
Nội dung chính
Toggle1. Câu hỏi IELTS Speaking Part 1 chủ đề Chocolate
- Do you like eating chocolate? Why or why not?
- How often do you eat chocolate?
- Did you often eat chocolate when you were a kid?
- Why do you think chocolate is popular around the world?
- What’s your favorite flavor of chocolate?
- Do you think it is good to use chocolate as gifts to others?
- Did you give chocolate to someone as a gift?
- When was the first time you ate chocolate?
- Do you think people use chocolate differently now than in the past?
- Is chocolate good for our health?
Kiến thức cần nắm:
Đề xuất hiện tại:
- Đề thi IELTS Speaking 2025
- Forecast IELTS Speaking quý 3 năm 2025
- Forecast IELTS Speaking quý 1 năm 2026
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Chocolate
2.1. Do you like eating chocolate? Why or why not?
Bạn có thích ăn sô cô la không? Tại sao có hoặc tại sao không?
Bài mẫu
Yes, I absolutely adore chocolate. I think the reason is its unique, rich flavor and the way it instantly boosts my mood. When I feel stressed or a little down, a small piece of dark chocolate works like a natural antidote. It’s incredibly satisfying and offers that feeling of indulgence without being overly guilty.
Từ vựng:
- adore (v): rất yêu thích
- antidote (n): thuốc giải độc (ý chỉ liều thuốc tinh thần)
- indulgence (n): sự nuông chiều (bản thân)
Dịch
Vâng, tôi hoàn toàn rất yêu thích sô cô la. Tôi nghĩ lý do là hương vị độc đáo, đậm đà của nó và cách nó ngay lập tức cải thiện tâm trạng của tôi. Khi tôi cảm thấy căng thẳng hoặc hơi buồn, một miếng sô cô la đen nhỏ hoạt động như một liều thuốc tinh thần tự nhiên. Nó vô cùng thỏa mãn và mang lại cảm giác nuông chiều bản thân mà không quá tội lỗi.
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Ưu đãi học phí lên đến 50%
& Cơ hội nhận học bổng trị giá 2.000.000 VNĐ
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Ưu đãi học phí lên đến 50%
________
2.2. How often do you eat chocolate?
Bạn ăn sô cô la thường xuyên như thế nào?
Bài mẫu
I eat chocolate fairly regularly, perhaps three to four times a week. I try to be mindful of my sugar intake, so I usually limit myself to a small square of high-quality dark chocolate after lunch or as a late-afternoon treat. It’s a nice, subtle way to satisfy my craving without going overboard.
Từ vựng
- mindful (adj): chú ý, cẩn thận
- subtle (adj): tinh tế
- overboard (adv): quá mức, quá đà
Dịch
Tôi ăn sô cô la khá thường xuyên, có lẽ ba đến bốn lần một tuần. Tôi cố gắng cẩn thận với lượng đường nạp vào, vì vậy tôi thường chỉ giới hạn bản thân ở một miếng nhỏ sô cô la đen chất lượng cao sau bữa trưa hoặc như một món ăn vặt buổi chiều. Đó là một cách tinh tế và dễ chịu để thỏa mãn cơn thèm mà không đi quá đà.
2.3. Did you often eat chocolate when you were a kid?
Bạn có thường ăn sô cô la khi còn nhỏ không?
Bài mẫu
Yes, definitely! When I was a kid, chocolate was the ultimate treat. My parents would only let me have it on special occasions, like birthdays or holidays, which only made me want it more. I particularly loved milk chocolate bars and sweet cocoa drinks. It was a huge incentive for me to behave well, as getting chocolate was a huge reward back then.
Từ vựng
- ultimate (adj): tối thượng, tốt nhất
- incentive (n): động lực, sự khích lệ
- reward (n): phần thưởng
Dịch
Vâng, chắc chắn rồi! Khi tôi còn nhỏ, sô cô la là món quà tối thượng. Bố mẹ tôi chỉ cho tôi ăn nó vào những dịp đặc biệt, như sinh nhật hoặc ngày lễ, điều này càng làm tôi muốn ăn nó nhiều hơn. Tôi đặc biệt thích các thanh sô cô la sữa và đồ uống ca cao ngọt. Đó là một động lực lớn để tôi cư xử ngoan ngoãn, vì việc được ăn sô cô la là một phần thưởng lớn lúc bấy giờ.
2.4. Why do you think chocolate is popular around the world?
Tại sao bạn nghĩ sô cô la phổ biến trên toàn thế giới?
Bài mẫu
I think its popularity stems from several factors. First, it has a universal appeal because of its unique chemical composition, which affects the brain and creates a feeling of pleasure. Second, it’s incredibly versatile; it can be used in everything from high-end desserts to simple candy bars. Third, it holds deep cultural significance in many societies, often associated with love, celebration, and comfort, making it suitable for all occasions.
Từ vựng
- universal appeal (n): sự hấp dẫn toàn cầu
- versatile (adj): đa năng, nhiều công dụng
- cultural significance (n): ý nghĩa văn hóa
Dịch
Tôi nghĩ sự phổ biến của nó bắt nguồn từ một vài yếu tố. Thứ nhất, nó có sự hấp dẫn toàn cầu vì thành phần hóa học độc đáo, tác động đến não bộ và tạo ra cảm giác thích thú. Thứ hai, nó vô cùng đa năng; nó có thể được sử dụng trong mọi thứ, từ các món tráng miệng cao cấp đến các thanh kẹo đơn giản. Thứ ba, nó mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong nhiều xã hội, thường gắn liền với tình yêu, lễ kỷ niệm và sự thoải mái, khiến nó phù hợp cho mọi dịp.
2.5. What’s your favorite flavor of chocolate?
Hương vị sô cô la yêu thích của bạn là gì?
Bài mẫu
My favorite flavor is dark chocolate, specifically the kind that is around 70 to 85% cocoa. I really appreciate the intensity and complexity of the taste, which is much richer than sweet milk chocolate. I also enjoy the slightly bitter undertones that pair perfectly with a cup of black coffee. It gives a much more sophisticated and satisfying experience.
Từ vựng
- intensity (n): độ đậm đà, cường độ
- undertones (n): sắc thái (hương vị)
- satisfying (adj): thỏa mãn
Dịch
Hương vị sô cô la yêu thích của tôi là sô cô la đen, đặc biệt là loại có khoảng 70 đến 85% ca cao. Tôi thực sự đánh giá cao độ đậm đà và sự phức tạp của hương vị, phong phú hơn nhiều so với sô cô la sữa ngọt. Tôi cũng thích sắc thái hơi đắng, kết hợp hoàn hảo với một tách cà phê đen. Nó mang lại một trải nghiệm tinh tế và thỏa mãn hơn nhiều.
2.6. Do you think it is good to use chocolate as gifts to others?
Bạn có nghĩ dùng sô cô la làm quà tặng cho người khác là tốt không?
Bài mẫu
Yes, I think chocolate makes an excellent gift. It’s a universally liked item, so it’s always a safe and appreciated choice. It’s especially good for symbolic gifts, like on Valentine’s Day, where it represents love and affection. It’s also very versatile—you can choose from an expensive box of handcrafted truffles to a simple novelty bar, depending on the occasion and your budget.
Từ vựng
- appreciated (adj): được đánh giá cao
- versatile (adj): đa năng, nhiều sự lựa chọn
- budget (n): ngân sách
Dịch
Vâng, tôi nghĩ sô cô la là một món quà tuyệt vời. Nó là một món đồ được yêu thích trên toàn thế giới, vì vậy nó luôn là một lựa chọn an toàn và được đánh giá cao. Nó đặc biệt tốt cho những món quà mang tính biểu tượng, như vào ngày Valentine, nơi nó đại diện cho tình yêu và sự quý mến. Nó cũng rất đa năng—bạn có thể chọn từ một hộp truffle thủ công đắt tiền đến một thanh kẹo đơn giản, tùy thuộc vào dịp và ngân sách của bạn.
2.7. Did you give chocolate to someone as a gift?
Bạn đã tặng sô cô la cho ai đó như một món quà chưa?
Bài mẫu
I have, many times. Chocolate is my go-to gift for small gestures of appreciation. I often give a small box of chocolates to colleagues as a thank you, or to friends on their birthday. The most memorable time was giving a huge, custom-made chocolate bar to my mother for her birthday, which she was absolutely thrilled with.
Từ vựng
- go-to (adj): quen thuộc, hay dùng
- gestures (n): cử chỉ, hành động
- thrilled (adj): cực kỳ hài lòng, phấn khích
Dịch
Tôi đã làm vậy, nhiều lần rồi. Sô cô la là món quà quen thuộc của tôi cho những cử chỉ cảm kích nhỏ. Tôi thường tặng một hộp sô cô la nhỏ cho đồng nghiệp để nói lời cảm ơn, hoặc cho bạn bè vào ngày sinh nhật của họ. Lần đáng nhớ nhất là tặng mẹ tôi một thanh sô cô la lớn, làm theo yêu cầu vào ngày sinh nhật của bà, bà đã cực kỳ hài lòng với nó.
2.8. When was the first time you ate chocolate?
Lần đầu tiên bạn ăn sô cô la là khi nào?
Bài mẫu
That’s a difficult question, as it happened when I was very young, probably around four or five years old. I don’t have a clear memory of the exact moment, but I know it was probably a piece of cheap milk chocolate given to me by my grandmother. What I do remember vividly is the feeling of that intense, sweet taste; it was immediately addictive and established my love for it ever since.
Từ vựng:
- vividly (adv): một cách sống động
- addictive (adj): gây nghiện
Dịch
Đó là một câu hỏi khó, vì nó xảy ra khi tôi còn rất nhỏ, có lẽ khoảng bốn hoặc năm tuổi. Tôi không có ký ức rõ ràng về khoảnh khắc chính xác đó, nhưng tôi biết đó có lẽ là một miếng sô cô la sữa rẻ tiền được bà tôi cho. Điều tôi nhớ sống động là cảm giác của hương vị ngọt ngào, đậm đà đó; nó ngay lập tức gây nghiện và thiết lập tình yêu của tôi đối với nó kể từ đó.
2.9. Do you think people use chocolate differently now than in the past?
Bạn có nghĩ mọi người sử dụng sô cô la khác so với trước đây không?
Bài mẫu
Yes, I think the usage has evolved significantly. In the past, chocolate was primarily seen as a luxury item or a simple sweet treat. Now, there is much more emphasis on its health properties, particularly dark chocolate, which is touted for its antioxidants. Furthermore, it is used more creatively in high-end cuisine. People now appreciate chocolate’s complexity and origin more, viewing it less as just candy and more as a sophisticated food product.
Từ vựng
- health properties (n): đặc tính sức khỏe
- creatively (adv): một cách sáng tạo
- complexity (n): sự phức tạp, độ tinh tế (về hương vị)
Dịch
Vâng, tôi nghĩ cách sử dụng đã phát triển đáng kể. Trong quá khứ, sô cô la chủ yếu được coi là một mặt hàng xa xỉ hoặc một món ăn ngọt đơn giản. Bây giờ, người ta chú trọng hơn nhiều vào đặc tính sức khỏe của nó, đặc biệt là sô cô la đen, được ca ngợi vì chất chống oxy hóa. Hơn nữa, nó được sử dụng một cách sáng tạo hơn trong ẩm thực cao cấp. Mọi người giờ đây trân trọng sự phức tạp và nguồn gốc của sô cô la nhiều hơn, xem nó ít như chỉ là kẹo mà là một sản phẩm thực phẩm tinh tế.
2.10. Is chocolate good for our health?
Sô cô la có tốt cho sức khỏe của chúng ta không?
Bài mẫu
It depends heavily on the type. Pure dark chocolate, especially with a high cocoa content, is considered beneficial in moderation because it contains antioxidants and can help improve blood flow and reduce stress. However, the majority of commercially available chocolate is high in sugar, fat, and calories. Consuming these types excessively is certainly detrimental to health, leading to weight gain and other health issues.
Từ vựng
- moderation (n): sự điều độ
- antioxidants (n): chất chống oxy hóa
- excessively (adv): quá mức
- detrimental (adj): có hại
Dịch
Điều đó phụ thuộc nhiều vào loại sô cô la. Sô cô la đen nguyên chất, đặc biệt là loại có hàm lượng ca cao cao, được coi là có lợi nếu dùng một cách điều độ vì nó chứa chất chống oxy hóa và có thể giúp cải thiện lưu lượng máu và giảm căng thẳng. Tuy nhiên, phần lớn sô cô la thương mại có sẵn chứa nhiều đường, chất béo và calo. Tiêu thụ những loại này quá mức chắc chắn sẽ có hại cho sức khỏe, dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe khác.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi hết các bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Chocolate band 7.5+ của IELTS CITY. Hy vọng các câu trả lời mẫu kèm từ vựng chi tiết trên sẽ giúp các bạn dễ dàng diễn đạt ý trong ngày thi thật. Chúc các bạn luyện thi IELTS Speaking hiệu quả và sớm đạt Target nhé!



















