Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 04.03.2026 là đề bài dạng Bar Chart về tỷ lệ nam và nữ có bằng cấp giáo dục đại học tại 5 quốc gia. IELTS CITY mời các bạn cùng phân tích đề biểu đồ, lập dàn ý và tham khảo bài mẫu band 7.5+ kèm từ vựng chi tiết đề xử lý tốt đề bài này nhé!

Nội dung chính
ToggleĐề thi IELTS Writing Task 1 ngày 04.03.2026
The Chart below shows the percentage of males and females with higher education qualifications in five countries in 2001. Summarize the information be selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Phân tích đề bài
- Dạng bài: Bar chart (Biểu đồ cột) – So sánh tĩnh (chỉ có một mốc thời gian là năm 2001).
- Chủ đề: Tỷ lệ nam và nữ có bằng cấp giáo dục đại học tại 5 quốc gia.
- Đơn vị: Phần trăm (%).
- Điểm nổi bật:
- Đức và Thụy Sĩ có tỷ lệ cao nhất cho cả hai giới.
- Nhật Bản luôn đứng cuối bảng ở cả nam và nữ.
- Có sự chênh lệch giới tính đáng kể tại một số nước (như Mỹ và Nhật Bản ngược chiều nhau).
Dàn ý
- Đoạn 1: Mở bài (Introduction)
- Paraphrase đề bài: [Loại biểu đồ] + [Động từ mô tả] + [Đối tượng] + [Địa điểm] + [Thời gian].
- Đoạn 2: Tổng quan (Overview)
- Nêu đặc điểm chung: Đức và Thụy Sĩ dẫn đầu về trình độ học vấn.
- Nêu điểm thấp nhất: Phụ nữ Nhật Bản có tỷ lệ đạt bằng cấp thấp nhất trong khảo sát.
- Đoạn 3: Thân bài 1 (Phân tích Nam giới – Males)
- Thụy Sĩ cao nhất (45%).
- Mỹ, Anh, Đức bằng nhau (35%).
- Nhật Bản thấp nhất (30%).
- Đoạn 4: Thân bài 2 (Phân tích Nữ giới – Females)
- Đức dẫn đầu (45%).
- Mỹ đứng thứ hai (40%).
- Thụy Sĩ (35%) và Anh (30%).
- Nhật Bản thấp nhất (25%).
Kiến thức cần nắm:
Bài mẫu
The bar chart compares the attainment rates of higher education qualifications among males and females across five distinct nations—Japan, the United States, Switzerland, Britain, and Germany—in the year 2001.
Overall, Germany and Switzerland emerged as the frontrunners in academic achievement for both genders. Conversely, Japan recorded the lowest percentage of degree holders, particularly among the female population.
Regarding male qualifications, Switzerland exhibited the highest rate of academic success, with 45% of men holding tertiary degrees. The United States, Britain, and Germany shared a uniform figure of 35%. Japan registered the lowest male proportion at 30%, which, while significant, was notably lower than the Swiss figure.
In the female category, Germany led the group with 45% of women possessing higher education credentials. The United States also showed a high level of academic engagement among women at 40%, followed by Switzerland and Britain at 35% and 30%, respectively. Japan trailed the other nations in this category as well, with only 25% of women having attained a university-level education.
Từ vựng
- Attainment rates (n phrase): Tỷ lệ đạt được (bằng cấp/thành tựu).
- Tertiary degrees / qualifications (n phrase): Bằng cấp đại học/cao đẳng.
- Frontrunners (n): Những người dẫn đầu.
- Academic engagement (n phrase): Sự tham gia vào con đường học thuật.
- Uniform figure (n phrase): Con số đồng nhất (giống nhau).
- Trailed (v): Theo sau, tụt lại phía sau.
- Conversely (adv): Ngược lại.
- Register (v): Ghi nhận (dùng cho số liệu).
Bài dịch
Biểu đồ cột so sánh tỷ lệ đạt được bằng cấp giáo dục đại học giữa nam và nữ tại năm quốc gia khác nhau—Nhật Bản, Hoa Kỳ, Thụy Sĩ, Anh và Đức—vào năm 2001.
Nhìn chung, Đức và Thụy Sĩ là những quốc gia dẫn đầu về thành tựu học thuật cho cả hai giới. Ngược lại, Nhật Bản ghi nhận tỷ lệ người có bằng cấp thấp nhất, đặc biệt là trong nhóm dân số nữ.
Về trình độ của nam giới, Thụy Sĩ cho thấy tỷ lệ thành công học thuật cao nhất, với 45% nam giới có bằng đại học. Hoa Kỳ, Anh và Đức cùng chia sẻ một con số đồng nhất là 35%. Nhật Bản ghi nhận tỷ lệ nam giới thấp nhất ở mức 30%, mặc dù con số này vẫn đáng kể nhưng thấp hơn hẳn so với số liệu của Thụy Sĩ.
Trong nhóm nữ giới, Đức dẫn đầu với 45% phụ nữ sở hữu bằng cấp giáo dục đại học. Hoa Kỳ cũng cho thấy mức độ tham gia học thuật cao ở phụ nữ với 40%, tiếp theo là Thụy Sĩ và Anh lần lượt là 35% và 30%. Nhật Bản tụt lại phía sau các quốc gia khác trong nhóm này, với chỉ 25% phụ nữ đạt được trình độ giáo dục đại học.
Tham khảo thêm: Tổng hợp các bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 7.5+ cho mọi dạng bài
Cảm ơn các bạn đã theo dõi hết bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 04.03.2026 band 7.5+ dạng Bar Chart của IELTS CITY. Hy vọng bài viết trên sẽ giúp các bạn dễ dàng triển khai ý trả lời tốt có đề bài này. Chúc các bạn luyện thi IELTS Writing hiệu quả và sớm đạt Aim nhé!
Cập nhật đề thi thật sớm nhất tại:



















