Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 24.03.2026 là đề bài dạng Bar Chart so sánh lượng phát thải khí nhà kính từ 3 loại nhiên liệu hóa thạch tại Anh. Để dễ dàng viết đề này, các bạn hãy cùng IELTS CITY phân tích biểu đồ, lập dàn ý và tham khảo bài mẫu band 7.5+ kèm từ vựng chi tiết sau đây nhé!

Nội dung chính
ToggleĐề thi IELTS Writing Task 1 ngày 24.03.2026
The graph below shows the three different kinds of emission sources (oil / coal / gas) of greenhouse gas in the UK. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Phân tích đề bài
- Dạng bài: Bar chart (Biểu đồ cột) có sự thay đổi theo thời gian.
- Chủ đề: Lượng phát thải khí nhà kính từ 3 loại nhiên liệu hóa thạch tại Anh.
- Đơn vị: Triệu tấn (Millions tons).
- Mốc thời gian: 1990 – 2010 (Khoảng cách 5 năm mỗi cột).
- Đặc điểm chính: Gas tăng mạnh; Oil và Coal giảm. Gas từ thấp nhất trở thành cao nhất.
Dàn ý
- Introduction: Paraphrase đề bài (biểu đồ minh họa lượng khí phát thải từ việc đốt than, dầu, khí gas tại Anh từ 1990-2010).
- Overview: Nêu xu hướng đối lập (Gas tăng, Coal/Oil giảm). Nhấn mạnh việc Gas trở thành nguồn phát thải lớn nhất.
- Body 1 (Gas & Coal): So sánh hai loại có sự hoán đổi vị trí rõ rệt nhất.
- Gas: Bắt đầu thấp nhất (220) $\rightarrow$ tăng dần qua các năm $\rightarrow$ kết thúc cao nhất (320).
- Coal: Bắt đầu cao nhất (310) $\rightarrow$ giảm mạnh (xuống 190).
- Body 2 (Oil): Mô tả loại có xu hướng trung lập hơn.
- Bắt đầu ở mức 270.
- Biến động nhẹ trong 10 năm đầu quanh mức 250.
- Giảm dần về cuối giai đoạn còn 210 (vẫn cao hơn Coal nhưng thấp hơn Gas).
Kiến thức cần nắm:
Bài mẫu
The bar chart illustrates data regarding the volume of greenhouse gas emissions resulting from the combustion of three specific fossil fuels—gas, oil, and coal—in the UK between 1990 and 2010.
Overall, the period was characterized by a divergent trend: while emissions from oil and coal underwent a steady decline, those produced by gas saw a substantial increase. Notably, by the end of the two-decade span, gas had overtaken both coal and oil to become the primary source of greenhouse gas emissions in the country.
In 1990, gas recorded the lowest emission levels at 220 million tons. However, over the following 20 years, this figure climbed significantly, reaching 320 million tons by 2010. In stark contrast, coal initially represented the most significant source of emissions, accounting for 310 million tons in 1990. Subsequently, this figure saw a considerable decline, falling by 120 million tons to reach a low of 190 million by the end of the period—representing only two-thirds of the volume produced by gas in the final year.
Similarly, emissions from oil stood at 270 million tons in 1990, which was 40 million tons less than coal at that time. After fluctuating around the 250 million ton mark over the first decade, oil emissions decreased progressively. By 2010, this figure had dropped to 210 million tons, ending the period as the second-highest source, just slightly above the levels recorded for coal.
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Ưu đãi học phí lên đến 45%
& Cơ hội nhận ngay 0,1 chỉ vàng 9999
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Ưu đãi học phí lên đến 45%
________
Từ vựng
- Divergent trend (n phrase): Xu hướng phân tách/đối lập.
- Substantial increase (n phrase): Sự gia tăng đáng kể.
- In stark contrast (phrase): Ngược lại hoàn toàn.
- Considerable decline (n phrase): Sự sụt giảm đáng kể.
- Combustion (n): Sự đốt cháy (nhiên liệu).
- Fluctuate (v): Biến động/dao động.
- Primary source (n phrase): Nguồn chính.
- Overtake (v): Vượt qua (về mặt số lượng/vị trí).
- Progressively (adv): Một cách dần dần/tăng tiến.
- Two-decade span (n phrase): Khoảng thời gian 2 thập kỷ.
Bài dịch
Biểu đồ cột minh họa dữ liệu liên quan đến khối lượng khí thải nhà kính phát sinh từ việc đốt ba loại nhiên liệu hóa thạch cụ thể—khí đốt, dầu và than—tại Vương quốc Anh từ năm 1990 đến năm 2010.
Nhìn chung, giai đoạn này được đặc trưng bởi một xu hướng đối lập: trong khi lượng phát thải từ dầu và than trải qua một sự sụt giảm đều đặn, thì lượng phát thải do khí đốt tạo ra lại chứng kiến một sự gia tăng đáng kể. Đáng chú ý, vào cuối khoảng thời gian hai thập kỷ, khí đốt đã vượt qua cả than và dầu để trở thành nguồn phát thải khí nhà kính chính tại quốc gia này.
Năm 1990, khí đốt ghi nhận mức phát thải thấp nhất ở mức 220 triệu tấn. Tuy nhiên, trong 20 năm tiếp theo, con số này đã tăng lên đáng kể, đạt 320 triệu tấn vào năm 2010. Ngược lại hoàn toàn, than ban đầu đại diện cho nguồn phát thải lớn nhất, chiếm 310 triệu tấn vào năm 1990. Sau đó, con số này đã chứng kiến một sự sụt giảm đáng kể, giảm 120 triệu tấn để chạm mức thấp nhất là 190 triệu tấn vào cuối giai đoạn—chỉ bằng hai phần ba khối lượng do khí đốt tạo ra vào năm cuối cùng.
Tương tự, lượng phát thải từ dầu ở mức 270 triệu tấn vào năm 1990, thấp hơn than 40 triệu tấn vào thời điểm đó. Sau khi biến động quanh mốc 250 triệu tấn trong thập kỷ đầu tiên, lượng phát thải dầu đã giảm dần. Đến năm 2010, con số này đã giảm xuống còn 210 triệu tấn, kết thúc giai đoạn là nguồn phát thải cao thứ hai, chỉ cao hơn một chút so với mức ghi nhận của than.
Tham khảo thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 7.5+ mọi dạng bài
Cảm ơn các bạn đã theo dõi hết bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 24.03.2026 dạng Bar chart band 7.5+ của IELTS CITY. Hy vọng rằng bài mẫu kèm từ vựng trên sẽ giúp các bạn xử lý biểu đồ này một cách dễ dàng hơn. Chúc các bạn luyện thi IELTS Writing hiệu quả và sớm đạt Aim nhé!
Cập nhật đề thi thật IELTS Writing mới nhất tại:



















