Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 13.03.2026 là đề bài dạng Line Graph về giá các loại bành mì tại một quốc gia Châu Âu từ 2001 đến 2006. Để có thể xử lý tốt đề bài này, các bạn hãy cùng IELTS CITY phân tích biểu đồ, lập dàn ý và tham khảo bài mẫu band 7.5+ kèm từ vựng chi tiết sau đây nhé!

Nội dung chính
ToggleĐề thi IELTS Writing Task 1 ngày 13.03.2026
The chart below shows the price in Euros of 800 grams of four types of bread in one European country from 2001 to 2005. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Phân tích đề bài:
- Dạng bài: Line graph (Biểu đồ đường) – Có sự thay đổi theo thời gian.
- Chủ đề: Giá của 4 loại bánh mì (đơn vị 800g) tại một quốc gia Châu Âu.
- Thời gian: 2001 – 2005 (Lưu ý: Bài gốc viết 2006 là sai so với đề bài).
- Đơn vị: Euro per 800 grams.
- Lưu ý quan trọng: Không dùng từ “revenue” (doanh thu) hay “share” (cổ phần/thị phần) vì đây là biểu đồ giá bán lẻ (price).
Dàn ý
- Đoạn 1: Mở bài (Introduction)
- Paraphrase lại đề bài: [Loại biểu đồ] + [Động từ] + [Đối tượng] + [Nơi chốn] + [Thời gian].
- Đoạn 2: Tổng quan (Overview)
- Nêu xu hướng chung: 3 loại tăng (White, Brown, Rye), 1 loại biến động mạnh (Wholegrain).
- Nêu điểm nổi bật: Giá khởi điểm của 3 loại giống hệt nhau.
- Đoạn 3: Thân bài 1 (Nhóm các loại bánh mì có xu hướng tăng)
- Mô tả điểm bắt đầu chung (0.6 Euro).
- Mô tả sự tăng trưởng mạnh của Brown bread (đạt 1.6).
- Mô tả sự tăng trưởng ổn định của White bread (đạt 1.3).
- Mô tả sự thay đổi nhẹ của Rye bread (giữ ở mức thấp nhất).
- Đoạn 4: Thân bài 2 (Loại bánh mì biến động – Wholegrain)
- Mô tả sự tăng vọt ban đầu lên 1.8 Euro.
- Mô tả sự sụt giảm mạnh sau đó và kết thúc ở mức cũ (0.8 Euro).
Kiến thức cần nắm:
Bài mẫu
The line graph depicts the price fluctuations (in Euros per 800-gram loaf) of four distinct types of bread in a European country from 2001 to 2005.
Overall, the prices of white, brown, and rye bread followed a general upward trajectory, although the rate of increase varied. In contrast, wholegrain bread was characterized by a highly volatile pattern, ending the period at the same price it began.
Regarding the breads that increased in cost, white, brown, and rye all commenced at an identical price of 0.6 Euros in 2001. From this point, brown bread saw a substantial surge, reaching a high of 1.6 Euros in 2003. After a brief dip to 1.4 Euros in 2004, it recovered to finish at 1.6 Euros. White bread followed a steadier path, climbing to 1.0 Euro in 2002 and showing consistent growth to reach 1.3 Euros by 2005. Meanwhile, rye bread remained the most affordable; following a slight depreciation to 0.5 Euros in 2002 and a two-year plateau at 0.6 Euros, it finished with an incremental rise to 0.7 Euros.
Wholegrain bread stood as the outlier due to its erratic price shifts. Starting as the most expensive variety at 0.8 Euros in 2001, it skyrocketed to 1.8 Euros within a year. However, this peak was short-lived, as the price plummeted to 1.0 Euro in 2003 and hit a low of just under 0.8 Euros in 2004. By the final year, the cost had inched back up to return to its initial 0.8 Euro mark.
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Ưu đãi học phí lên đến 45%
& Cơ hội nhận ngay 0,1 chỉ vàng 9999
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Ưu đãi học phí lên đến 45%
________
Từ vựng
- Upward trajectory (n phrase): Quỹ đạo đi lên (xu hướng tăng).
- Volatile pattern (n phrase): Mô hình biến động mạnh (không ổn định).
- Commence (v): Bắt đầu.
- Substantial surge (n phrase): Sự tăng vọt đáng kể.
- Plateau (v/n): Giữ ở mức ổn định (sau một giai đoạn biến động).
- Incremental rise (n phrase): Sự tăng trưởng dần dần/từng bước.
- Outlier (n): Đối tượng khác biệt hẳn so với phần còn lại.
- Plummet (v): Rơi thẳng xuống (giảm mạnh).
- Inched up (v phrase): Nhích lên dần dần.
- Erratic (adj): Thất thường, không thể dự đoán.
Dịch
Biểu đồ đường minh họa sự biến động về giá (tính bằng Euro trên mỗi ổ bánh 800 gram) của bốn loại bánh mì khác nhau tại một quốc gia Châu Âu từ năm 2001 đến năm 2005.
Nhìn chung, giá bánh mì trắng, bánh mì nâu và bánh mì lúa mạch đen đi theo một quỹ đạo đi lên chung, mặc dù tốc độ tăng có sự khác biệt. Ngược lại, bánh mì nguyên cám được đặc trưng bởi một mô hình biến động mạnh, kết thúc giai đoạn ở mức giá tương đương với lúc bắt đầu.
Về các loại bánh mì có giá tăng, bánh mì trắng, nâu và lúa mạch đen đều bắt đầu ở mức giá giống hệt nhau là 0,6 Euro vào năm 2001. Từ thời điểm này, bánh mì nâu đã chứng kiến một sự tăng vọt đáng kể, đạt mức cao 1,6 Euro vào năm 2003. Sau một đợt giảm nhẹ xuống 1,4 Euro vào năm 2004, nó đã phục hồi để kết thúc ở mức 1,6 Euro. Bánh mì trắng đi theo một lộ trình ổn định hơn, tăng lên 1,0 Euro vào năm 2002 và cho thấy sự tăng trưởng ổn định để đạt 1,3 Euro vào năm 2005. Trong khi đó, bánh mì lúa mạch đen vẫn là loại rẻ nhất; sau một đợt giảm giá nhẹ xuống 0,5 Euro vào năm 2002 và một giai đoạn ổn định kéo dài hai năm ở mức 0,6 Euro, nó kết thúc với một sự tăng trưởng dần dần lên 0,7 Euro.
Bánh mì nguyên cám là một đối tượng khác biệt do sự thay đổi giá thất thường. Bắt đầu là loại đắt nhất ở mức 0,8 Euro vào năm 2001, giá của nó đã tăng vọt lên 1,8 Euro trong vòng một năm. Tuy nhiên, mức đỉnh này diễn ra ngắn ngủi khi giá giảm mạnh xuống 1,0 Euro vào năm 2003 và chạm mức thấp nhất là dưới 0,8 Euro vào năm 2004. Đến năm cuối cùng, mức giá này đã nhích dần lên để trở lại mức 0,8 Euro ban đầu.
Tham khảo thêm: Tổng hợp các bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 7.5+ cho mọi dạng bài
Cảm ơn các bạn đã theo dõi hết bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 13.03.2026 band 7.5+ dạng Line Graph của IELTS CITY. Hy vọng bài viết trên sẽ giúp các bạn dễ dàng triển khai ý trả lời tốt có đề bài này. Chúc các bạn luyện thi IELTS Writing hiệu quả và sớm đạt Aim nhé!
Cập nhật đề thi thật sớm nhất tại:












