[Bài mẫu Speaking Part 2+3] Describe a piece of good news you received

Describe a piece of good news you received là đề thi IELTS Speaking dạng Describe an event yêu cầu bạn kể về một tin tốt mà bạn đã nhận được. Để có thể trả lời tốt đề bài này, các bạn cùng IELTS CITY lập dàn ý và tham khảo bài mẫu Part 2 và 3 band 7.5+ kèm từ vựng chi tiết sau đây nhé!

Describe a piece of good news you received
Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 và 3 chủ đề Describe a piece of good news you received

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue card

Describe a piece of good news you received.

You should say:

  • What it was
  • When you heard it
  • How you knew it

And explain how you felt about it.

Describe a piece of good news you received
Describe a piece of good news you received – Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Dàn ý

Giới thiệu (Introduction)

  • Bối cảnh: Mọi người đều mong đợi những kết quả tích cực.
  • Dẫn dắt: Tôi sẽ nói chi tiết về một tin tức tuyệt vời mà gia đình tôi đã nhận được.

I. What it was (Tin vui đó là gì)

  • Thông tin chính: Tin tức về việc người anh/em trai của tôi được nhận vào chương trình học bổng tại MIT (Học viện Công nghệ Massachusetts).
  • Mức độ đặc biệt: Cả gia đình vô cùng vui mừng vì đây là một trong những tổ chức giáo dục công nghệ tốt nhất thế giới.

II. When you heard it & How you knew it (Thời điểm và cách bạn biết tin)

  • Thời điểm: Năm 2018, trong dịp lễ Giáng Sinh (Christmas).
  • Bối cảnh nộp đơn:
    • Anh/em tôi muốn hoàn thành chương trình sau đại học (Ph.D.) ở nước ngoài, chuyên ngành Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence).
    • Anh/em tôi đã nộp đơn xin học bổng nhờ thành tích học tập xuất sắc và kinh nghiệm nghiên cứu.
  • Cách thức nhận tin:
    • Anh/em tôi đã nhận được một lá thư (letter) trong vòng một tuần.
    • Sau khi đọc thư, gia đình biết được đó là học bổng toàn phần (full tuition scholarship).

III. Why it was special (Tại sao nó đặc biệt)

  • Thành tựu học thuật: Đây là một thành tích đáng kể vì cơ hội như thế này là rất hiếm đối với sinh viên quốc tế.
  • Lợi ích tài chính: Học bổng đã giải phóng anh/em tôi khỏi mọi lo lắng về tài chính, giúp anh/em hoàn toàn đắm mình vào hành trình học thuật.
  • Sự công nhận: Anh/em tôi nhận được sự công nhận từ một tổ chức học thuật hàng đầu thế giới (MIT).
  • Cơ hội: Anh/em tôi còn được mời tham gia câu lạc bộ CNTT độc quyền của MIT.

IV. How you felt about it (Bạn cảm thấy thế nào)

  • Cảm xúc cá nhân: Tôi cảm thấy vô cùng hạnh phúc và tự hào về anh/em trai mình.
  • Cảm xúc gia đình: Bố mẹ tôi vô cùng vui sướng (ecstatic).
  • Hành động: Cả nhà đã cùng nhau cảm tạ vì cơ hội tuyệt vời này.
  • Kết luận cảm xúc: Cảm thấy nhẹ nhõm vì anh/em tôi đã tìm được con đường và biết rõ mình cần làm gì tiếp theo để có một tương lai thành công.

Kiến thức cần nắm:

Bài mẫu

Every person goes through both happy and sad situations. Furthermore, everyone anticipates a positive outcome. However, we must continually pray for them to be delivered from all gloom and receive only good news. First, I’ll go into detail about when I found out the fantastic news.

That year, 2018, my family and I celebrated Christmas when we received some fantastic news about my brother. The message also included details on the scholarship program he had been accepted into at MIT. Furthermore, my whole family was overjoyed by the unbelievable news, as we never imagined that he would get this, given that MIT is widely regarded as one of the world’s finest institutions for technological education.

In addition, my sibling wished to complete his post-undergraduate education overseas and submitted a Ph.D. application in artificial intelligence. I encouraged him to apply for a scholarship since he had achieved high marks in every class, participated in many research projects, and published many scientific papers. In addition, he submitted everything the school requested. Within a week, he received a letter outlining the terms of the scholarship offer. After reading it, we learned that a scholarship covered her full tuition. This freed him from financial concerns, fully immersing himself in his academic journey. Not only that but he was invited to join the exclusive MIT IT club.

My loved ones and I, too, found the information to be crucial. The news that he has received a scholarship to pursue his doctorate in another country filled us with joy. As an international student, this is a significant accomplishment since opportunities like this are few. Furthermore, he received recognition from the best academic institution in the world. To have a successful future, he needed to do this.

This made me happier, and I told my brother so. My mother and father were ecstatic, and the three of us worshiped together to thank God for this wonderful chance. Ultimately, I was relieved for my sibling since he found his way, and he understood what to do next.

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Ưu đãi học phí lên đến 50%

& Cơ hội nhận học bổng trị giá 2.000.000 VNĐ

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Ưu đãi học phí lên đến 50%

________

Từ vựng

  • scholarship program [n]:  chương trình học bổng
  • post-undergraduate education [n]: giáo dục sau đại học
  • artificial intelligence [n]: trí tuệ nhân tạo
  • immersing [v] : đắm chìm
  • doctorate  [n]: bằng tiến sĩ
  • recognition [n] : sự công nhận
  • ecstatic [adj]: sững sờ

Bài dịch

Con người ai cũng có lúc vui lúc buồn. Hơn nữa, mọi người đều dự đoán một kết quả tích cực. Tuy nhiên, chúng ta phải liên tục cầu nguyện cho họ được giải thoát khỏi mọi u ám và chỉ nhận được tin tốt lành. Đầu tiên, tôi sẽ đi vào chi tiết về thời điểm tôi phát hiện ra tin tức tuyệt vời này.

Năm đó, 2018, tôi và gia đình tổ chức lễ Giáng sinh khi nhận được một tin tuyệt vời về anh trai tôi. Tin nhắn cũng bao gồm các chi tiết về chương trình học bổng mà anh ấy đã được nhận vào MIT. Hơn nữa, cả gia đình tôi vô cùng vui mừng trước tin không thể tin được, vì chúng tôi chưa bao giờ tưởng tượng rằng anh ấy sẽ nhận được điều này, vì MIT được nhiều người coi là một trong những tổ chức giáo dục công nghệ tốt nhất thế giới.

Ngoài ra, anh trai tôi muốn hoàn thành chương trình học sau đại học ở nước ngoài và đã nộp bằng Tiến sĩ. ứng dụng trong trí tuệ nhân tạo. Tôi khuyến khích anh ấy nộp đơn xin học bổng vì anh ấy luôn đạt điểm cao trong mọi lớp học, tham gia nhiều dự án nghiên cứu và xuất bản nhiều bài báo khoa học. Ngoài ra, anh ấy đã nộp tất cả những gì mà trường yêu cầu. Trong vòng một tuần, anh ấy nhận được một lá thư nêu rõ các điều khoản của đề nghị cấp học bổng. Sau khi đọc nó, chúng tôi được biết rằng một học bổng đã chi trả toàn bộ học phí cho cô ấy. Điều này giải phóng anh khỏi những lo lắng về tài chính, hoàn toàn đắm mình trong hành trình học tập của mình. Không chỉ vậy, anh ấy còn được mời tham gia câu lạc bộ CNTT độc quyền của MIT.

Những người thân yêu của tôi và tôi cũng thấy thông tin này rất quan trọng. Tin anh nhận được học bổng để theo học tiến sĩ ở một đất nước khác khiến chúng tôi vô cùng vui mừng. Là một sinh viên quốc tế, đây là một thành tích đáng kể vì những cơ hội như thế này rất ít. Hơn nữa, ông đã nhận được sự công nhận từ tổ chức học thuật tốt nhất trên thế giới. Để có một tương lai thành công, anh ấy cần phải làm điều này.

Điều này làm tôi vui hơn, và tôi nói với anh tôi như vậy. Cha mẹ tôi rất vui mừng, và cả ba chúng tôi cùng nhau thờ phượng để tạ ơn Chúa vì cơ hội tuyệt vời này. Cuối cùng, tôi cảm thấy nhẹ nhõm cho anh trai mình vì anh ấy đã tìm được con đường của mình và anh ấy hiểu phải làm gì tiếp theo.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Câu hỏi:

  1. Is it good to share something on social media?
  2. Should the media only publish good news?
  3. How does social media help people access information?
  4. What kind of good news do people often share in the community?
  5. Do most people like to share good news with others?
  6. Do people like to hear good news from their friends?

Kiến thức cần nắm:

2.1. Is it good to share something on social media?

Chia sẻ điều gì đó trên mạng xã hội là tốt hay không?

Bài mẫu

It’s a double-edged sword. Sharing on social media can be beneficial for maintaining connections and celebrating milestones, such as graduation or new jobs, which fosters a sense of community. It also allows individuals to voice opinions and raise awareness for important causes. However, the downside is that oversharing can lead to privacy concerns and social pressure. Furthermore, the constant comparison with others’ highlight reels can negatively impact one’s mental well-being. So, I believe the key lies in moderation and being selective about what information we put out there.

Từ vựng

  • beneficial (adj): có lợi
  • milestones (n): cột mốc quan trọng
  • awareness (n): nhận thức
  • well-being (n): hạnh phúc, an sinh
  • moderation (n): sự điều độ

Dịch

Đó là một con dao hai lưỡi. Chia sẻ trên mạng xã hội có thể có lợi cho việc duy trì kết nối và kỷ niệm các cột mốc quan trọng, chẳng hạn như tốt nghiệp hay công việc mới, điều này nuôi dưỡng ý thức cộng đồng. Nó cũng cho phép các cá nhân bày tỏ ý kiến và nâng cao nhận thức về các vấn đề quan trọng. Tuy nhiên, mặt trái là việc chia sẻ quá nhiều có thể dẫn đến các lo ngại về quyền riêng tư và áp lực xã hội. Hơn nữa, sự so sánh liên tục với những hình ảnh đẹp đẽ của người khác có thể tác động tiêu cực đến an sinh tinh thần của một người. Vì vậy, tôi tin rằng chìa khóa nằm ở sự điều độ và có chọn lọc về thông tin chúng ta chia sẻ.

2.2. Should the media only publish good news?

Phương tiện truyền thông có nên chỉ đăng tin tức tốt không?

Bài mẫu

Absolutely not. While I understand the desire for positive stories, the media has a fundamental mandate to inform the public about the truth, which includes negative and serious events. Only publishing good news would create a false sense of complacency and neglect critical issues that need public attention. The media’s role is to hold power accountable and provide a balanced view of society. Filtering information to only show positive aspects would compromise their integrity and the public’s right to know.

Từ vựng

  • fundamental (adj): cơ bản, thiết yếu
  • mandate (n): nhiệm vụ, bổn phận
  • complacency (n): sự tự mãn
  • integrity (n): sự chính trực, sự toàn vẹn

Dịch

Hoàn toàn không. Mặc dù tôi hiểu mong muốn có những câu chuyện tích cực, nhưng truyền thông có nhiệm vụ cơ bản là thông báo cho công chúng về sự thật, bao gồm cả những sự kiện tiêu cực và nghiêm trọng. Việc chỉ đăng tin tốt sẽ tạo ra cảm giác tự mãn sai lầm và bỏ qua các vấn đề quan trọng cần sự chú ý của công chúng. Vai trò của truyền thông là buộc những người có quyền lực phải chịu trách nhiệm và cung cấp một cái nhìn cân bằng về xã hội. Việc lọc thông tin để chỉ hiển thị các khía cạnh tích cực sẽ làm tổn hại đến sự chính trực của họ và quyền được biết của công chúng.

2.3. How does social media help people access information?

Mạng xã hội giúp mọi người tiếp cận thông tin như thế nào?

Bài mẫu

Social media has revolutionized information access. Firstly, it offers unprecedented speed; news can travel globally in a matter of seconds, making official media outlets less monopolistic. Secondly, it allows for decentralized information sharing, meaning individuals and smaller organizations can publish information directly, creating a wider range of voices. This rapid, democratized flow of information ensures that even in areas with strict government control, people can still often find out what is happening instantly. It essentially bypasses traditional gatekeepers.

Từ vựng

  • revolutionized (v): cách mạng hóa
  • unprecedented (adj): chưa từng có
  • monopolistic (adj): độc quyền
  • decentralized (adj): phi tập trung
  • democratized (adj): dân chủ hóa

Dịch

Mạng xã hội đã cách mạng hóa việc tiếp cận thông tin. Thứ nhất, nó mang lại tốc độ chưa từng có; tin tức có thể lan truyền toàn cầu chỉ trong vài giây, làm cho các cơ quan truyền thông chính thức bớt độc quyền hơn. Thứ hai, nó cho phép chia sẻ thông tin phi tập trung, nghĩa là các cá nhân và các tổ chức nhỏ hơn có thể xuất bản thông tin trực tiếp, tạo ra một phạm vi giọng nói rộng hơn. Dòng chảy thông tin nhanh chóng, dân chủ hóa này đảm bảo rằng ngay cả ở những khu vực bị kiểm soát chặt chẽ, mọi người vẫn thường có thể tìm hiểu ngay lập tức những gì đang xảy ra. Về cơ bản, nó vượt qua những người gác cổng truyền thống.

2.4. What kind of good news do people often share in the community?

Loại tin tức tốt nào mọi người thường chia sẻ trong cộng đồng?

Bài mẫu

People often share news that promotes collective pride and solidarity. This typically includes local achievements, such as a student from the neighborhood winning a national competition, or a local sports team succeeding. They also share information about community improvements, like a new park opening or a local charity drive meeting its goal. This kind of good news reinforces the positive identity of the community and encourages people to feel happy for their neighbors’ success.

Từ vựng

  • collective pride (n): niềm tự hào tập thể
  • solidarity (n): sự đoàn kết
  • identity (n): bản sắc, nhận dạng

Dịch

Mọi người thường chia sẻ những tin tức thúc đẩy niềm tự hào tập thể và sự đoàn kết. Điều này thường bao gồm các thành tựu địa phương, chẳng hạn như một học sinh trong khu phố giành chiến thắng trong một cuộc thi quốc gia, hoặc một đội thể thao địa phương đạt được thành công. Họ cũng chia sẻ thông tin về những cải tiến của cộng đồng, như việc khai trương một công viên mới hoặc một chiến dịch từ thiện địa phương đạt mục tiêu. Loại tin tức tốt này củng cố bản sắc tích cực của cộng đồng và khuyến khích mọi người cảm thấy vui mừng trước thành công của hàng xóm.

2.5. Do most people like to share good news with others?

Hầu hết mọi người có thích chia sẻ tin tốt với người khác không?

Bài mẫu

Yes, I believe that most people have an inherent desire to share good news. Receiving positive news generates excitement, and sharing that feeling amplifies the joy, a phenomenon known as positive feedback loop. It’s part of human nature to seek validation and celebrate happy moments with others. Furthermore, sharing good news is a great way to strengthen social bonds and receive support and well-wishes from your network.

Từ vựng

  • inherent (adj): vốn có, bẩm sinh
  • positive feedback loop (n): vòng lặp phản hồi tích cực
  • validation (n): sự xác nhận, sự công nhận

Dịch

Vâng, tôi tin rằng hầu hết mọi người đều có một mong muốn vốn có để chia sẻ tin tốt. Nhận tin tích cực tạo ra sự phấn khích, và việc chia sẻ cảm giác đó sẽ khuếch đại niềm vui, một hiện tượng được gọi là vòng lặp phản hồi tích cực. Đó là một phần bản chất con người khi tìm kiếm sự công nhận và ăn mừng những khoảnh khắc hạnh phúc với người khác. Hơn nữa, chia sẻ tin tốt là một cách tuyệt vời để củng cố các mối quan hệ xã hội và nhận được sự ủng hộ và lời chúc tốt đẹp từ mạng lưới của bạn.

2.6. Do people like to hear good news from their friends?

Mọi người có thích nghe tin tốt từ bạn bè của họ không?

Bài mẫu

Generally speaking, yes, people certainly like to hear good news from their friends. A friend’s success can be a source of inspiration and happiness because it strengthens the camaraderie and shows that those close to you are thriving. It is an opportunity to celebrate together. However, there can be a caveat; if a person is going through a very difficult time themselves, hearing constant good news from friends might occasionally cause feelings of jealousy or inadequacy. But for the most part, genuinely happy people will always celebrate the successes of their friends.

Từ vựng

  • camaraderie (n): tình bạn thân thiết, tình đồng đội
  • thriving (v): phát triển mạnh mẽ, thành công
  • caveat (n): lời cảnh báo, sự hạn chế
  • inadequacy (n): sự không đủ, cảm giác kém cỏi

Dịch

Nói chung, vâng, mọi người chắc chắn thích nghe tin tốt từ bạn bè của họ. Thành công của một người bạn có thể là nguồn cảm hứng và niềm hạnh phúc vì nó củng cố tình bạn thân thiết và cho thấy những người thân thiết với bạn đang phát triển mạnh. Đó là một cơ hội để cùng nhau ăn mừng. Tuy nhiên, có thể có một lời cảnh báo; nếu một người đang trải qua thời kỳ rất khó khăn, việc nghe tin tốt liên tục từ bạn bè đôi khi có thể gây ra cảm giác ghen tị hoặc kém cỏi. Nhưng phần lớn, những người thực sự hạnh phúc sẽ luôn ăn mừng thành công của bạn bè mình.

Cảm ơn các bạn đã theo dõi hết bài mẫu IELTS Speakling Part 2 và 3 về chủ đề Describe a piece of good news you received band 7.5+ của IELTS CITY. Hy vọng các câu trả lời mẫu trên sẽ giúp các bạn dễ dàng chinh phục chủ đề này. Chúc các bạn luyện thi Speaking hiệu quả và sớm đạt Target nhé!

Cập nhật xu hướng ra đề thi mới nhất tại:


Nếu các bạn đang tìm kiếm khóa học luyện thi IELTS uy tín tại TPHCM, tham khảo ngay các Khóa học IELTS cam kết đầu ra tại IELTS CITY.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký
nhận tư vấn miễn phí

Trải nghiệm môi trường luyện thi IELTS chuẩn quốc tế,
Cam kết đầu ra IELTS 7.0+!