Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 21.07.2025 là đề bài dạng Bar Chart thống kê số chuyến đi của trẻ em từ 5 đến 12 tuổi ở một quốc gia vào năm 1990 và 2010 để đi và về từ trường học bằng các phương tiện giao thông khác nhau. Để viết tốt đề bài này, IELTS CITY mời các bạn cùng phân tích biểu đồ, lập dàn ý và tham khảo bài mẫu band 7.5+ kèm từ vựng chi tiết sau đây nhé!

Nội dung chính
ToggleĐề thi IELTS Writing Task 1 ngày 21.07.2025
The chart below shows the number of trips made by children in one country in 1990 and 2010 to travel to and from school using different modes of transport. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Phân tích đề thi:
- Dạng đề: Bar chart – Biểu đồ cột
- Chủ đề: Số chuyến đi của trẻ em từ 5 đến 12 tuổi ở một quốc gia vào năm 1990 và 2010 để đi và về từ trường học bằng các phương tiện giao thông khác nhau.
- Yêu cầu: Mô tả thông tin về số lượng chuyến đi của trẻ em trong các năm được cho, so sánh các đặc điểm quan trọng và báo cáo những sự thay đổi chính.
Dàn bài
Đoạn 1: Mở bài (Introduction)
- Diễn giải lại câu hỏi (paraphrase the question).
- Giới thiệu chủ đề của biểu đồ, loại dữ liệu, thời gian và địa điểm (nếu có).
- Ví dụ: “The bar chart illustrates the total number of trips made by children aged 5 to 12 to and from school using five different modes of transport in a particular country over a 20-year period, specifically in 1990 and 2010.”
Đoạn 2: Tổng quan (Overview)
- Nêu bật các xu hướng chính và các đặc điểm nổi bật nhất mà không đưa ra số liệu cụ thể.
- Nhận xét về sự thay đổi tổng thể: Có phương tiện nào tăng, phương tiện nào giảm mạnh?
- Ví dụ: “Overall, it is clear that walking was the most popular mode of transport in 1990, while being a car passenger became the dominant choice in 2010. A general trend shows that the number of trips by car passenger increased significantly, whereas trips by walking and bus decreased.”
Đoạn 3 & 4: Thân bài (Detailed paragraphs)
- Đi sâu vào chi tiết, sử dụng số liệu cụ thể để hỗ trợ cho các luận điểm đã nêu ở đoạn tổng quan.
- Phân chia các đoạn thân bài một cách logic. Có thể nhóm các phương tiện có xu hướng tương tự vào cùng một đoạn.
- Cách 1 (Nhóm theo xu hướng):
- Đoạn 3: Tập trung vào các phương tiện có số lượng chuyến đi tăng (ví dụ: Car passenger). Nêu số liệu cụ thể của 1990 và 2010.
- Đoạn 4: Tập trung vào các phương tiện có số lượng chuyến đi giảm (ví dụ: Walking, Bus, Walking and bus, Cycling). So sánh số liệu giữa hai năm. Chú ý đến sự khác biệt lớn nhất (walking) và nhỏ nhất (cycling).
- Cách 2 (Nhóm theo năm):
- Đoạn 3: Mô tả các phương tiện di chuyển trong năm 1990, so sánh mức độ phổ biến của chúng (Walking là cao nhất, Car passenger thấp nhất…).
- Đoạn 4: Mô tả các phương tiện di chuyển trong năm 2010, so sánh và chỉ ra sự thay đổi so với năm 1990. Ví dụ: “In 2010, the trend was reversed, with car passenger trips surging to over 11 million, becoming the most preferred method.”
Kiến thức cần nắm:
Bài mẫu
The bar chart illustrates the total number of school trips made by children aged 5 to 12 in a certain country, using five different methods of transport, in 1990 and 2010. The data is presented in millions of trips per year.
Overall, it is clear that while walking was the most prevalent mode of transport in 1990, car passenger trips had become the dominant choice by 2010. A significant trend to note is the substantial increase in the number of children travelling as car passengers, in contrast to a marked decline across all other modes of transport over the 20-year period.
In 1990, walking was by far the most popular option for children going to school, accounting for just over 12 million trips. This was followed by bus travel, which stood at approximately 7 million trips. Cycling and the combination of walking and bus were less common, both accounting for around 6 million trips annually. In stark contrast, being a car passenger was the least popular method, with only about 4 million trips recorded.
By 2010, the trend had completely reversed. The number of trips by car passenger surged dramatically, reaching just over 11 million and making it the most preferred choice. Conversely, walking saw a substantial decline, dropping by more than half to around 6 million trips, and it was no longer the primary method of transport. Similarly, the number of trips by bus decreased to just over 5 million, and both cycling and the walking-and-bus combination also experienced slight reductions, falling to just under 5 million and 3 million trips, respectively.
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Ưu đãi học phí lên đến 45%
& Cơ hội nhận học bổng trị giá 3.000.000 VNĐ
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Ưu đãi học phí lên đến 40%
________
Từ vựng
- Mode of transport (n): Phương tiện di chuyển
- Prevalent (adj): Phổ biến, thịnh hành.
- Substantial (adj): Đáng kể, lớn.
- Marked (adj): Rõ rệt, đáng chú ý.
- Account for (v): Chiếm, giải thích cho.
- In stark contrast: Ngược lại hoàn toàn.
- Surged (v): Tăng vọt, bùng nổ.
- Conversely (adv): Ngược lại, trái lại.
Bài dịch
Biểu đồ cột minh họa tổng số chuyến đi học của trẻ em từ 5 đến 12 tuổi tại một quốc gia, sử dụng năm phương tiện di chuyển khác nhau, vào năm 1990 và 2010. Dữ liệu được thể hiện bằng triệu chuyến đi mỗi năm.
Nhìn chung, rõ ràng là trong khi đi bộ là phương tiện di chuyển phổ biến nhất vào năm 1990, thì việc làm hành khách trên ô tô đã trở thành lựa chọn chủ đạo vào năm 2010. Một xu hướng đáng chú ý là sự gia tăng đáng kể số lượng trẻ em đi lại bằng ô tô, ngược lại với sự sụt giảm rõ rệt ở tất cả các phương tiện di chuyển khác trong giai đoạn 20 năm.
Vào năm 1990, đi bộ là lựa chọn phổ biến nhất cho trẻ em đến trường, chiếm hơn 12 triệu chuyến đi. Tiếp theo là đi xe buýt, với khoảng 7 triệu chuyến. Đi xe đạp và sự kết hợp giữa đi bộ và đi xe buýt ít phổ biến hơn, cả hai đều chiếm khoảng 6 triệu chuyến đi hàng năm. Ngược lại hoàn toàn, việc làm hành khách trên ô tô là phương thức ít phổ biến nhất, với chỉ khoảng 4 triệu chuyến đi được ghi nhận.
Đến năm 2010, xu hướng đã đảo ngược hoàn toàn. Số chuyến đi bằng ô tô tăng vọt một cách đáng kể, đạt hơn 11 triệu và trở thành lựa chọn được ưa chuộng nhất. Ngược lại, việc đi bộ chứng kiến sự sụt giảm đáng kể, giảm hơn một nửa xuống còn khoảng 6 triệu chuyến, và không còn là phương thức di chuyển chính. Tương tự, số chuyến đi bằng xe buýt giảm xuống chỉ còn hơn 5 triệu, và cả đi xe đạp lẫn sự kết hợp đi bộ-và-xe buýt cũng đều giảm nhẹ, lần lượt xuống dưới 5 triệu và 3 triệu chuyến.
Tham khảo thêm: Tổng hợp bài mẫu Writing Task 1 band 7.5+ mọi dạng bài
Cảm ơn các bạn đã tham khảo hết bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 21.07.2025 dạng Bar chart band 7.5+ của IELTS CITY. Hy vọng bài viết trên sẽ giúp các bạn dễ dàng phân tích biểu đồ, lập dạn ý và triển khai ý trả lời hiệu quả cho bài viết của mình. Chúc các bạn luyện thi IELTS Writing hiệu quả và sớm đạt Target nhé!
Cập nhật đề thi thật mới nhất tại: