannot be replicated at home, such as the communal experience of watching a film with an audience, the immersive large-screen format, and the enhanced sound quality. Cinemas also provide opportunities for socializing, special events, and exclusive releases that cannot be replicated at home. Additionally, the cinema industry has shown resilience and adaptability in the face of changing technologies, constantly innovating to enhance the cinematic experience and attract audiences. It is likely that the cinema industry will continue to evolve and coexist with home viewing options, offering a variety of experiences for moviegoers.

Từ vựng:

  • Replicate (v): nhân bản
  • Adaptability (n): khả năng thích ứng
  • Cinematic (a): mang tính điện ảnh

Bài dịch:

Mặc dù những tiến bộ trong công nghệ xem phim tại nhà có thể tác động đến ngành công nghiệp điện ảnh, nhưng không có khả năng là mọi người sẽ ngừng đi xem phim hoàn toàn trong tương lai. Đi xem phim mang đến trải nghiệm độc đáo không thể lặp lại ở nhà, chẳng hạn như trải nghiệm chung khi xem phim cùng khán giả, định dạng màn hình lớn sống động và chất lượng âm thanh nâng cao. Rạp chiếu phim cũng mang đến cơ hội giao lưu, các sự kiện đặc biệt và phát hành độc quyền không thể sao chép tại nhà. Ngoài ra, ngành công nghiệp điện ảnh đã cho thấy khả năng phục hồi và khả năng thích ứng trước sự thay đổi của công nghệ, không ngừng đổi mới để nâng cao trải nghiệm điện ảnh và thu hút khán giả. Có khả năng ngành công nghiệp điện ảnh sẽ tiếp tục phát triển và cùng tồn tại với các tùy chọn xem tại nhà, mang đến nhiều trải nghiệm khác nhau cho khán giả xem phim.

3.6. Is it important that a country has its own movies?

Yes, it is highly important for a country to have its own movies. Local films are vital for preserving and promoting a country’s culture, providing job opportunities for local talent, promoting cross-cultural understanding, and enhancing a country’s soft power on the global stage. They serve as a reflection of a nation’s identity, values, and artistic expression, contributing to the overall socio-cultural and economic development of the country.

Từ vựng:

  • vital (a): cực kỳ quan trọng
  • socio-cultural (a): văn hoá xã hội

Bài dịch:

Vâng, điều cực kỳ quan trọng đối với một quốc gia là có những bộ phim của riêng mình. Các bộ phim địa phương rất quan trọng để bảo tồn và phát huy văn hóa của một quốc gia, tạo cơ hội việc làm cho tài năng địa phương, thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa và nâng cao sức mạnh mềm của một quốc gia trên trường quốc tế. Chúng phản ánh bản sắc, giá trị và biểu hiện nghệ thuật của một quốc gia, góp phần vào sự phát triển kinh tế và văn hóa xã hội chung của đất nước.

3.7. Do you think films have changed since you were a child? How?

Yes, films have undergone significant changes since I was a child. Advancements in technology have revolutionized visual effects and storytelling techniques. Moreover, societal shifts have influenced the themes, representations, and diversity in films, with more emphasis on inclusivity, representation, and social issues. Films today are more dynamic, diverse, and reflective of the changing times, offering a broader range of perspectives and narratives compared to when I was a child.

Từ vựng:

  • Revolutionize (v): cách mạng hoá
  • Societal (a): mang tính xã hội
  • Inclusivity (n): tính toàn diện

Bài dịch:

Vâng, phim đã trải qua những thay đổi đáng kể kể từ khi tôi còn nhỏ. Những tiến bộ trong công nghệ đã cách mạng hóa hiệu ứng hình ảnh và kỹ thuật kể chuyện. Hơn nữa, những thay đổi xã hội đã ảnh hưởng đến các chủ đề, cách thể hiện và sự đa dạng trong các bộ phim, với sự nhấn mạnh nhiều hơn vào tính toàn diện, tính đại diện và các vấn đề xã hội. Phim ngày nay năng động hơn, đa dạng hơn và phản ánh sự thay đổi của thời đại, mang đến nhiều góc nhìn và cách kể chuyện hơn so với khi tôi còn nhỏ.

Tham khảo: Tổng hợp đề thi IELTS Speaking 2023 mới nhất từ IDP và BC để có nguồn tài liệu luyện đề speaking tốt nhất nhé!

4. Từ vựng về chủ đề Movie

  • Movie genre: Thể loại phim
  • Sci-fi (science fiction) movie: phim khoa học viễn tưởng
  • Romance movie: phim tâm lý tình cảm
  • Action movie: phim hành động
  • Cartoon: phim hoạt hình
  • Tragedy movie: phim bi kịch
  • Cast: dàn diễn viên
  • Scene: cảnh quay
  • Screen: màn ảnh, màn hình
  • Movie maker: nhà làm phim
  • Character: nhân vật
  • Film critic: người bình luận phim
  • Movie star: ngôi sao, minh tinh màn bạc
  • Plot: cốt truyện, kịch bản
  • Film buff: người sành về phim ảnh
  • Filmgoer: người rất hay đi tham quan phim tại rạp
  • Main: diễn viên chính
  • Script writer: nhà biên kịch
  • Entertainment: giải trí, hãng phim
  • Main actor: diễn viên nam chính
  • Trailer: đoạn ra mắt phim
  • Director: đạo diễn
  • Background: bối cảnh
  • Producer: nhà cung cấp phim
  • Main actress: diễn viên nữ chính
  • Film premiere: buổi công chiếu phim
  • Cinematographer: người chịu nghĩa vụ về hình ảnh
  • Extras: diễn viên quần chúng không có lời thoại
  • Soundtrack: Âm thanh
  • Visual effects: Hiệu ứng hình ảnh

Xem tiếp tại: Từ vựng về Movie (Phim ảnh)

Lưu ý: Ngoài những từ vựng và cấu trúc hay phía trên, các bạn cũng đừng quên nắm chắc các quy tắc phát âm tiếng Anh để ăn điểm tiêu chí Pronunciation trong IELTS Speaking nhé!

Vậy là IELTS CITY đã chia sẻ đầy đủ các bài mẫu IELTS Speaking cho cả 3 part về Describe your favorite movie kèm theo các từ vựng và cấu trúc câu hay. Hy vọng, các bạn sẽ ghi điểm tốt hơn cho bài thi IELTS Speaking sắp tới khi gặp topic này nhé. Chúc các bạn thành công!


Nếu các bạn đang tìm kiếm khóa học luyện thi IELTS uy tín tại TPHCM, tham khảo ngay các Khóa học IELTS cam kết đầu ra tại IELTS CITY.

ĐĂNG KÝ THI THỬ IELTS
CHUẨN BC & IDP MIỄN PHÍ

Trải nghiệm môi trường học IELTS chuẩn quốc tế,
Cam kết đầu ra IELTS 7.0+!

ĐĂNG KÝ THI THỬ IELTS
CHUẨN BC & IDP MIỄN PHÍ

ielts city group 1
ielts city team
ielts city teacher

ĐĂNG KÝ THI THỬ IELTS
CHUẨN BC & IDP MIỄN PHÍ