IELTS Speaking Part 2: Topic Describe a Person

Describe a person (Mô tả người) là một trong những chủ đề lớn quan trọng trong IELTS Speaking Part 2. Để có thể xử lý tốt chủ đề này, các bạn hãy cùng IELTS CITY tham khảo từ vựng, cấu trúc và bài mẫu band 7.5 về topic Describe a person tại bài viết này nhé!

Describe a person - IELTS Speaking Part 2
Describe a person – IELTS Speaking Part 2

1. Bài mẫu Describe a person – IELTS Speaking Part 2

1.1. Bài mẫu Describe a person in your family

Describe a person in your family
You should say:
– who this person is;
– describe some things you have done together;
– and explain why you like this person.
Describe a person in your family
Describe a person in your family

Dàn bài

Person: Father

Activities: Shared hiking experiences, connecting in nature, valuable life lessons

Role: Pillar of strength and wisdom, guiding light, practical advice

Support: Unwavering support, dedication to family and work, leading by example

Communication: Ability to listen, offer thoughtful insights, patient and calming presence

Importance: Role model, confidant, source of inspiration and admiration

Influence: Shaping perspective on life, lessons in hard work, kindness, and integrity

Bài mẫu 7.5

Nhấn “►” để nghe Podcast bài mẫu:

I’d like to talk about my father, who holds a special place in my heart. My dad is a pillar of strength and wisdom in our family.

Over the years, my dad and I have shared countless memorable moments. One of the most cherished activities we engage in is hiking. We’ve explored various trails, from serene woods to challenging mountain paths. These hikes have given us an opportunity to connect with nature and each other, sharing stories, laughter, and even the occasional struggle. Our hiking adventures have not only strengthened our bond but also taught me valuable lessons about perseverance and the beauty of the outdoors.

Moreover, my dad has been my guiding light. His practical advice and unwavering support have played a pivotal role in shaping my perspective on life. His dedication to his work and family is truly admirable. He leads by example, demonstrating the importance of hard work, kindness, and integrity.

What truly stands out about my dad is his ability to listen and offer thoughtful insights. Whether it’s a tough decision or a moment of celebration, he’s always there with a patient ear and words of wisdom. His presence is calming and reassuring, making it easy to open up to him about anything.

In conclusion, my father is not just a family member but also my role model and confidant. Our shared experiences, especially our hiking adventures, have created lasting memories. His unwavering support, guidance, and genuine care make him someone I deeply admire and love. My dad’s influence on my life is immeasurable, and I’m grateful to have him as a constant source of strength and inspiration.

Từ vựng

  • Wisdom: Sự khôn ngoan
  • Cherished: Được trân trọng, ấn tượng
  • Serene: Thanh bình
  • Pivotal: Quan trọng, trọng yếu
  • Perseverance: Sự kiên trì
  • Integrity: Chính trực, liêm khiết
  • Admire: Ngưỡng mộ
  • Unwavering: Kiên định, không dao động
  • Reassuring: Đem lại sự an ủi

Bản dịch

Tôi muốn nói về cha tôi, người giữ một vị trí đặc biệt trong trái tim tôi. Bố tôi là trụ cột sức mạnh và trí tuệ trong gia đình chúng tôi.

Trong những năm qua, bố con tôi đã có vô số khoảnh khắc đáng nhớ. Một trong những hoạt động được yêu thích nhất mà chúng tôi tham gia là đi bộ đường dài. Chúng tôi đã khám phá nhiều con đường mòn khác nhau, từ những khu rừng thanh bình đến những con đường núi đầy thử thách. Những chuyến đi bộ này đã cho chúng tôi cơ hội kết nối với thiên nhiên và với nhau, chia sẻ những câu chuyện, tiếng cười và thậm chí cả những khó khăn không thường xuyên. Cuộc phiêu lưu đi bộ đường dài của chúng tôi không chỉ củng cố mối quan hệ của chúng tôi mà còn dạy cho tôi những bài học quý giá về sự kiên trì và vẻ đẹp ngoài trời.

Hơn nữa, bố tôi còn là ánh sáng dẫn đường cho tôi. Lời khuyên thiết thực và sự hỗ trợ kiên định của anh ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành quan điểm của tôi về cuộc sống. Sự cống hiến của anh ấy cho công việc và gia đình thực sự đáng ngưỡng mộ. Anh ấy dẫn đầu bằng những tấm gương, thể hiện tầm quan trọng của sự chăm chỉ, lòng tốt và tính chính trực.

Điều thực sự nổi bật ở bố tôi là khả năng lắng nghe và đưa ra những hiểu biết sâu sắc. Cho dù đó là một quyết định khó khăn hay một khoảnh khắc ăn mừng, anh ấy luôn ở đó với đôi tai kiên nhẫn và những lời nói khôn ngoan. Sự hiện diện của anh ấy mang lại cảm giác bình tĩnh và yên tâm, giúp bạn dễ dàng cởi mở với anh ấy về bất cứ điều gì.

Tóm lại, bố tôi không chỉ là một thành viên trong gia đình mà còn là tấm gương, người bạn tâm giao của tôi. Những trải nghiệm được chia sẻ của chúng tôi, đặc biệt là những chuyến đi bộ đường dài, đã tạo nên những kỷ niệm khó quên. Sự hỗ trợ, hướng dẫn và quan tâm chân thành không ngừng nghỉ của anh ấy khiến anh ấy trở thành người mà tôi vô cùng ngưỡng mộ và yêu mến. Ảnh hưởng của bố đến cuộc đời tôi là vô cùng lớn, và tôi biết ơn vì có ông là nguồn sức mạnh và cảm hứng thường xuyên.

1.2. Bài mẫu Describe a person you are very close to

Describe a person you are very close to.
You should say:
– Who he/she is
– How you know him/ her
– What characteristics this person has
And explain why you are close to this person
Describe a person you are very close to
Describe a person you are very close to

Dàn bài

Person: Younger brother – Alex

Relationship: Sibling and best friend

Known: Since childhood, grew up together


  • Kind-hearted, always helps others
  • Makes people comfortable, has many friends
  • Motivated and positive attitude


  • Shared history, celebrated successes, supported during challenges
  • Inside jokes, mutual understanding, open discussions
  • Common interests in adventure and travel

Significance: Not just family, but also confidant and closest friend. Unbreakable bond due to shared traits and experiences. Grateful to have him in life.

Bài mẫu 7.5

Nhấn “►” để nghe Podcast bài mẫu:

I’d like to talk about my younger brother, who is an incredibly important person in my life. His name is Alex, and we share a bond that goes beyond being siblings – we’re also best friends.

I’ve known Alex for as long as I can remember since we grew up together in the same household. Our relationship has always been special, as we’ve supported each other through various phases of life. From childhood adventures to teenage challenges, and now as young adults, we’ve maintained a strong connection.

Alex possesses a unique set of characteristics that make him an exceptional individual. He’s remarkably kind-hearted and always willing to lend a helping hand to anyone in need. He has an innate ability to make people around him feel comfortable, which explains why he has a wide circle of friends. He’s also highly motivated and ambitious. Despite facing setbacks, he approaches life with a positive attitude and a determination to overcome obstacles.

What truly cements our closeness is the shared history we have. We’ve celebrated each other’s achievements and supported one another during difficult times. Our inside jokes, shared experiences, and mutual understanding create a level of comfort that I haven’t found with anyone else. There’s an unspoken trust between us that allows us to openly discuss our thoughts, dreams, and fears.

Furthermore, our interests align in many ways. We both share a passion for adventure and travel, often planning trips together. These experiences have not only strengthened our bond but also created lasting memories that we cherish.

In conclusion, my younger brother Alex is not just a family member; he’s my confidant and closest friend. His kind nature, resilience, and our shared history have created an unbreakable bond between us. I am truly grateful to have him in my life, and I can confidently say that he’s the person I’m closest to.

Từ vựng

  • Incredibly: Đáng kinh ngạc
  • Maintain: Duy trì
  • Exceptional: Đặc biệt, xuất sắc
  • Innate: Bẩm sinh
  • Ambitious: Tham vọng
  • Overcome: Vượt qua
  • Cement: Củng cố
  • Unspoken: Không nói ra, không được thốt ra
  • Cherish: Trân trọng, yêu thương
  • Resilience: Sự kiên nhẫn, sự đàn hồi

Bản dịch

Tôi muốn nói về em trai tôi, một người vô cùng quan trọng trong cuộc đời tôi. Tên anh ấy là Alex và chúng tôi có mối quan hệ không chỉ là anh em ruột – chúng tôi còn là bạn thân.

Tôi đã biết Alex từ rất lâu rồi, kể từ khi chúng tôi lớn lên cùng nhau trong cùng một gia đình. Mối quan hệ của chúng tôi luôn đặc biệt vì chúng tôi đã hỗ trợ lẫn nhau qua nhiều giai đoạn khác nhau của cuộc sống. Từ những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu đến những thử thách thời niên thiếu và giờ đây khi trưởng thành, chúng tôi đã duy trì một mối liên kết bền chặt.

Alex sở hữu những đặc điểm độc đáo khiến anh trở thành một cá nhân đặc biệt. Anh ấy rất tốt bụng và luôn sẵn sàng giúp đỡ bất cứ ai gặp khó khăn. Anh ấy có khả năng bẩm sinh là khiến mọi người xung quanh cảm thấy thoải mái, điều này giải thích tại sao anh ấy có rất nhiều bạn bè. Anh ấy cũng là người có động lực và tham vọng cao. Dù phải đối mặt với những thất bại nhưng anh vẫn tiếp cận cuộc sống với thái độ tích cực và quyết tâm vượt qua những trở ngại.

Điều thực sự củng cố sự gần gũi của chúng ta là lịch sử chung mà chúng ta có. Chúng tôi đã ăn mừng những thành tựu của nhau và hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn. Những câu chuyện cười nội tâm, những trải nghiệm được chia sẻ và sự hiểu biết lẫn nhau của chúng tôi tạo ra một mức độ thoải mái mà tôi không tìm thấy được ở bất kỳ ai khác. Có một sự tin tưởng không thành lời giữa chúng tôi cho phép chúng tôi thảo luận cởi mở về những suy nghĩ, ước mơ và nỗi sợ hãi của mình.

Hơn nữa, lợi ích của chúng tôi phù hợp theo nhiều cách. Cả hai chúng tôi đều có chung niềm đam mê phiêu lưu và du lịch, thường lên kế hoạch cho những chuyến đi cùng nhau. Những trải nghiệm này không chỉ củng cố mối quan hệ của chúng tôi mà còn tạo ra những kỷ niệm lâu dài mà chúng tôi trân trọng.

Tóm lại, em trai Alex của tôi không chỉ là một thành viên trong gia đình; anh ấy là người bạn tâm giao và thân thiết nhất của tôi. Bản chất tốt bụng, sự kiên cường và lịch sử chung của chúng tôi đã tạo nên một mối liên kết không thể phá vỡ giữa chúng tôi. Tôi thực sự biết ơn khi có anh ấy trong đời và tôi có thể tự tin nói rằng anh ấy là người tôi thân thiết nhất.

1.3. Bài mẫu Describe a person you only met once and want to know more about

Describe a person you only met once and want to know more about.
You should say:
– Who he/she is
– When you met him/her
– Why do you want to know more about him/her
And explain how you feel about him/her
Describe a person you only met once and want to know more about
Describe a person you only met once and want to know more about

Dàn bài

Person: Mark

Meeting: Conference 6 months ago

Impression: Engaging, knowledgeable, left strong impression

Interest: Extensive experience in sustainable energy, aligns with my interests

Reason: Curiosity about his projects, insights, and journey

Feelings: Admiration, inspired by his passion and commitment

Conclusion: Serendipitous encounter, eager to learn more about Mark’s experiences in sustainable energy and connect again.

Bài mẫu 7.5

Nhấn “►” để nghe Podcast bài mẫu:

I’d like to talk about a gentleman named Mark whom I had the pleasure of meeting briefly during a conference about six months ago. Although our interaction was brief, I was left intrigued and genuinely interested in learning more about him.

I met Mark during the coffee break at the conference. We happened to sit next to each other, and our conversation started quite naturally. He was engaging, articulate, and had a remarkable depth of knowledge about the topic being discussed. Despite our limited interaction, he managed to leave a strong impression on me.

What piqued my curiosity about Mark is his extensive experience in the field of sustainable energy, which aligns closely with my professional interests. He mentioned being involved in numerous groundbreaking projects aimed at addressing environmental challenges. I was captivated by his passion and commitment to creating a more sustainable future.

The reason I want to know more about Mark is not only due to his impressive professional background but also his ability to convey complex ideas in a relatable manner. I believe there’s so much to learn from his experiences, insights, and perspectives. Additionally, I’m curious to know more about his journey, the obstacles he faced, and the lessons he’s learned along the way.

Reflecting on that brief encounter, I feel a sense of admiration for Mark. It’s rare to meet someone who can make such a lasting impact in a short span of time. His knowledge and enthusiasm left me inspired, and I’m eager to delve deeper into his experiences and wisdom.

In conclusion, meeting Mark was a serendipitous experience that has left me wanting to know more about him. His expertise in sustainable energy, combined with his engaging personality, has sparked my curiosity. I look forward to the opportunity to connect with him again and learn from his remarkable journey.

Từ vựng

  • Intrigued: Tò mò
  • Articulate: Lưu loát
  • Remarkable: Đáng chú ý
  • Pique: Kích thích
  • Extensive: Rộng rãi,dày dặn
  • Groundbreaking: Đột phá
  • Captivated: Bị thu hút
  • Convey: Truyền đạt
  • Admiration: Sự ngưỡng mộ
  • Serendipitous: Tình cờ, may mắn

Bản dịch

Tôi muốn nói về một quý ông tên là Mark mà tôi hân hạnh được gặp ngắn gọn trong một cuộc hội thảo khoảng sáu tháng trước. Mặc dù thời gian tương tác của chúng tôi rất ngắn gọn nhưng tôi vẫn bị tò mò và thực sự muốn tìm hiểu thêm về anh ấy.

Tôi gặp Mark trong giờ nghỉ giải lao tại hội nghị. Chúng tôi tình cờ ngồi cạnh nhau và cuộc trò chuyện của chúng tôi bắt đầu khá tự nhiên. Anh ấy hấp dẫn, ăn nói lưu loát và có kiến ​​thức sâu sắc về chủ đề đang được thảo luận. Mặc dù chúng tôi ít tiếp xúc nhưng anh ấy đã để lại ấn tượng mạnh mẽ với tôi.

Điều khơi dậy sự tò mò của tôi về Mark là kinh nghiệm sâu rộng của anh ấy trong lĩnh vực năng lượng bền vững, điều này phù hợp chặt chẽ với sở thích nghề nghiệp của tôi. Ông đề cập đến việc tham gia vào nhiều dự án đột phá nhằm giải quyết các thách thức về môi trường. Tôi bị thu hút bởi niềm đam mê và cam kết của anh ấy trong việc tạo ra một tương lai bền vững hơn.

Lý do tôi muốn biết thêm về Mark không chỉ vì nền tảng chuyên môn ấn tượng mà còn vì khả năng truyền đạt những ý tưởng phức tạp một cách dễ hiểu. Tôi tin rằng có rất nhiều điều để học hỏi từ kinh nghiệm, hiểu biết và quan điểm của anh ấy. Ngoài ra, tôi tò mò muốn biết thêm về hành trình của anh ấy, những trở ngại anh ấy gặp phải và những bài học anh ấy đã học được trên đường đi.

Nghĩ lại cuộc gặp gỡ ngắn ngủi đó, tôi cảm thấy khâm phục Mark. Thật hiếm khi gặp được người có thể tạo ra tác động lâu dài như vậy trong một khoảng thời gian ngắn. Kiến thức và sự nhiệt tình của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tôi và tôi mong muốn tìm hiểu sâu hơn về kinh nghiệm và trí tuệ của anh ấy.

Tóm lại, gặp Mark là một trải nghiệm tình cờ khiến tôi muốn biết thêm về anh ấy. Chuyên môn của anh ấy về năng lượng bền vững, kết hợp với tính cách hấp dẫn của anh ấy, đã khơi dậy sự tò mò của tôi. Tôi mong có cơ hội được kết nối lại với anh ấy và học hỏi từ hành trình đáng chú ý của anh ấy.

Tham khảo bài mẫu khác thuộc chủ đề Describe a Person:

Tham khảo video hướng dẫn Describe a person trong IELTS Speaking Part 2 qua video sau:

IELTS Speaking Part 2: Band 9 TEMPLATES – #2. PEOPLE

2. Từ vựng Describe a person

2.1. Từ vựng miêu tả độ tuổi (Age)

  • Infant: Trẻ sơ sinh
  • Toddler: Đứa trẻ biết đi
  • Child: Đứa trẻ
  • Adolescent: Thanh thiếu niên
  • Teenager: Thiếu niên
  • Young adult: Người trẻ
  • Middle-aged: Trung niên
  • Senior: Người cao tuổi
  • Elderly: Người già
  • Centenarian: Người sống hơn 100 tuổi
  • Ageless: Không có tuổi
  • Ageing: Đang già đi
  • Youthful: Trẻ trung
  • Mature: Trưởng thành
  • Age range: Khoảng tuổi
  • Generation: Thế hệ
  • Lifespan: Tuổi thọ
  • Longevity: Sự sống lâu
  • Prime: Đỉnh điểm, thời kỳ tốt nhất
  • Timeless: Vĩnh cửu

2.2. Từ vựng mô tả ngoại hình (Appearance)

Bề ngoài nói chung

  • Attractive: Hấp dẫn
  • Beautiful: Xinh đẹp
  • Handsome: Đẹp trai
  • Cute: Dễ thương
  • Gorgeous: Lộng lẫy
  • Stunning: Quyến rũ, đẹp mắt
  • Elegant: Thanh lịch
  • Charming: Quyến rũ
  • Graceful: Duyên dáng
  • Striking: Nổi bật
  • Radiant: Rạng ngời
  • Plain: Bình thường, đơn giản
  • Ordinary: Thông thường
  • Unique: Độc đáo
  • Distinctive: Riêng biệt
  • Exquisite: Tinh xảo
  • Stylish: Phong cách
  • Trendy: Thịnh hành
  • Casual: Bình thường, không trang trọng
  • Sophisticated: Tinh vi, phức tạp

Vóc dáng

  • Slim: Thon gọn
  • Lean: Thon thả
  • Petite: Nhỏ nhắn
  • Slender: Thon thả, mảnh khảnh
  • Curvy: Có đường cong
  • Voluptuous: Quyến rũ, có đặc điểm nổi bật
  • Athletic: Thể thao, vạm vỡ
  • Muscular: Cơ bắp
  • Toned: Cơ bắp săn chắc
  • Fit: Dáng vóc khỏe mạnh
  • Stout: Mập mạp
  • Plump: Mũm mĩm
  • Chubby: Mũm mĩm
  • Stocky: Ngắn và dày dặn
  • Hourglass figure: Dáng đồng hồ cát
  • Pear-shaped: Dáng hình lê
  • Apple-shaped: Dáng hình táo
  • Straight: Thẳng, không đường cong
  • Broad-shouldered: Vai rộng

Gương mặt

  • Forehead: Trán
  • Eyebrow: Lông mày
  • Eyelash: Lông mi
  • Eyelid: Mí mắt
  • Eye: Mắt
  • Iris: Ngọc tròng
  • Pupil: Đồng tử
  • Nose: Mũi
  • Nostril: Lỗ mũi
  • Cheek:
  • Jaw: Hàm
  • Chin: Cằm
  • Lip: Môi
  • Mouth: Miệng
  • Teeth: Răng
  • Tongue: Lưỡi
  • Smile: Nụ cười
  • Frown: Nhăn mặt, cau có
  • Grimace: Cắn răng, nhăn nhó
  • Expression: Biểu cảm
  • Wrinkle: Nếp nhăn
  • Dimple: lúm đồng tiền
  • Freckle: Tàn nhang
  • Complexion: Da mặt
  • Scar: Vết sẹo
  • Beard: Râu
  • Moustache: Ria mép
  • Blush: Đỏ mặt (do xấu hổ hoặc hồi hộp)
  • Pale: Da mặt tái
  • Glance: Nhìn thoáng qua
  • Stare: Nhìn chằm chằm
  • Wink: Nháy mắt
  • Smirk: Cười khẩy
  • Grin: Cười toe toét
  • Pout: Bĩu môi
  • Scowl: Cau có, cau mày
  • Gaze: Ánh nhìn


  • Hair: Tóc
  • Haircut: Kiểu tóc
  • Hairstyle: Kiểu tóc
  • Hairdo: Kiểu tóc, cách tạo kiểu tóc
  • Hair color: Màu tóc
  • Blond: Tóc vàng
  • Brunette: Tóc nâu đậm
  • Redhead: Tóc đỏ
  • Black: Tóc đen
  • Brown: Tóc nâu
  • Grey: Tóc xám
  • Curly: Tóc xoăn
  • Straight: Tóc thẳng
  • Wavy: Tóc sóng nhẹ
  • Frizzy: Tóc rối, tóc xù
  • Sleek: Tóc bóng mượt
  • Shiny: Tóc bóng
  • Dull: Tóc không sáng
  • Long: Tóc dài
  • Short: Tóc ngắn
  • Medium-length: Tóc trung bình dài
  • Layered: Tóc có lớp
  • Bangs: Tóc bằng
  • Ponytail: Búi tóc đuôi ngựa
  • Braid: Tóc tết
  • Plait: Tóc xỏa
  • Updo: Tóc buộc cao
  • Mohawk: Kiểu tóc Mohawk
  • Part: Chia tóc
  • Bald: Hói đầu
  • Thinning: Tóc mỏng
  • Full: Tóc đầy đặn
  • Texture: Cấu trúc tóc
  • Volume: Sự phồng tóc
  • Fringe: Tóc bằng, bờ tóc
  • Tangle: Tóc rối, xù lọn
  • Knot: Tóc buộc
  • Strand: Sợi tóc
  • Greasy: Tóc nhờn
  • Oily: Tóc dầu
  • Dry: Tóc khô
  • Healthy: Tóc khỏe mạnh
  • Unkempt: Tóc xù lọn, không cố định


  • Eye: Mắt
  • Iris: Ngọc tròng
  • Pupil: Đồng tử
  • Eyebrow: Lông mày
  • Eyelash: Lông mi
  • Eyelid: Mí mắt
  • Gaze: Ánh nhìn
  • Glance: Liếc nhìn
  • Stare: Nhìn chằm chằm
  • Blink: Nháy mắt
  • Wink: Nháy mắt
  • Squint: Chỉ mắt
  • Tear: Nước mắt
  • Bright: Sáng, rạng ngời
  • Dull: Mờ, không sáng
  • Sparkling: Lấp lánh
  • Twinkle: Lấp lánh, long lanh
  • Soulful: Thâm sâu, có tâm hồn
  • Expressive: Biểu cảm
  • Tired: Mệt mỏi
  • Bloodshot: Mắt đỏ do mệt mỏi hoặc viêm nhiễm
  • Dreamy: Mơ màng
  • Alert: Tỉnh táo
  • Mysterious: Bí ẩn
  • Intense: Mạnh mẽ, mãnh liệt
  • Wide-eyed: Mắt tròn to (do kinh ngạc hoặc ngạc nhiên)
  • Almond-shaped: Hình hạt hạnh nhân
  • Round: Hình tròn
  • Hooded: Mắt hô
  • Sunken: Mắt lõm
  • Baggy: Mắt thâm quầng, mắt bầm
  • Squinty: Mắt léo nhéo
  • Bloodshot: Mắt đỏ
  • Cross-eyed: Mắt lệch nhau
  • One-eyed: Một mắt (thiếu mắt)
  • Double eyelid: Mắt 2 mí
  • Single eyelid: Mắt 1 mí

2.3. Từ vựng mô tả tính cách (Personality)

  • Outgoing = extrovert: Hoà đồng, hướng ngoại
  • Introverted: Hướng nội
  • Sociable: Xã giao
  • Reserved: Kín đáo, dè dặt
  • Confident: Tự tin
  • Insecure: Thiếu tự tin, bất an
  • Optimistic: Lạc quan
  • Pessimistic: Bi quan
  • Enthusiastic: Hăng hái, nhiệt tình
  • Apathetic: Lãnh đạm, thờ ơ
  • Ambitious: Tham vọng
  • Easygoing: Dễ tính
  • Perfectionist: Người cầu toàn
  • Competitive: Cạnh tranh
  • Cooperative: Hợp tác
  • Independent: Độc lập
  • Reliable: Đáng tin cậy
  • Unreliable: Không đáng tin cậy
  • Creative: Sáng tạo
  • Analytical: Phân tích, phân tích tình huống
  • Practical: Thực tế
  • Idealistic: Lý tưởng
  • Realistic: Hiện thực
  • Humble: Khiêm tốn
  • Arrogant: Kiêu ngạo
  • Compassionate: Động viên, thương hại
  • Empathetic: Đồng cảm
  • Sympathetic: Thấu hiểu, thông cảm
  • Stubborn: Bướng bỉnh
  • Flexible: Linh hoạt
  • Adaptable: Thích ứng
  • Impulsive: Bốc đồng
  • Thoughtful: Chu đáo, quan tâm
  • Carefree: Vô tư
  • Cautious: Thận trọng
  • Reckless: Liều lĩnh
  • Honest: Trung thực
  • Dishonest: Không trung thực
  • Sincere: Thành thật
  • Manipulative: Lôi kéo, thao túng

3. Cấu trúc câu hay để describe a person

3.1. Mô tả thông tin cơ bản

  1. This is [name]. He/She is [age] years old and works as a [job].
    (Đây là [tên]. Anh ấy/Cô ấy [số tuổi] tuổi và làm việc trong lĩnh vực [nghề nghiệp].)
  1. Let me introduce [name], who is [age] years old and works as a [job].
    (Hãy để tôi giới thiệu [tên], anh ấy/cô ấy [số tuổi] tuổi và làm việc trong lĩnh vực [nghề nghiệp].)

3.2. Mô tả ngoại hình

  1. He/She has [hair color] hair and [eye color] eyes.
    (Anh ấy/Cô ấy có tóc màu [màu tóc] và mắt màu [màu mắt].)
  1. [Name]’s hair is [hair texture] and [hair length]. He/She has [eye color] eyes.
    (Tóc của [tên] là tóc [đặc điểm tóc] và [độ dài tóc]. Anh ấy/Cô ấy có mắt màu [màu mắt].)
  1. [Name] is of [height] stature with [hair color] hair and [eye color] eyes.
    ([Tên] có vóc dáng [chiều cao] với tóc màu [màu tóc] và mắt màu [màu mắt].)
  1. [Name] has [hair texture] [hair color] hair and a [facial feature], along with [eye color] eyes.
    ([Tên] có tóc [đặc điểm tóc] màu [màu tóc] và [đặc điểm khuôn mặt], cùng với mắt màu [màu mắt].)
  1. [Name] has a [complexion] complexion and [hair color] hair, with [eye color] eyes.
    ([Tên] có làn da [nước da] và tóc màu [màu tóc], với mắt màu [màu mắt].)
  1. [Name] stands at [height] and possesses [hair color] hair and [eye color] eyes.
    ([Tên] có chiều cao [chiều cao] và có tóc màu [màu tóc] và mắt màu [màu mắt].)
  1. [Name] has a [hair color] [hair length] hair and [eye color] eyes. He/She has a [facial feature].
    ([Tên] có tóc [màu tóc] [độ dài tóc] và mắt màu [màu mắt]. Anh ấy/Cô ấy có [đặc điểm khuôn mặt].)
  1. With [hair color] hair and [eye color] eyes, [Name] has a [facial feature].
    (Với tóc màu [màu tóc] và mắt màu [màu mắt], [Tên] có [đặc điểm khuôn mặt].)

3.3. Mô tả tính cách

  1. [Name] possesses a remarkable trait of [trait], which is evident in [specific example].
    [Tên] sở hữu một đặc điểm đáng chú ý là [đặc điểm], hiển nhiên qua [ví dụ cụ thể].
  2. One outstanding aspect of [Name]’s personality is their [trait], as demonstrated by [specific situation].
    Một khía cạnh xuất sắc trong tính cách của [Tên] là tính [đặc điểm], như được thể hiện qua [tình huống cụ thể].
  3. With a [positive trait] nature, [Name] consistently [action or behavior].
    Một khía cạnh xuất sắc trong tính cách của [Tên] là tính [đặc điểm], như được thể hiện qua [tình huống cụ thể].
  4. [Positive trait] is a defining characteristic of [Name], as seen in their [specific action].
    [Tính cách tích cực] là đặc điểm định hình của [Tên], như thấy qua [hành động cụ thể].
  5. Notably, [Name] exudes [positive trait], which shines through in [example of behavior].
    Đáng chú ý, [Tên] tỏ ra [tính cách tích cực], thể hiện rõ qua [ví dụ về hành vi].
  6. [Name] displays a combination of [trait], [trait], and [trait].
    [Tên] thể hiện sự kết hợp của [đặc điểm], [đặc điểm], và [đặc điểm].
  7. Balancing [positive trait] with [positive trait], [Name] approaches life with [quality].
    Cân bằng [tính cách tích cực] với [tính cách tích cực], [Tên] tiếp cận cuộc sống với [đặc điểm].
  8. [Positive trait] and [positive trait] are integral components of [Name]’s personality, leading to [resulting behavior].
    [Tính cách tích cực] và [tính cách tích cực] là những thành phần cốt lõi của tính cách của [Tên], dẫn đến [hành vi tương ứng].
  9. The fusion of [positive trait], [positive trait], and [positive trait] in [Name]’s character shapes their [approach/interaction].
    Sự hòa quyện của [tính cách tích cực], [tính cách tích cực], và [tính cách tích cực] trong tính cách của [Tên] hình thành cách họ [tiếp cận/tương tác].
  10. [Name]’s personality is a harmonious blend of [positive trait], [positive trait], and [positive trait], resulting in [notable outcome].
    Tính cách của [Tên] là sự hòa quyện hài hòa của [tính cách tích cực], [tính cách tích cực], và [tính cách tích cực], dẫn đến [kết quả đáng chú ý].

Vậy là IELTS CITY đã hướng dẫn các bạn chi tiết cách trả lời chủ đề Describe a person trong IELTS Speaking Part 2 thông qua các bài mẫu band 7.5 kèm theo từ vựng và cấu trúc câu hay. IELTS CITY tin rằng sau bài viết này bạn có thể xử lý tốt mọi đề Speaking Part 2 thuộc chủ đề miêu tả người nhé.

Theo dõi: Tổng hợp đề thi IELTS Speaking 2023 mới nhất được cập nhật liên tục từ IDP và BC


Trải nghiệm môi trường học IELTS chuẩn quốc tế,
Cam kết đầu ra IELTS 7.0+!


ielts city group 1
ielts city team
ielts city teacher