Describe the first time when you used a foreign language to communicate là đề bài dạng Describe an event yêu cầu bạn kể về lần đầu tiên bạn dùng ngoại ngữ để giao tiếp. Để có thể trả lời tốt chủ đề này, các bạn hãy cùng IELTS CITY tham khảo bài mẫu Speaking Part 2 và 3 band 7.5+ chi tiết sau đây nhé!

Nội dung chính
Toggle1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue card
Describe the first time when you used a foreign language to communicate.
You should say:
- when you first used this language to communicate
- who you communicated with
- what you talked or wrote about
And explain how you felt about using this foreign language for the first time

Kiến thức cần nắm:
Dàn ý
- Khi nào? (When): Khoảng 5-6 năm trước, khi còn là học sinh trung học.
- Với ai? (Who): Một du khách nước ngoài đang bị lạc tại công viên gần nhà.
- Nội dung? (What): Chỉ đường đến trạm xe buýt và giới thiệu một quán ăn địa phương.
- Cảm xúc? (How you felt): Ban đầu cực kỳ lo lắng (apprehensive), nhưng sau đó cảm thấy phấn khích (exhilarating) và tự hào.
Bài mẫu
To be honest, I’ve been learning English for years, but the first time I actually put it into practice was about five years ago. It’s a moment etched in my memory.
I was sitting on a bench in a local park, practicing some vocabulary, when a middle-aged foreign gentleman approached me. He looked quite bewildered, holding a map that clearly wasn’t helping him. He asked me in English how to get to the nearest bus station to reach the city center.
At that split second, my mind went blank despite years of grammar drills. However, I took a deep breath and managed to stutter a few directions. We talked about his travel plans, and I even recommended a local ‘Phở’ restaurant that I frequent. I remember using a lot of hand gestures to compensate for my limited vocabulary at the time.
Initially, I felt incredibly apprehensive; I was terrified of making grammatical slips or having a thick accent that he wouldn’t understand. But as he nodded and smiled, a wave of relief washed over me. When we said goodbye, I felt a massive sense of accomplishment. It was an exhilarating realization that a language isn’t just a school subject—it’s a bridge to connect with the world. That brief encounter was the catalyst that boosted my confidence to pursue English more seriously.
Từ vựng
- Etched in my memory: Khắc sâu trong tâm trí.
- Bewildered (adj): Hoang mang, ngơ ngác.
- Stutter (v): Nói lắp bắp.
- Compensate (v): Bù đắp.
- Apprehensive (adj): Lo lắng, e sợ.
- Exhilarating (adj): Phấn chấn, thú vị.
- Catalyst (n): Chất xúc tác.
Bài dịch
Thành thật mà nói, tôi đã học tiếng Anh nhiều năm, nhưng lần đầu tiên tôi thực sự đưa nó vào thực tế là khoảng năm năm trước. Đó là một khoảnh khắc khắc sâu trong tâm trí tôi.
Lúc đó, tôi đang ngồi trên ghế băng ở một công viên địa phương để ôn tập từ vựng, thì một quý ông ngoại quốc trung niên tiến lại gần. Ông ấy trông khá hoang mang, tay cầm một tấm bản đồ mà rõ ràng là chẳng giúp ích gì cho ông ấy cả. Ông ấy hỏi tôi bằng tiếng Anh cách đi đến trạm xe buýt gần nhất để vào trung tâm thành phố.
Ngay giây phút đó, đầu óc tôi trống rỗng mặc dù đã trải qua nhiều năm luyện ngữ pháp. Tuy nhiên, tôi đã hít một hơi thật sâu và cố gắng nói lắp bắp vài lời chỉ dẫn. Chúng tôi đã trò chuyện về kế hoạch du lịch của ông ấy, và tôi thậm chí còn giới thiệu một quán ‘Phở’ địa phương mà tôi hay ghé tới. Tôi nhớ mình đã sử dụng rất nhiều cử chỉ tay để bù đắp cho vốn từ vựng hạn chế của mình lúc đó.
Ban đầu, tôi cảm thấy vô cùng lo lắng; tôi sợ phát khiếp vì sợ mắc lỗi ngữ pháp hoặc có giọng địa phương quá nặng khiến ông ấy không hiểu. Nhưng khi ông ấy gật đầu và mỉm cười, một cảm giác nhẹ nhõm ùa về trong tôi. Khi chúng tôi chào tạm biệt, tôi cảm thấy một cảm giác thành tựu to lớn. Đó là một sự nhận ra đầy phấn chấn rằng ngôn ngữ không chỉ là một môn học ở trường—nó là một cây cầu để kết nối với thế giới. Cuộc gặp gỡ ngắn ngủi đó chính là chất xúc tác thúc đẩy sự tự tin của tôi để theo đuổi tiếng Anh một cách nghiêm túc hơn.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Câu hỏi:
- Why do people want to learn a foreign language?
- Is speaking in a foreign language easier than reading it?
- Is it necessary to write in a foreign language well nowadays?
- When learning a foreign language, which is easier, speaking or writing?
- Is spoken language more important than written?
- What’s the best age to start learning a foreign language at school?
- What can teachers do to make learning a foreign language interesting?
- How important are school trips to countries where the foreign language is spoken?
- What are the benefits of growing up speaking more than one language?
- Do you agree that promoting the learning of foreign languages in schools can improve international relations?
- Why is it important to preserve a wide variety of languages in the world?
- Do you think minority languages will disappear?
- Do you think English will be the mainstream language of the world in the future?
Kiến thức cần nắm:
2.1. Why do people want to learn a foreign language?
Tại sao mọi người muốn học ngoại ngữ?
Bài mẫu
In this era of globalization, the primary motivation is often career advancement. Being bilingual gives candidates a competitive edge in the job market. Additionally, many people learn a language to broaden their horizons, allowing them to appreciate foreign literature and traditions without a translator.
Từ vựng
- Globalization (n): Toàn cầu hóa.
- Competitive edge (n): Lợi thế cạnh tranh.
- Broaden one’s horizons (idiom): Mở rộng tầm mắt/kiến thức.
Dịch
Trong thời đại toàn cầu hóa này, động lực chính thường là sự tiến thân trong sự nghiệp. Việc thông thạo hai thứ tiếng mang lại cho các ứng viên một lợi thế cạnh tranh trên thị trường việc làm. Ngoài ra, nhiều người học một ngôn ngữ để mở rộng tầm mắt, cho phép họ thưởng thức văn học và truyền thống nước ngoài mà không cần người phiên dịch.
2.2. Is speaking in a foreign language easier than reading it?
Nói ngoại ngữ có dễ hơn đọc không?
Bài mẫu
I believe reading is generally more accessible. It is a passive skill that allows learners to pause and decipher complex structures at their own pace. Speaking, however, requires spontaneous reaction and correct pronunciation, which many find quite daunting.
Từ vựng
- Accessible (adj): Dễ tiếp cận.
- Passive skill (n): Kỹ năng thụ động.
- Decipher (v): Giải mã, hiểu được.
- Spontaneous reaction (n): Phản xạ tức thì.
- Daunting (adj): Gây nản lòng, đáng sợ.
Dịch
Tôi tin rằng việc đọc nhìn chung dễ tiếp cận hơn. Đó là một kỹ năng thụ động cho phép người học tạm dừng và giải mã các cấu trúc phức tạp theo tốc độ của riêng mình. Tuy nhiên, việc nói đòi hỏi phản xạ tức thì và phát âm đúng, điều mà nhiều người thấy khá đáng sợ.
2.3. Is it necessary to write in a foreign language well nowadays?
Ngày nay viết ngoại ngữ tốt có cần thiết không?
Bài mẫu
Absolutely. While AI translation tools are ubiquitous, they often fail to capture cultural nuances or formal tones. Writing well is essential for professional correspondence and academic integrity. It reflects an individual’s level of education and respect for the recipient.
Từ vựng
- Ubiquitous (adj): Có mặt khắp nơi.
- Cultural nuances (n): Sắc thái văn hóa.
- Professional correspondence (n): Thư tín/giao dịch chuyên nghiệp.
Dịch
Chắc chắn rồi. Mặc dù các công cụ dịch thuật AI có mặt khắp nơi, chúng thường không bắt trọn được các sắc thái văn hóa hoặc giọng điệu trang trọng. Viết tốt là điều thiết yếu cho thư tín chuyên nghiệp và sự liêm chính trong học thuật. Nó phản ánh trình độ học vấn của cá nhân và sự tôn trọng đối với người nhận.
2.4. When learning a foreign language, which is easier, speaking or writing?
Khi học ngoại ngữ, kỹ năng nào dễ hơn: nói hay viết?
Bài mẫu
Speaking can feel more intuitive because daily conversation often relies on repetitive vocabulary and non-verbal cues. Writing, on the other hand, demands grammatical precision and a solid grasp of formal conventions, making it a more rigorous task for most students.
Từ vựng
- Intuitive (adj): Mang tính bản năng/trực giác.
- Grammatical precision (n): Sự chính xác về ngữ pháp.
- Rigorous (adj): Nghiêm ngặt, khắt khe.
Dịch
Nói có thể cảm thấy bản năng hơn vì hội thoại hàng ngày thường dựa trên vốn từ vựng lặp đi lặp lại và các tín hiệu phi ngôn ngữ. Ngược lại, viết yêu cầu sự chính xác về ngữ pháp và nắm vững các quy ước trang trọng, khiến nó trở thành một nhiệm vụ khắt khe hơn đối với hầu hết học sinh.
2.5. Is spoken language more important than written?
Ngôn ngữ nói có quan trọng hơn ngôn ngữ viết không?
Bài mẫu
It’s a toss-up, as it depends on the context. Spoken language is the backbone of social interaction. However, written language is indispensable for the preservation of law and history. Without writing, complex civilizations could not function or pass down information accurately.
Từ vựng
- A toss-up (idiom): Một sự lựa chọn 50/50, khó phân định.
- Backbone (n): Xương sống, trụ cột.
- Indispensable (adj): Không thể thiếu.
Dịch
Thật khó phân định vì nó tùy vào ngữ cảnh. Ngôn ngữ nói là trụ cột của các tương tác xã hội. Tuy nhiên, ngôn ngữ viết là không thể thiếu để bảo tồn luật pháp và lịch sử. Không có văn viết, các nền văn minh phức tạp không thể vận hành hoặc truyền lại thông tin một cách chính xác.
2.6. What’s the best age to start learning a foreign language at school?
Độ tuổi tốt nhất để bắt đầu học ngoại ngữ ở trường là khi nào?
Bài mẫu
Young children possess a high level of neuroplasticity, allowing them to absorb sounds and grammar organically like a sponge. Starting around the age of five or six helps them achieve native-like fluency more easily than those who begin in adulthood.
Từ vựng
- Neuroplasticity (n): Độ dẻo thần kinh.
- Organically (adv): Một cách tự nhiên.
- Native-like fluency (n): Sự lưu loát như người bản xứ.
Dịch
Trẻ nhỏ có độ dẻo thần kinh cao, cho phép chúng hấp thụ âm thanh và ngữ pháp một cách tự nhiên như một miếng bọt biển. Bắt đầu từ khoảng 5 hoặc 6 tuổi giúp trẻ đạt được sự lưu loát như người bản xứ dễ dàng hơn những người bắt đầu khi đã trưởng thành.
2.7. What can teachers do to make learning a foreign language interesting?
Giáo viên có thể làm gì để việc học ngoại ngữ trở nên thú vị hơn?
Bài mẫu
Teachers should move away from rote learning and incorporate gamification. Using interactive platforms and music makes the process more engaging. Additionally, creating simulated real-life scenarios where students must solve problems can significantly boost their practical skills.
Từ vựng
- Rote learning (n): Học vẹt.
- Gamification (n): Trò chơi hóa.
- Engaging (adj): Lôi cuốn, hấp dẫn.
- Simulated scenario (n): Tình huống giả lập.
Dịch
Giáo viên nên tránh việc học vẹt và đưa yếu tố trò chơi hóa vào giảng dạy. Sử dụng các nền tảng tương tác và âm nhạc làm cho quá trình học hấp dẫn hơn. Ngoài ra, việc tạo ra các tình huống giả lập thực tế nơi học sinh phải giải quyết vấn đề có thể thúc đẩy đáng kể các kỹ năng thực tế của các em.
2.8. How important are school trips to countries where the foreign language is spoken?
Các chuyến đi thực tế đến các nước nói ngôn ngữ đó quan trọng như thế nào?
Bài mẫu
Such trips are paramount because they offer full immersion. Being in an environment where you are forced to use the language for basic needs builds immense confidence. It also provides a first-hand experience of the culture, which is something a textbook can never truly convey.
Từ vựng
- Paramount (adj): Tối quan trọng.
- Full immersion (n): Sự đắm mình hoàn toàn (trong môi trường ngôn ngữ).
- First-hand experience (n): Trải nghiệm thực tế/trực tiếp.
Dịch
Những chuyến đi như vậy là tối quan trọng vì chúng mang lại sự đắm mình hoàn toàn vào ngôn ngữ. Ở trong một môi trường mà bạn buộc phải sử dụng ngôn ngữ cho những nhu cầu cơ bản sẽ xây dựng sự tự tin to lớn. Nó cũng cung cấp một trải nghiệm thực tế về văn hóa, điều mà sách giáo khoa không bao giờ có thể truyền tải hết được.
2.9. What are the benefits of growing up speaking more than one language?
Lợi ích của việc lớn lên trong môi trường nói nhiều hơn một ngôn ngữ là gì?
Bài mẫu
Growing up bilingual enhances cognitive flexibility. Research shows that such individuals are better at multitasking and have higher empathy because they can easily switch between different cultural perspectives. It essentially “exercises” the brain in a unique way.
Từ vựng
- Bilingual (adj): Song ngữ.
- Cognitive flexibility (n): Sự linh hoạt trong nhận thức.
- Empathy (n): Sự đồng cảm.
Dịch
Lớn lên trong môi trường song ngữ giúp tăng cường sự linh hoạt trong nhận thức. Nghiên cứu cho thấy những cá nhân này đa nhiệm tốt hơn và có sự đồng cảm cao hơn vì họ có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các góc nhìn văn hóa khác nhau. Về cơ bản, nó “tập thể dục” cho bộ não theo một cách độc đáo.
1.10. Do you agree that promoting language learning in schools improves international relations?
Thúc đẩy việc học ngoại ngữ ở trường có giúp cải thiện quan hệ quốc tế không?
Bài mẫu
I strongly concur. Language is the ultimate bridge between nations. When we understand another country’s tongue, we avoid cultural misunderstandings. This fosters mutual respect and paves the way for more peaceful diplomatic and economic cooperation.
Từ vựng
- Concur (v): Đồng ý.
- Cultural misunderstandings (n): Hiểu lầm văn hóa.
- Mutual respect (n): Sự tôn trọng lẫn nhau.
Dịch
Tôi hoàn toàn đồng ý. Ngôn ngữ là cây cầu nối cuối cùng giữa các quốc gia. Khi chúng ta hiểu ngôn ngữ của nước khác, chúng ta sẽ tránh được những hiểu lầm về văn hóa. Điều này nuôi dưỡng sự tôn trọng lẫn nhau và mở đường cho sự hợp tác ngoại giao và kinh tế hòa bình hơn.
2.11. Why is it important to preserve a wide variety of languages in the world?
Tại sao việc bảo tồn sự đa dạng ngôn ngữ trên thế giới lại quan trọng?
Bài mẫu
Every language is a repository of unique human history and local wisdom. Some languages have specific words for concepts that don’t exist elsewhere. Losing a language means losing a distinct worldview and a piece of our shared human identity.
Từ vựng
- Repository (n): Kho tàng, nơi lưu trữ.
- Local wisdom (n): Trí tuệ địa phương.
- Distinct worldview (n): Thế giới quan riêng biệt.
Dịch
Mỗi ngôn ngữ là một kho tàng lịch sử và trí tuệ địa phương độc nhất của nhân loại. Một số ngôn ngữ có những từ ngữ cụ thể cho các khái niệm không tồn tại ở nơi khác. Mất đi một ngôn ngữ nghĩa là mất đi một thế giới quan riêng biệt và một phần bản sắc chung của nhân loại.
2.12. Do you think minority languages will disappear?
Bạn có nghĩ các ngôn ngữ thiểu số sẽ biến mất không?
Bài mẫu
It’s a looming threat due to the homogenization of culture through the internet. However, many communities are now using technology to document and revitalize their native tongues. While some may vanish, I believe global awareness is growing to prevent a total loss.
Từ vựng
- Looming threat (n): Mối đe dọa đang cận kề.
- Homogenization (n): Sự đồng nhất hóa.
- Revitalize (v): Làm hồi sinh.
Dịch
Đó là một mối đe dọa đang cận kề do sự đồng nhất hóa văn hóa thông qua internet. Tuy nhiên, nhiều cộng đồng hiện đang sử dụng công nghệ để ghi chép và hồi sinh tiếng mẹ đẻ của họ. Mặc dù một số có thể biến mất, tôi tin rằng nhận thức toàn cầu đang tăng lên để ngăn chặn sự mất mát hoàn toàn.
2.13. Do you think English will be the mainstream language of the world in the future?
Bạn có nghĩ tiếng Anh sẽ là ngôn ngữ chính của thế giới trong tương lai không?
Bài mẫu
English is currently the lingua franca of science and business, and its dominance is likely to persist. However, the rise of real-time machine translation might make the need for a single “mainstream” language less urgent, allowing people to communicate while speaking their own native tongues.
Từ vựng
- Lingua franca (n): Ngôn ngữ chung.
- Dominance (n): Sự thống trị/ưu thế.
- Real-time machine translation (n): Dịch máy thời gian thực.
Dịch
Tiếng Anh hiện là ngôn ngữ chung của khoa học và kinh doanh, và ưu thế của nó có khả năng sẽ tiếp tục duy trì. Tuy nhiên, sự trỗi dậy của dịch máy thời gian thực có thể khiến nhu cầu về một ngôn ngữ “chính” duy nhất trở nên ít cấp thiết hơn, cho phép mọi người giao tiếp trong khi vẫn nói tiếng mẹ đẻ của mình.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi hết bài mẫu Describe the first time when you used a foreign language to communicate – IELTS Speaking Part 2 và 3 band 7.5+ của IELTS CITY. Chúc các bạn luyện thi IELTS Speaking hiệu quả và sớm đạt Aim nhé!
Cập nhật đề thi thật sớm nhất tại:
Xem bộ đề dự đoán mới nhất tại:



















