Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 02.04.2026

Đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 02.04.2026 là đề bài dạng Discuss both views về lợi ích chính của hợp tác quốc tế. Để có thể viết tốt chủ đề này, các bạn hãy cùng IELTS CITY phân tích đề bài, lập dàn ý và tham khảo bài mẫu band 7.5+ kèm từ vựng chi tiết sau đây nhé!

Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 02.04.2026
Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 02.04.2026

Đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 02.04.2026

Some people think that the main benefit of international cooperation is in the protection of the environment, while others believe that the main interest is in world business. Discuss both views and give your opinion.

Phân tích đề bài

  • Dạng bài: Discuss both views
  • Chủ đề: Lợi ích chính của hợp tác quốc tế: Bảo vệ môi trường hay Phát triển kinh doanh?
  • Quan điểm 1: Bảo vệ môi trường là quan trọng nhất (vấn đề toàn cầu, cần công nghệ xanh).
  • Quan điểm 2: Kinh doanh/Thương mại là lợi ích chính (xóa đói giảm nghèo, chuyển giao công nghệ).
  • Quan điểm người viết: Đồng ý với việc ưu tiên môi trường (vì đây là vấn đề sống còn).

Dàn ý

  • Mở bài (Introduction):
    • Dẫn dắt: Giới thiệu cuộc tranh luận về mục đích chính của hợp tác quốc tế.
    • Thesis Statement: Nêu rõ sẽ thảo luận cả hai khía cạnh và khẳng định sự ủng hộ cho bảo vệ môi trường.
  • Thân bài 1 (Lợi ích về Môi trường):
    • Lý do: Ô nhiễm và biến đổi khí hậu không có biên giới.
    • Ví dụ: Hiệp định Paris 2015.
    • Hệ quả: Chia sẻ công nghệ xanh (pin mặt trời, xe điện).
  • Thân bài 2 (Lợi ích về Kinh doanh):
    • Lý do: Giảm rào cản thương mại giúp kinh tế phát triển đồng đều.
    • Ví dụ: Ngành dệt may ở Việt Nam/Bangladesh giúp giảm nghèo.
    • Hệ quả: Hợp tác trong khoa học (vắc-xin COVID-19).
  • Kết bài (Conclusion):
    • Tóm tắt: Khẳng định cả hai đều quan trọng nhưng môi trường là ưu tiên hàng đầu.
    • Thông điệp cuối: Không có môi trường sống thì kinh tế cũng vô nghĩa.

Kiến thức cần nắm:

Bài mẫu

In the contemporary era, the primary catalyst for international cooperation has become a subject of intense deliberation. While some contend that environmental stewardship is the principal benefit of multinational collaboration, others argue that economic growth and fiscal integration are its primary objectives. This essay will examine both perspectives and explain why I believe that preserving the planet’s habitability is the most critical outcome of global synergy.

On the one hand, proponents of environmental focus argue that ecological crises transcend national boundaries, making global cooperation an existential imperative. Issues such as climate change, rapid deforestation, and marine pollution cannot be resolved by any single nation in isolation. A prime example is the Paris Climate Agreement, which demonstrated that only through collective action and the pooling of resources can the global community hope to limit temperature rises. Beyond mere regulation, such cooperation facilitates the cross-border transfer of green technologies, such as advanced solar infrastructure and wind energy systems, ensuring that sustainable development is accessible to all nations regardless of their economic status.

On the other hand, many believe that the most tangible benefits of multinational collaboration are found within the realms of business and commerce. By pursuing trade liberalization and reducing investment barriers, countries can achieve unprecedented economic growth and regional stability. For instance, the integration of developing nations like Vietnam and Bangladesh into global textile supply chains has provided a vital fiscal stimulus, lifting millions out of extreme poverty. Furthermore, commercial partnerships often serve as a conduit for scientific and technological advancement. This was most evident during the COVID-19 pandemic, where international industrial collaboration in vaccine production proved essential for safeguarding global public health.

In conclusion, while the commercial merits of globalization are undeniable, the paramount contribution of international cooperation lies in protecting the environment. Given that economic prosperity is futile on an uninhabitable planet, the preservation of our global ecosystems must remain our highest priority.

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Ưu đãi học phí lên đến 45%

& Cơ hội nhận ngay 0,1 chỉ vàng 9999

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Ưu đãi học phí lên đến 40%

________

Từ vựng

  1. Global synergy (n phrase): Sự hiệp lực xuyên quốc gia.
  2. Environmental stewardship (n phrase): Sự quản lý/bảo vệ môi trường.
  3. Existential imperative (n phrase): Một yêu cầu sống còn/mang tính tồn vong.
  4. Trade liberalization (n phrase): Tự do hóa thương mại.
  5. Fiscal stimulus (n phrase): Sự kích thích tài chính/kinh tế.
  6. Conduit (n): Ống dẫn (nghĩa bóng: phương tiện để truyền tải thứ gì đó).
  7. Habitability (n): Khả năng có thể sinh sống được.
  8. Paramount (adj): Tối quan trọng, có tầm quan trọng hàng đầu.
  9. Fiscal integration (n phrase): Sự hội nhập tài chính.

Bài dịch

Trong kỷ nguyên đương đại, động lực chính cho sự hợp tác quốc tế đã trở thành một chủ đề thảo luận gay gắt. Trong khi một số người cho rằng sự quản lý môi trường là lợi ích chính của sự hợp tác đa quốc gia, những người khác lại lập luận rằng tăng trưởng kinh tế và hội nhập tài chính là mục tiêu hàng đầu. Bài viết này sẽ xem xét cả hai góc nhìn và giải thích tại sao tôi tin rằng việc bảo tồn khả năng sinh sống của hành tinh là kết quả quan trọng nhất của sự hiệp lực toàn cầu.

Một mặt, những người ủng hộ tập trung vào môi trường lập luận rằng các cuộc khủng hoảng sinh thái vượt qua biên giới quốc gia, biến sự hợp tác toàn cầu thành một yêu cầu sống còn. Các vấn đề như biến đổi khí hậu, phá rừng nhanh chóng và ô nhiễm biển không thể được giải quyết bởi bất kỳ quốc gia đơn lẻ nào một cách cô lập. Một ví dụ điển hình là Hiệp định Khí hậu Paris, hiệp định đã chứng minh rằng chỉ thông qua hành động tập thể và sự góp sức về nguồn lực, cộng đồng toàn cầu mới có thể hy vọng hạn chế sự gia tăng nhiệt độ. Bên cạnh các quy định thuần túy, sự hợp tác như vậy tạo điều kiện cho việc chuyển giao xuyên biên giới các công nghệ xanh, chẳng hạn như hạ tầng điện mặt trời tiên tiến và hệ thống năng lượng gió, đảm bảo rằng sự phát triển bền vững có thể tiếp cận được với tất cả các quốc gia bất kể tình trạng kinh tế của họ.

Mặt khác, nhiều người tin rằng những lợi ích hữu hình nhất của sự hợp tác đa quốc gia nằm trong lĩnh vực kinh doanh và thương mại. Bằng cách theo đuổi tự do hóa thương mại và giảm bớt các rào cản đầu tư, các quốc gia có thể đạt được sự tăng trưởng kinh tế và ổn định khu vực chưa từng có. Ví dụ, sự hội nhập của các quốc gia đang phát triển như Việt Nam và Bangladesh vào chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu đã cung cấp một sự kích thích tài chính quan trọng, giúp hàng triệu người thoát khỏi cảnh nghèo đói cùng cực. Hơn nữa, các quan hệ đối tác thương mại thường đóng vai trò là kênh dẫn cho sự tiến bộ khoa học và công nghệ. Điều này thể hiện rõ nhất trong đại dịch COVID-19, nơi sự hợp tác công nghiệp quốc tế trong sản xuất vắc-xin đã chứng tỏ là yếu tố thiết yếu để bảo vệ sức khỏe cộng đồng toàn cầu.

Tóm lại, mặc dù những giá trị thương mại của toàn cầu hóa là không thể phủ nhận, đóng góp tối quan trọng của hợp tác quốc tế nằm ở việc bảo vệ môi trường. Vì sự thịnh vượng kinh tế sẽ trở nên vô nghĩa trên một hành tinh không thể sinh sống được, việc bảo tồn các hệ sinh thái toàn cầu phải là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.

Tham khảo thêm: Tổng hợp các bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 7.5+ mọi dạng bài

Cảm ơn các bạn đã tham khảo hết bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 02.04.2026 dạng Discuss both views của IELTS CITY. Hy vọng bài mẫu kèm từ vựng chi tiết trên sẽ giúp các bạn dễ dàng chinh phục topic này. Chúc các bạn luyện thi IELTS Writing hiệu quả và sớm đạt Target nhé!

Cập nhật đề thi thật IELTS Writing sớm nhất:


Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Đăng ký
nhận tư vấn miễn phí

Trải nghiệm môi trường luyện thi IELTS chuẩn quốc tế,
Cam kết đầu ra IELTS 7.0+!