Describe a wild animal that you want to know more about là đề bài thuộc chủ đề Animal yêu cầu bạn tả một loài động vật hoang dã mà bạn muốn biết nhiều hơn về nó. Để có thể trả lời tốt cho topic này, các bạn hãy cùng IELTS CITY lập dàn ý và tham khảo bài mẫu Speaking Part 2 và 3 band 7.5+ kèm từ vựng chi tiết sau đây nhé!

Nội dung chính
Toggle1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue card
Describe a wild animal that you want to know more about
You should say:
- What it is
- When/where you saw it
- Why you want to learn more about it
And explain what you want to learn more about it

Dàn ý
What it is:
- Tôi sẽ nói về Báo Tuyết (Snow Leopard), một loài mèo lớn hùng vĩ.
- Được mệnh danh là “Con ma của những ngọn núi” (Ghost of the Mountains) vì bản tính cực kỳ khó nắm bắt (elusive) và bí ẩn.
When/where you saw it:
- Biết đến lần đầu cách đây vài năm qua một bộ phim tài liệu trên National Geographic.
- Bối cảnh là những vùng núi hiểm trở (rugged) và cao chót vót của dãy Himalayas.
Why you want to learn more about it:
- Bị mê hoặc bởi sự thích nghi sinh lý (physiological adaptations) phi thường với môi trường thiếu oxy (oxygen-depleted) và cái lạnh khắc nghiệt.
- Lôi cuốn bởi lối sống đơn độc (solitary) và vẻ ngoài huyền bí với bộ lông xám khói tuyệt đẹp.
And explain what you want to learn more about it:
- Muốn tìm hiểu sâu hơn về kỹ năng săn mồi (prowess) điêu luyện của chúng trong tự nhiên.
- Quan tâm đến các sáng kiến bảo tồn (conservation initiatives) để ngăn chặn tình trạng chia cắt môi trường sống (habitat fragmentation).
- Ý nghĩa: Tìm cách đảm bảo loài then chốt (pivotal) này không bị biến mất vĩnh viễn.
Kiến thức cần nắm:
Bài mẫu
To be perfectly honest, I’ve always been a huge fan of wildlife documentaries, but if I had to pinpoint one particular creature that has truly captured my imagination, it would have to be the Snow Leopard. This animal is often referred to as the ‘Ghost of the Mountains‘, a nickname that reflects its incredibly elusive nature.
I first encountered this majestic feline a couple of years ago while watching a high-definition documentary narrated by David Attenborough. The footage was shot in the rugged, high-altitude regions of the Himalayas. I remember being utterly transfixed by the sight of this leopard effortlessly navigating treacherous, snow-covered cliffs. Its thick, smoky-grey fur and remarkably long, bushy tail—which it uses for balance—made it look almost like a mythical creature rather than a real-life predator.
The reason I’m so keen on learning more about the Snow Leopard is primarily due to its extraordinary physiological adaptations. I find it fascinating how a mammal can thrive in such oxygen-depleted environments and endure temperatures well below freezing. Moreover, they are solitary and highly mysterious animals, which adds an air of enigma to their existence.
Specifically, I’d love to delve deeper into their hunting prowess and social behaviors. Since they are so rarely seen in the wild, much of their life remains a mystery to scientists. I’m also deeply concerned about their conservation status, as they are currently classified as vulnerable due to climate change and habitat fragmentation. I want to understand what specific conservation initiatives are being implemented to ensure that these ‘ghosts’ don’t disappear from our planet forever. Ultimately, learning about them isn’t just about curiosity; it’s about understanding how to protect such a pivotal part of our world’s biodiversity.
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Ưu đãi học phí lên đến 45%
& Cơ hội nhận ngay 0,1 chỉ vàng 9999
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Ưu đãi học phí lên đến 45%
________
Từ vựng
- Snow leopard (n): Báo tuyết
- Captured my imagination (idiom): Khơi dậy trí tưởng tượng/thu hút sự chú ý.
- Rugged (adj): hiểm trở (địa hình)
- Elusive (adj): Khó nắm bắt, bí ẩn.
- Utterly transfixed (collocation): Hoàn toàn bị mê hoặc/đờ người ra vì kinh ngạc.
- Treacherous (adj): Hiểm trở, nguy hiểm.
- Keen on (phr v): Rất thích/muốn làm gì.
- Physiological adaptations (n): Những sự thích nghi về mặt sinh lý.
- Oxygen-depleted (adj): Thiếu oxy, nghèo oxy.
- Solitary (adj): Đơn độc, cô độc.
- Prowess (n): Kỹ năng điêu luyện, sự thành thạo.
- Vulnerable (adj): Dễ bị tổn thương (mức độ đe dọa trong bảo tồn).
- Habitat fragmentation (n): Sự chia cắt môi trường sống.
- Conservation initiatives (n): Các sáng kiến bảo tồn.
- Pivotal (adj): Then chốt, cực kỳ quan trọng.
Bài dịch
Thật lòng mà nói, tôi luôn là một người rất hâm mộ các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã, nhưng nếu phải chỉ ra một sinh vật đặc biệt nào đó thực sự thu hút sự chú ý của tôi, đó chắc chắn phải là Báo Tuyết. Loài vật này thường được gọi là ‘Con ma của những ngọn núi’, một biệt danh phản ánh bản chất cực kỳ bí ẩn của nó.
Tôi lần đầu biết đến loài mèo lớn hùng vĩ này vài năm trước khi xem một bộ phim tài liệu độ nét cao do David Attenborough thuyết minh. Những thước phim được quay tại những vùng núi hiểm trở, cao chót vót của dãy Himalaya. Tôi nhớ mình đã hoàn toàn bị mê hoặc bởi cảnh tượng con báo này di chuyển nhẹ nhàng trên những vách đá phủ đầy tuyết nguy hiểm. Bộ lông dày màu xám khói và chiếc đuôi dài, rậm rạp một cách đáng ngạc nhiên — thứ mà nó dùng để giữ thăng bằng — khiến nó trông giống một sinh vật huyền thoại hơn là một kẻ săn mồi ngoài đời thực.
Lý do tôi rất muốn tìm hiểu thêm về Báo Tuyết chủ yếu là do những sự thích nghi sinh lý phi thường của nó. Tôi thấy thật thú vị khi một loài động vật có vú có thể phát triển mạnh trong môi trường thiếu oxy như vậy và chịu đựng được nhiệt độ dưới mức đóng băng. Hơn nữa, chúng là loài động vật sống đơn độc và vô cùng bí ẩn, điều này càng làm tăng thêm vẻ huyền bí cho sự tồn tại của chúng.
Cụ thể, tôi muốn đi sâu hơn vào kỹ năng săn mồi và hành vi xã hội của chúng. Vì chúng hiếm khi được nhìn thấy trong tự nhiên, phần lớn cuộc đời của chúng vẫn là một ẩn số đối với các nhà khoa học. Tôi cũng rất lo ngại về tình trạng bảo tồn của chúng, vì chúng hiện được phân loại là loài dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu và sự chia cắt môi trường sống. Tôi muốn hiểu những sáng kiến bảo tồn cụ thể nào đang được thực hiện để đảm bảo rằng những ‘con ma’ này không biến mất khỏi hành tinh của chúng ta mãi mãi. Cuối cùng, việc tìm hiểu về chúng không chỉ là vì sự tò mò; đó còn là về việc hiểu cách bảo vệ một phần then chốt như vậy trong đa dạng sinh học của thế giới.”
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Các câu hỏi:
- Why should we protect wild animals?
- Why are some people more willing to protect wild animals than others?
- Do you think it’s important to take children to the zoo to see animals?
- Why do some people attach more importance to protecting rare animals?
- Should people educate children to protect wild animals?
- Is it more important to protect wild animals or the environment?
Kiến thức cần nắm:
2.1. Why should we protect wild animals?
Tại sao chúng ta nên bảo vệ động vật hoang dã?
Bài mẫu
Protecting wild animals is crucial for maintaining ecological balance. Every species plays a specific role in the food chain, and the extinction of one can lead to a domino effect that destabilizes the entire ecosystem. Furthermore, biodiversity is a biological treasure that could hold the key to future medical breakthroughs or scientific discoveries.
Từ vựng
- Ecological balance (n): Cân bằng sinh thái.
- Food chain (n): Chuỗi thức ăn.
- Domino effect (n): Hiệu ứng domino.
- Biological treasure (n): Kho báu sinh học.
Dịch
Việc bảo vệ động vật hoang dã là tối quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái. Mỗi loài đóng một vai trò cụ thể trong chuỗi thức ăn, và sự tuyệt chủng của một loài có thể dẫn đến hiệu ứng domino làm mất ổn định toàn bộ hệ sinh thái. Hơn nữa, đa dạng sinh học là một kho báu sinh học có thể nắm giữ chìa khóa cho những đột phá y học hoặc khám phá khoa học trong tương lai.
2.2. Why are some people more willing to protect wild animals than others?
Tại sao một số người sẵn lòng bảo vệ động vật hoang dã hơn những người khác?
Bài mẫu
This discrepancy often stems from one’s level of education and personal upbringing. People who are raised with a strong environmental consciousness or who have had direct exposure to nature tend to be more empathetic toward wildlife. Others might prioritize economic development or lack awareness of how animal conservation directly affects human survival.
Từ vựng
- Discrepancy (n): Sự khác biệt/sự cách biệt.
- Environmental consciousness (n): Ý thức về môi trường.
- Exposure (n): Sự tiếp xúc.
Dịch
Sự khác biệt này thường bắt nguồn từ trình độ giáo dục và sự nuôi dưỡng của mỗi cá nhân. Những người được nuôi dạy với ý thức mạnh mẽ về môi trường hoặc những người có cơ hội tiếp xúc trực tiếp với thiên nhiên có xu hướng đồng cảm hơn với động vật hoang dã. Những người khác có thể ưu tiên phát triển kinh tế hoặc thiếu nhận thức về việc bảo tồn động vật ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh tồn của con người như thế nào.
2.3. Do you think it’s important to take children to the zoo to see animals?
Bạn có nghĩ việc đưa trẻ em đến vườn bách thú để ngắm động vật là quan trọng không?
Bài mẫu
It’s a double-edged sword. On the one hand, zoos provide an educational platform for children to see animals they would otherwise only see in books, sparking curiosity. On the other hand, seeing animals in captivity can raise ethical concerns. I believe it’s beneficial as long as the zoo prioritizes animal welfare and conservation education over mere entertainment.
Từ vựng
- Double-edged sword (idiom): Con dao hai lưỡi.
- curiosity (n): sự tò mò
- Captivity (n): Sự giam cầm/nuôi nhốt.
- Animal welfare (n): Phúc lợi động vật.
Dịch
Đây là một con dao hai lưỡi. Một mặt, sở thú cung cấp một nền tảng giáo dục cho trẻ em để ngắm nhìn những loài động vật mà bình thường chúng chỉ thấy trong sách, khơi gợi sự tò mò. Mặt khác, nhìn thấy động vật bị giam cầm có thể làm dấy lên những lo ngại về đạo đức. Tôi tin rằng điều đó có lợi chừng nào sở thú ưu tiên phúc lợi động vật và giáo dục bảo tồn hơn là chỉ đơn thuần là giải trí.
2.4. Why do some people attach more importance to protecting rare animals?
Tại sao một số người coi trọng việc bảo vệ các loài động vật quý hiếm hơn?
Bài mẫu
Rare animals often serve as umbrella species, meaning that protecting them indirectly saves the entire habitat they live in. Additionally, there is a sense of urgency because once an endangered species is gone, it is irretrievable. These animals often become symbols of national pride or international conservation efforts, attracting more funding and attention.
Từ vựng
- Umbrella species (n): Loài bảo trợ (loài mà việc bảo vệ nó giúp bảo vệ nhiều loài khác).
- Urgency (n): Sự khẩn cấp.
- Irretrievable (adj): Không thể lấy lại/vĩnh viễn mất đi.
Dịch
Các loài động vật quý hiếm thường đóng vai trò là loài bảo trợ, nghĩa là việc bảo vệ chúng gián tiếp cứu toàn bộ môi trường sống mà chúng đang sống. Ngoài ra, có một cảm giác khẩn cấp vì một khi một loài có nguy cơ tuyệt chủng biến mất, nó sẽ mất đi vĩnh viễn. Những con vật này thường trở thành biểu tượng của niềm tự hào dân tộc hoặc các nỗ lực bảo tồn quốc tế, thu hút nhiều nguồn vốn và sự chú ý hơn.
2.5. Should people educate children to protect wild animals?
Mọi người có nên giáo dục trẻ em bảo vệ động vật hoang dã không?
Bài mẫu
Absolutely. Instilling a sense of stewardship in the younger generation is the only way to ensure the long-term sustainability of our planet. Children who learn to respect wildlife grow up to be responsible citizens who make ethical consumer choices and support policies that favor habitat preservation.
Từ vựng
- Stewardship (n): Trách nhiệm quản lý/chăm sóc.
- Sustainability (n): Sự bền vững.
- Habitat preservation (n): Bảo tồn môi trường sống.
Dịch
Chắc chắn rồi. Thấm nhuần tinh thần trách nhiệm quản lý cho thế hệ trẻ là cách duy nhất để đảm bảo sự bền vững lâu dài của hành tinh chúng ta. Những đứa trẻ học cách tôn trọng động vật hoang dã sẽ lớn lên trở thành những công dân có trách nhiệm, biết đưa ra những lựa chọn tiêu dùng có đạo đức và ủng hộ các chính sách có lợi cho việc bảo tồn môi trường sống.
2.6. Is it more important to protect wild animals or the environment?
Bảo vệ động vật hoang dã hay bảo vệ môi trường quan trọng hơn?
Bài mẫu
In my view, the two are inextricably linked. You cannot protect animals without preserving their natural habitats, and an environment without wildlife is a degraded and dysfunctional system. It’s not a matter of which is more important, but rather a holistic approach where we realize that saving one is essential to saving the other.
Từ vựng
- Inextricably linked (colloc): Gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời.
- Degraded (adj): Bị suy thoái.
- Holistic approach (n): Cách tiếp cận toàn diện.
Dịch
Theo quan điểm của tôi, hai điều này gắn bó chặt chẽ không thể tách rời. Bạn không thể bảo vệ động vật mà không bảo tồn môi trường sống tự nhiên của chúng, và một môi trường không có động vật hoang dã là một hệ thống bị suy thoái và mất chức năng. Đó không phải là vấn đề cái nào quan trọng hơn, mà là một cách tiếp cận toàn diện, nơi chúng ta nhận ra rằng việc cứu cái này là điều cần thiết để cứu cái kia.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi hết bài mẫu Describe a wild animal that you want to know more about – IELTS Speaking Part 2 và 3 band 7.5+ của IELTS CITY. Hy vọng rằng các bài mẫu kèm từ vựng chi tiết trên sẽ giúp các bạn có thêm ý tưởng trả lời hay cho bài nói của mình trong ngày thi thật. Chúc các bạn luyện thi IELTS Speaking hiệu quả và sớm đạt Aim nhé!
Cập nhật đề thi thật sớm nhất tại:
Xem bộ đề dự đoán mới nhất tại:



















