Describe an interesting traditional story là đề Speaking khá mới lạ được ra thi gần đây. Đề bài yêu cầu bạn nói về một câu truyện truyền thống mà bạn thấy thú vị. Để có thể triển khai câu trả lời tốt cho đề bài này, IELTS CITY mời các bạn cùng lập dàn ý và tham khảo bài mẫu Speaking Part 2 và 3 band 7.5+ kèm từ vựng chi tiết sau đây nhé!

Nội dung chính
Toggle1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue card
Describe an interesting traditional story.
You should say:
- What the story is about
- When/how you knew it
- Who told you the story
And explain how you felt when you first heard it

Kiến thức cần nắm:
Dàn ý
- Câu chuyện đó về cái gì? (What the story is about): Tôi sẽ chọn truyện “Ăn Khế Trả Vàng” (The Legend of the Starfruit Tree).
- Bạn biết nó khi nào/như thế nào? (When/how you knew it): Từ thời thơ ấu, qua lời kể của bà.
- Ai đã kể cho bạn? (Who told you the story): Người bà kính yêu.
- Cảm xúc khi lần đầu nghe truyện: Thấy kỳ ảo, lôi cuốn và rút ra bài học về lòng tham.
Bài mẫu
I’d like to share an enchanting traditional Vietnamese fable called ‘The Legend of the Starfruit Tree’, which is a timeless story passed down through many generations in my country.
The story centers on two brothers with starkly different personalities. After their parents passed away, the elder brother, who was incredibly greedy, took almost all the family inheritance, leaving the younger brother with only a small shack and a single starfruit tree.
I first encountered this tale when I was a young child, probably around five or six years old. My grandmother used to tell it to me every evening before I went to sleep. Her vivid storytelling and warm voice made the magical elements of the plot feel so real.
The plot takes a magical turn when a giant phoenix starts eating the starfruit. Instead of being angry, the kind younger brother allowed it. In return, the bird took him to a secret island full of gold. When the greedy elder brother tried to replicate this, his insatiable greed led him to sew a much larger bag to carry more gold. Eventually, the bird couldn’t bear the weight, and the elder brother fell into the sea.
When I first heard this story, I remember feeling a mix of awe and fear. I was captivated by the image of the golden phoenix but also deeply intrigued by the clear moral lesson. It taught me at a very young age that ‘greed leads to grief’ and that being kind and content with what you have is the key to a happy life.
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Ưu đãi học phí lên đến 50%
& Cơ hội nhận học bổng trị giá 2.000.000 VNĐ
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Ưu đãi học phí lên đến 50%
________
Từ vựng
- Enchanting (adj): Kỳ ảo, mê hoặc.
- Timeless (adj): Vượt thời gian.
- Starkly (adv): Một cách rõ rệt, hoàn toàn.
- Inheritance (n): Quyền thừa kế, di sản.
- Encountered (v): Bắt gặp, biết đến.
- Vivid (adj): Sống động.
- Replicate (v): Sao chép, làm theo.
- Insatiable (adj): Không thể thỏa mãn, tham lam vô độ.
- Awe (n): Sự kinh ngạc, ngưỡng mộ.
- Captivated (adj): Bị thu hút, say đắm.
Dịch
Tôi muốn chia sẻ về một câu chuyện ngụ ngôn truyền thống đầy mê hoặc của Việt Nam có tên là ‘Ăn khế trả vàng’, một câu chuyện vượt thời gian được truyền lại qua nhiều thế hệ ở đất nước tôi.
Câu chuyện tập trung vào hai anh em có tính cách khác biệt hoàn toàn. Sau khi cha mẹ qua đời, người anh vô cùng tham lam đã chiếm gần hết gia tài, để lại cho người em chỉ một túp lều nhỏ và một cây khế duy nhất.
Tôi lần đầu biết đến câu chuyện này khi còn là một đứa trẻ, khoảng năm hoặc sáu tuổi. Bà tôi thường kể cho tôi nghe mỗi tối trước khi đi ngủ. Cách kể chuyện sống động và giọng nói ấm áp của bà đã khiến những yếu tố kỳ ảo của cốt truyện trở nên thật gần gũi.
Cốt truyện rẽ sang một hướng kỳ ảo khi một con chim phượng hoàng khổng lồ bắt đầu ăn khế. Thay vì tức giận, người em tốt bụng đã cho phép nó ăn. Để đáp lại, con chim đã đưa anh đến một hòn đảo bí mật đầy vàng. Khi người anh tham lam cố gắng làm theo điều này, lòng tham vô độ đã khiến anh ta may một chiếc túi lớn hơn nhiều để đựng thêm vàng. Cuối cùng, con chim không chịu nổi sức nặng, và người anh đã rơi xuống biển.
Khi lần đầu nghe câu chuyện này, tôi nhớ mình đã cảm thấy vừa kinh ngạc vừa sợ hãi. Tôi bị thu hút bởi hình ảnh phượng hoàng vàng nhưng cũng rất tò mò về bài học đạo đức rõ ràng đó. Nó đã dạy tôi từ khi còn rất nhỏ rằng ‘tham thì thâm’ và việc tốt bụng cũng như hài lòng với những gì mình có là chìa khóa cho một cuộc sống hạnh phúc.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
- What kind of stories do children like?
- What are the benefits of bedtime stories for children?
- Why do most children like listening to stories before bedtime?
- What can children learn from stories?
- Do all stories for children have happy endings?
- Is a good storyline important for a movie?
Kiến thức cần nắm:
2.1. What kind of stories do children like?
Trẻ em thích loại truyện nào?
Bài mẫu
Generally, children are drawn to fairytales and fables that feature magical creatures or talking animals. These stories stimulate their imagination and often have clear distinctions between good and evil. Moreover, modern children also enjoy adventure-themed books that involve mystery or superhero characters, as they find the fast-paced plots very stimulating.
Từ vựng
- Fairytales (n): Truyện cổ tích.
- Imagination (n): Trí tưởng tượng.
- Adventure-themed (adj): Có chủ đề phiêu lưu.
- Stimulating (adj): Kích thích (về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc).
- Distinctions (n): Sự phân biệt, sự khác biệt.
Dịch
Nói chung, trẻ em bị thu hút bởi truyện cổ tích và ngụ ngôn có các sinh vật kỳ ảo hoặc động vật biết nói. Những câu chuyện này kích thích trí tưởng tượng của chúng và thường có sự phân biệt rõ ràng giữa thiện và ác. Hơn nữa, trẻ em ngày nay cũng thích các cuốn sách chủ đề phiêu lưu có yếu tố thần bí hoặc nhân vật siêu anh hùng, vì chúng thấy cốt truyện dồn dập rất kích thích.
2.2. What are the benefits of bedtime stories for children?
Lợi ích của truyện kể trước khi đi ngủ đối với trẻ em là gì?
Bài mẫu
Bedtime stories offer multifold benefits. Firstly, they enhance a child’s linguistic skills and vocabulary through listening. Secondly, they foster a strong emotional bond between parents and children. Lastly, stories provide a safe space for children to learn about complex emotions and social values in a comprehensible way.
Từ vựng
- Multifold (adj): Nhiều, gấp nhiều lần (thay cho “many”).
- Linguistic skills (n): Kỹ năng ngôn ngữ.
- Emotional bond (n): Mối liên kết tình cảm/cảm xúc.
- Comprehensible (adj): Dễ hiểu, có thể hiểu được.
Dịch
Truyện kể trước khi đi ngủ mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, chúng tăng cường kỹ năng ngôn ngữ và vốn từ vựng của trẻ thông qua việc nghe. Thứ hai, chúng nuôi dưỡng mối liên kết cảm xúc mạnh mẽ giữa cha mẹ và con cái. Cuối cùng, những câu chuyện cung cấp một không gian an toàn để trẻ học về các cung bậc cảm xúc phức tạp và giá trị xã hội một cách dễ hiểu.
2.3. Why do most children like listening to stories before bedtime?
Tại sao hầu hết trẻ em thích nghe kể chuyện trước khi đi ngủ?
Bài mẫu
It’s mainly because it provides a sense of security and comfort. After a long day of exploring the world, listening to a familiar voice tells a story helps them unwind and relax. It also acts as a transition period that signals the brain it’s time to sleep, turning bedtime into a warm and cherished ritual.
Từ vựng
- Security (n): Sự an toàn, cảm giác an tâm.
- Unwind (v): Thư giãn, nghỉ ngơi (sau khi làm việc hoặc hoạt động căng thẳng).
- Transition (n): Sự chuyển tiếp, giai đoạn chuyển giao.
- Cherished (adj): Được yêu thương, trân trọng.
- Ritual (n): Nghi thức, thói quen lặp lại có tính ý nghĩa.
Dịch
Chủ yếu là vì nó mang lại cảm giác an toàn và thoải mái. Sau một ngày dài khám phá thế giới, việc nghe một giọng nói quen thuộc kể chuyện giúp chúng nghỉ ngơi và thư giãn. Nó cũng đóng vai trò như một giai đoạn chuyển tiếp báo hiệu cho não bộ rằng đã đến giờ đi ngủ, biến giờ ngủ thành một nghi thức ấm áp và đáng trân trọng.
2.4. What can children learn from stories?
Trẻ em có thể học được gì từ những câu chuyện?
Bài mẫu
Stories are a vessel for knowledge and ethics. They teach children about cultural heritage, empathy, and the consequences of their actions. For instance, fables often incorporate life lessons like honesty or bravery, which shape a child’s moral compass long before they encounter real-world challenges.”
Từ vựng
- Vessel (n): Con tàu, vật chứa (nghĩa bóng: phương tiện truyền tải).
- Incorporate (v): Lồng ghép, kết hợp.
- Moral compass (n): La bàn đạo đức (khả năng phân biệt đúng sai).
- Cultural heritage (n): Di sản văn hóa.
- Empathy (n): Sự đồng cảm.
Dịch
Những câu chuyện là một con tàu chở kiến thức và đạo đức. Chúng dạy trẻ em về di sản văn hóa, sự đồng cảm và hệ quả từ hành động của mình. Ví dụ, truyện ngụ ngôn thường lồng ghép các bài học cuộc sống như sự trung thực hay lòng dũng cảm, điều này hình thành la bàn đạo đức của trẻ từ rất lâu trước khi chúng gặp phải các thử thách thực tế.
2.5. Do all stories for children have happy endings?
Có phải tất cả các câu chuyện cho trẻ em đều có kết thúc hạnh phúc không?
Bài mẫu
While the vast majority of children’s literature concludes with a ‘happily ever after’ to provide comfort, not all of them do. Some traditional folk tales can be quite grim to serve as a strong warning. In modern literature, some authors choose ambiguous endings to encourage children to think critically and prepare them for the reality that life isn’t always perfect.
Từ vựng
- Vast majority (n): Đại đa số.
- Grim (adj): U ám, tàn nhẫn, khắc nghiệt.
- Ambiguous (adj): Mơ hồ, không rõ ràng (kết thúc mở).
- Think critically (v): Tư duy phản biện.
Dịch
Mặc dù đại đa số văn học thiếu nhi kết thúc với ‘hạnh phúc mãi mãi về sau’ để mang lại sự an tâm, nhưng không phải tất cả đều như vậy. Một số truyện dân gian truyền thống có thể khá u ám để đóng vai trò như một lời cảnh báo mạnh mẽ. Trong văn học hiện đại, một số tác giả chọn kết thúc mơ hồ để khuyến khích trẻ tư duy phản biện và chuẩn bị cho chúng thực tế rằng cuộc sống không phải lúc nào cũng hoàn hảo.
2.6. Is a good storyline important for a movie?
Một cốt truyện hay có quan trọng đối với một bộ phim không?
Bài mẫu
Absolutely. A compelling storyline is the backbone of any successful film. While visual effects and famous actors can attract viewers initially, it is a well-structured plot that keeps the audience engaged and emotionally invested. Without a solid narrative, a movie becomes a collection of hollow images without any lasting impact.
Từ vựng
- Compelling (adj): Hấp dẫn, đầy thuyết phục, không cưỡng lại được.
- Backbone (n): Xương sống (phần quan trọng nhất, nền tảng).
- Engaged (adj): Say mê, tập trung chú ý.
- Hollow (adj): Rỗng tuếch, sáo rỗng.
Dịch
Chắc chắn rồi. Một cốt truyện hấp dẫn là xương sống của bất kỳ bộ phim thành công nào. Mặc dù hiệu ứng hình ảnh và các diễn viên nổi tiếng có thể thu hút người xem lúc đầu, nhưng chính một cốt truyện có cấu trúc tốt mới là thứ giữ chân khán giả và khiến họ say mê cũng như đặt tình cảm vào đó. Nếu không có một sự dẫn dắt vững chắc, bộ phim chỉ trở thành một tập hợp các hình ảnh rỗng tuếch mà không để lại tác động lâu dài nào.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi hết bài mẫu Describe an interesting traditional story – IELTS Speaking Part 2 và 3 band 7.5+ của IELTS CITY. Hy vọng các câu trả lời mẫu trên sẽ giúp các bạn dễ dàng mô tả câu truyện cổ tích mà mình yêu thích. Chúc các bạn luyện thi IELTS Speaking hiệu quả và sớm đạt Aim nhé!
Cập nhật đề thi thật sớm nhất tại:
Xem bộ Forecast Speaking mới nhất:



















