Describe a time when you prepared for a happy event successfully là đề Speaking thuộc nhóm topic Describe an event. Đề bài yêu cầu bạn kể về một lần bạn chuẩn bị thành công một sự kiện vui vẻ. Để có thể trả lời tốt topic này, các bạn hãy cũng IELTS CITY tham khảo bài mẫu Speaking Part 2 và 3 band 7.5+ kèm dàn ý và từ vựng chi tiết sau đây nhé!

Nội dung chính
Toggle1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue card
Describe a time when you prepared for a happy event successfully.
You should say:
- What the event was
- How you prepared for it
- Who helped you to organize it
And explain why you think it was a successful event.

Kiến thức cần nắm:
Dàn ý
- Sự kiện đó là gì? (What the event was):
- Tiệc sinh nhật bất ngờ kỷ niệm 50 tuổi của mẹ tôi.
- Bạn đã chuẩn bị như thế nào? (How you prepared for it):
- Thuê địa điểm bí mật, lên thực đơn các món mẹ thích, mời bạn bè cũ thông qua nhóm chat kín.
- Ai đã giúp bạn tổ chức? (Who helped you to organize it):
- Bố tôi và em gái tôi.
- Giải thích tại sao bạn nghĩ đó là một sự kiện thành công:
- Mẹ hoàn toàn bất ngờ, không có sai sót kỹ thuật, và bầu không khí vô cùng ấm áp.
Bài mẫu
Today, I’d like to share a story about a time I meticulously planned a surprise 50th birthday party for my mother, which turned out to be a resounding success.
It happened a few months ago. Since 50 is such a significant milestone, my sister and I decided that a standard dinner wouldn’t suffice; we wanted something truly memorable.
The preparation was a bit of a daunting task because my mother is incredibly observant, so we had to be very clandestine. I started by booking a small, cozy garden cafe that she had always admired. Then, I collaborated closely with my father and younger sister. My father’s job was to distract her and get her to the venue on time under the pretense of a simple family walk, while my sister and I handled the decorations and the guest list. We used a private social media group to coordinate with over 30 of her closest friends and relatives, ensuring everyone knew it was a strict surprise.
I believe the event was successful for several reasons. Firstly, the element of surprise worked perfectly. The look of sheer disbelief followed by tears of joy on her face when she walked in was priceless. Secondly, there were no technical hitches; the food was served hot, and the slideshow of old family photos I prepared moved everyone to tears. Most importantly, it brought our extended family together after a long time. Seeing my mother so euphoric and surrounded by people she loves made all the meticulous planning worth it.
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Ưu đãi học phí lên đến 50%
& Cơ hội nhận học bổng trị giá 2.000.000 VNĐ
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Ưu đãi học phí lên đến 50%
________
Từ vựng
- Meticulously (adv): Một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
- Resounding success (collocation): Thành công rực rỡ.
- Significant milestone (n): Cột mốc quan trọng.
- Daunting (adj): Gây nản lòng, khó khăn.
- Observant (adj): Tinh ý, hay quan sát.
- Clandestine (adj): Bí mật, lén lút.
- Pretense (n): Sự giả vờ, cái cớ.
- Sheer disbelief (n): Sự cực kỳ ngạc nhiên (không tin vào mắt mình).
- Priceless (adj): Vô giá.
- Technical hitches (n): Trục trặc kỹ thuật.
- Euphoric (adj): Vui sướng tột độ.
Dịch
Hôm nay, tôi muốn chia sẻ về lần tôi đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho bữa tiệc sinh nhật bất ngờ kỷ niệm 50 tuổi của mẹ tôi, một sự kiện đã thành công rực rỡ.
Chuyện xảy ra cách đây vài tháng. Vì 50 tuổi là một cột mốc rất quan trọng, chị em tôi quyết định rằng một bữa tối bình thường là không đủ; chúng tôi muốn một điều gì đó thực sự đáng nhớ.
Quá trình chuẩn bị khá khó khăn vì mẹ tôi rất tinh ý, nên chúng tôi phải hành động cực kỳ bí mật. Tôi bắt đầu bằng việc đặt một quán cà phê sân vườn nhỏ nhắn, ấm cúng mà mẹ luôn ngưỡng mộ. Sau đó, tôi phối hợp chặt chẽ với bố và em gái. Nhiệm vụ của bố là làm mẹ xao nhãng và đưa mẹ đến địa điểm đúng giờ dưới cái cớ là đi dạo gia đình, trong khi tôi và em gái lo phần trang trí và danh sách khách mời. Chúng tôi đã sử dụng một nhóm kín trên mạng xã hội để điều phối với hơn 30 bạn bè và người thân thiết nhất của mẹ, đảm bảo mọi người đều biết đây là một sự bất ngờ tuyệt đối.
Tôi tin rằng sự kiện này thành công vì vài lý do. Thứ nhất, yếu tố bất ngờ đã thành công mỹ mãn. Ánh mắt cực kỳ ngạc nhiên xen lẫn những giọt nước mắt hạnh phúc trên khuôn mặt mẹ khi bước vào là điều vô giá. Thứ hai, không có trục trặc kỹ thuật nào xảy ra; thức ăn được phục vụ nóng hổi và đoạn phim chiếu những bức ảnh gia đình cũ mà tôi chuẩn bị đã làm mọi người xúc động. Quan trọng nhất, nó đã gắn kết gia đình lớn của chúng tôi sau một thời gian dài. Nhìn thấy mẹ vui sướng tột độ trong vòng tay của những người thân yêu khiến mọi sự chuẩn bị tỉ mỉ đều trở nên xứng đáng.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
- How can parents help children to be organized?
- On what occasions do people need to be organized?
- Does everything need to be well prepared?
Kiến thức cần nắm:
2.1. How can parents help children to be organized?
Cha mẹ có thể giúp con cái trở nên ngăn nắp/có tổ chức như thế nào?
Bài mẫu
Parents play a pivotal role in instilling organizational skills in their children. Firstly, they can lead by example and act as role models; if a child sees their parents maintaining a tidy environment, they are more likely to emulate that behavior. Secondly, parents can introduce simple tools like checklists or color-coded folders for schoolwork, which helps children learn to prioritize tasks. By establishing a consistent daily routine, children develop a sense of discipline that naturally leads to better organization in the long run.
Từ vựng
- Pivotal (adj): Then chốt, quan trọng.
- Role models (n): Hình mẫu lý tưởng.
- Emulate (v): Học tập theo, mô phỏng theo.
- Checklists (n): Danh sách kiểm tra.
- Prioritize (v): Ưu tiên.
- Discipline (n): Kỷ luật.
Dịch
Cha mẹ đóng vai trò then chốt trong việc thấm nhuần kỹ năng tổ chức cho con cái. Thứ nhất, họ có thể nêu gương và đóng vai trò là hình mẫu; nếu một đứa trẻ thấy cha mẹ mình duy trì một môi trường gọn gàng, chúng sẽ có nhiều khả năng học tập theo hành vi đó. Thứ hai, cha mẹ có thể giới thiệu các công cụ đơn giản như danh sách kiểm tra hoặc bìa hồ sơ phân loại theo màu sắc cho bài tập ở trường, điều này giúp trẻ học cách ưu tiên các nhiệm vụ. Bằng cách thiết lập một thói quen hàng ngày nhất quán, trẻ em sẽ phát triển ý thức kỷ luật, điều này dẫn đến khả năng tổ chức tốt hơn về lâu dài.
2.2. On what occasions do people need to be organized?
Trong những dịp nào mọi người cần phải có sự tổ chức?
Bài mẫu
Organization is essential in various high-stakes situations. In a professional setting, managing complex projects or meeting tight deadlines requires meticulous planning to ensure everything runs seamlessly. Another common occasion is traveling; one must be organized with documents and itineraries to avoid unforeseen complications. Furthermore, hosting large-scale events like weddings or conferences requires a high level of logistical coordination, making organization the backbone of a successful outcome.
Từ vựng
- Essential (adj): Thiết yếu.
- Professional setting (n): Môi trường chuyên nghiệp (công sở).
- Meticulous (adj): Tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
- Seamlessly (adv): Một cách trơn tru, không kẽ hở.
- Unforeseen (adj): Không dự tính trước được.
- Logistical (adj): Thuộc về hậu cần/điều phối.
- Backbone (n): Xương sống (yếu tố quan trọng nhất).
Dịch
Sự tổ chức là thiết yếu trong nhiều tình huống quan trọng. Trong môi trường chuyên nghiệp, việc quản lý các dự án phức tạp hoặc đáp ứng các hạn chót nghiêm ngặt đòi hỏi sự lập kế hoạch tỉ mỉ để đảm bảo mọi thứ vận hành trơn tru. Một dịp phổ biến khác là đi du lịch; người ta phải sắp xếp giấy tờ và lịch trình để tránh những rắc rối không lường trước được. Hơn nữa, việc tổ chức các sự kiện quy mô lớn như đám cưới hay hội nghị đòi hỏi sự điều phối hậu cần cao, khiến sự tổ chức trở thành xương sống cho một kết quả thành công.
2.3. Does everything need to be well prepared?
Có phải mọi thứ đều cần được chuẩn bị kỹ lưỡng không?
Bài mẫu
While I believe that meticulous preparation is often a prerequisite for success in academic or career pursuits, I don’t think everything in life needs to be planned to the last detail. Sometimes, too much rigidity can stifle creativity and spontaneity. In creative fields or during leisure time, leaving room for the unexpected can lead to more authentic and memorable experiences. However, for significant life events or high-risk tasks, having a contingency plan is always wise to minimize potential failures.
Từ vựng
- Prerequisite (n): Điều kiện tiên quyết.
- Rigidity (n): Sự cứng nhắc.
- Spontaneity (n): Sự tự phát, ngẫu hứng.
- Authentic (adj): Đích thực, chân thật.
- High-risk (adj): Rủi ro cao.
- Contingency plan (n): Kế hoạch dự phòng.
Dịch
Mặc dù tôi tin rằng sự chuẩn bị tỉ mỉ thường là điều kiện tiên quyết để thành công trong học tập hoặc sự nghiệp, nhưng tôi không nghĩ mọi thứ trong cuộc sống đều cần được lên kế hoạch đến từng chi tiết cuối cùng. Đôi khi, sự quá cứng nhắc có thể kìm hãm sự sáng tạo và tính ngẫu hứng. Trong các lĩnh vực sáng tạo hoặc trong thời gian thư giãn, việc để lại khoảng trống cho những điều bất ngờ có thể dẫn đến những trải nghiệm chân thực và đáng nhớ hơn. Tuy nhiên, đối với các sự kiện quan trọng trong đời hoặc các nhiệm vụ rủi ro cao, việc có một kế hoạch dự phòng luôn là điều khôn ngoan để giảm thiểu thất bại tiềm ẩn.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi hết bài mẫu Describe a time when you prepared for a happy event successfully – IELTS Speaking Part 2 và 3 band 7.5+ của IELTS CITY. Hy vọng các câu trả lời mẫu kèm từ vựng chi tiết trên sẽ giúp các bạn dễ dàng phát triển ý tưởng trả lời hay cho topic này trong ngày thi thật. Chúc các bạn luyện thi IELTS Speaking hiệu quả và sớm đạt Target nhé!
Cập nhật xu hướng ra đề thi mới nhất tại:



















